Hạch Toán Bán Hàng Qua Đại Lý: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang kinh doanh và mở rộng thị trường qua mạng lưới đại lý, tôi cá là bạn đã từng đau đầu với mớ chứng từ, sổ sách phát sinh. Việc hạch toán bán hàng qua đại lý không chỉ đơn thuần là ghi nhận doanh thu, mà còn là cả một quy trình phức tạp liên quan đến hàng hóa gửi bán, chiết khấu, hoa hồng và cả thuế. Sai một li, đi một dặm, có thể khiến báo cáo tài chính của bạn "lệch pha" hoàn toàn. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ từ nguyên tắc, cách định khoản cho đến những kinh nghiệm thực tế mà tôi đã đúc kết được, giúp bạn làm chủ hoàn toàn nghiệp vụ này.
Mục lục bài viết
- Khái niệm cơ bản về bán hàng qua đại lý
- Quy trình và chứng từ hạch toán bán hàng đại lý
- Hướng dẫn định khoản hạch toán chi tiết
- Xử lý các tình huống đặc biệt và sai sót
- So sánh kỹ thuật hạch toán: Kê khai thường xuyên vs Kiểm kê định kỳ
- Giải pháp phần mềm - Trợ thủ đắc lực cho kế toán
- Kinh nghiệm thực tế và lời khuyên
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Khái niệm cơ bản về bán hàng qua đại lý
Trước khi đi sâu vào các con số, chúng ta cần thống nhất với nhau về mô hình này đã. Bán hàng qua đại lý, hay còn gọi là bán hàng đại lý, bán hàng ký gửi, là hình thức mà bên chủ hàng (bên giao đại lý) giao hàng hóa cho bên đại lý (bên nhận đại lý) để bán. Điểm then chốt ở đây là quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về bên chủ hàng cho đến khi đại lý bán được hàng cho người tiêu dùng cuối cùng. Điều này khác hoàn toàn với bán buôn, nơi quyền sở hữu đã chuyển giao ngay tại thời điểm giao hàng.
Hai bên sẽ ký kết một hợp đồng đại lý, trong đó quy định rõ về giá bán, tỷ lệ chiết khấu/hoa hồng, thời hạn thanh toán, và trách nhiệm về hàng hóa hư hỏng, mất mát. Tôi từng thấy nhiều doanh nghiệp nhỏ làm việc với đại lý kiểu "miệng", không có hợp đồng rõ ràng, dẫn đến tranh chấp về tỷ lệ chiết khấu hay trách nhiệm hàng hóa tồn kho rất khó giải quyết. Vì vậy, dù là đại lý thân quen đến mấy, một hợp đồng minh bạch vẫn là điều tối quan trọng.
Các phương thức thanh toán phổ biến
Thông thường, sẽ có hai cách tính hoa hồng cho đại lý:
1. Chiết khấu trực tiếp trên giá bán: Bên chủ hàng bán cho đại lý với một mức giá thấp hơn giá niêm yết (giá đại lý). Khoản chênh lệch này chính là lợi nhuận của đại lý. Cách này đơn giản, dễ theo dõi.
2. Hoa hồng đại lý: Bên đại lý bán đúng giá niêm yết của chủ hàng. Sau khi bán được hàng và thu tiền về, đại lý sẽ giữ lại một tỷ lệ phần trăm trên doanh thu bán ra làm hoa hồng, phần còn lại chuyển trả cho chủ hàng. Cách này giúp chủ hàng kiểm soát được giá bán lẻ cuối cùng trên thị trường.

Quy trình và chứng từ hạch toán bán hàng đại lý
Để hạch toán bán hàng qua đại lý được trơn tru, bạn cần nắm vững một quy trình chuẩn. Nó thường diễn ra như thế này:
Bước 1: Xuất hàng gửi bán/đại lý
Khi hàng hóa rời kho của bạn để đi đến đại lý, đây chưa phải là bán hàng. Bạn cần lập Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ hoặc Hóa đơn GTGT ghi rõ hình thức "Hàng gửi bán đại lý". Lúc này, hàng hóa được chuyển từ tài khoản hàng tồn kho sang một tài khoản đặc biệt: Hàng gửi bán (TK 157). Việc sử dụng hóa đơn điện tử lúc này sẽ giúp tra cứu và đối chiếu sau này dễ dàng hơn rất nhiều.
Bước 2: Nhận báo cáo bán hàng và thanh toán từ đại lý
Định kỳ (tuần/tháng), đại lý sẽ gửi cho bạn một Báo cáo bán hàng kèm theo Bảng kê chi tiết hàng bán ra (nếu có) và số tiền cần thanh toán. Đây là căn cứ để bạn ghi nhận doanh thu thực tế.
Bước 3: Lập hóa đơn và ghi nhận doanh thu
Dựa trên báo cáo từ đại lý, bạn lập Hóa đơn GTGT cho phần hàng đã bán được. Giá trị trên hóa đơn này có thể là giá bán cho đại lý (nếu áp dụng chiết khấu) hoặc giá bán lẻ (nếu áp dụng hoa hồng). Khoản chiết khấu/hoa hồng cho đại lý sẽ được hạch toán riêng. Bạn có thể tham khảo thêm về cách xử lý các khoản chiết khấu thương mại trong bài viết về hạch toán tài khoản 521.
Bước 4: Hạch toán chi phí hoa hồng và các chi phí liên quan
Khoản hoa hồng trả cho đại lý được coi là một chi phí bán hàng. Ngoài ra, nếu bạn chịu thêm các chi phí như vận chuyển hàng đi, bảo hiểm... cho đại lý, cũng cần được tập hợp đầy đủ. Chi tiết về các khoản chi phí bán hàng phức tạp khác, bạn có thể đọc trong bài hướng dẫn hạch toán 642.

Hướng dẫn định khoản hạch toán chi tiết
Phần này là "xương sống" của bài viết. Tôi sẽ dẫn bạn đi qua từng bước với các định khoản cụ thể. Giả sử công ty bạn là công ty thương mại, thuế GTGT khấu trừ, và áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên.
1. Khi xuất hàng gửi bán cho đại lý
Giá vốn của lô hàng gửi đi là 50 triệu đồng, giá bán chưa thuế cho đại lý là 70 triệu, thuế GTGT 10%.
Nợ TK 157 - Hàng gửi bán: 50,000,000
Có TK 156 - Hàng hóa: 50,000,000
(Ghi nhận giá vốn hàng xuất kho gửi đại lý)
2. Khi nhận được báo cáo bán hàng từ đại lý
Đại lý báo đã bán được một nửa lô hàng (giá vốn 25 triệu), với giá bán chưa thuế là 35 triệu. Bạn lập hóa đơn cho đại lý.
a) Ghi nhận doanh thu:
Nợ TK 131 - Phải thu của khách hàng (Đại lý A): 38,500,000 (35tr + 3.5tr thuế)
Có TK 511 - Doanh thu bán hàng: 35,000,000
Có TK 3331 - Thuế GTGT phải nộp: 3,500,000
b) Ghi nhận giá vốn hàng đã bán:
Nợ TK 632 - Giá vốn hàng bán: 25,000,000
Có TK 157 - Hàng gửi bán: 25,000,000
c) Ghi nhận chiết khấu/hoa hồng (giả sử hoa hồng 10% trên doanh thu chưa thuế):
Nợ TK 641 - Chi phí bán hàng (hoặc TK 521): 3,500,000
Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có hóa đơn hoa hồng): 350,000
Có TK 131/111/112: 3,850,000
3. Khi nhận tiền thanh toán từ đại lý
Đại lý chuyển khoản số tiền còn lại sau khi trừ hoa hồng: 38,500,000 - 3,850,000 = 34,650,000 VNĐ.
Nợ TK 112 - Tiền gửi ngân hàng: 34,650,000
Có TK 131 - Phải thu của khách hàng: 34,650,000
Để có cái nhìn tổng quan hơn về toàn bộ quy trình hạch toán bán hàng nói chung, bạn có thể đọc bài tổng hợp hạch toán bán hàng từ A-Z.
Xử lý các tình huống đặc biệt và sai sót
Không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ. Hàng gửi đi có thể bị hư hỏng, mất mát, hoặc đại lý trả lại. Lúc này, việc hạch toán bán hàng qua đại lý cần xử lý linh hoạt.
Hàng bị hư hỏng, mất mát trong quá trình đại lý bảo quản: Căn cứ vào hợp đồng đã ký để xác định bên nào chịu trách nhiệm. Nếu do lỗi của đại lý, bạn có thể yêu cầu bồi thường (ghi nhận vào TK 1388). Nếu là rủi ro thông thường, bạn phải ghi nhận tổn thất vào chi phí (TK 642).
Hàng không bán được, nhập lại kho: Khi đại lý trả lại hàng (hết hạn hợp đồng hoặc không tiêu thụ được), bạn định khoản ngược lại với bút toán xuất hàng gửi bán.
Nợ TK 156 - Hàng hóa
Có TK 157 - Hàng gửi bán
Một sai sót tôi hay thấy là kế toán quên ghi nhận giá vốn hàng đã bán (TK 632) ngay tại thời điểm ghi nhận doanh thu từ đại lý. Điều này khiến lợi nhuận giai đoạn đó bị "phình" ra một cách không thực tế, và đến cuối kỳ kiểm kê, số liệu hàng tồn kho sẽ không khớp. Hãy cực kỳ cẩn thận ở bước này.
So sánh kỹ thuật hạch toán: Kê khai thường xuyên vs Kiểm kê định kỳ
Tùy thuộc vào quy mô và đặc thù doanh nghiệp, bạn có thể áp dụng một trong hai phương pháp tính giá vốn hàng tồn kho. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách bạn theo dõi TK 157.
| Tiêu chí | Phương pháp Kê khai thường xuyên | Phương pháp Kiểm kê định kỳ |
|---|---|---|
| Tài khoản sử dụng | Sử dụng TK 156, 157, 632 trong suốt kỳ. | Không sử dụng TK 156, 157, 632 trong kỳ. Cuối kỳ mới tính toán. |
| Theo dõi hàng gửi bán | Xuất hàng: Nợ 157/Có 156. Khi bán: Nợ 632/Có 157. | Không theo dõi TK 157. Hàng gửi đi vẫn nằm trong trị giá hàng mua vào. |
| Ưu điểm | Quản lý chặt chẽ, biết ngay giá vốn hàng đã bán, số tồn kho từng thời điểm. | Đơn giản, giảm nhẹ khối lượng ghi chép hàng ngày, phù hợp với mặt hàng giá trị thấp, số lượng nhiều. |
| Nhược điểm | Công việc ghi chép nhiều, phức tạp. | Không phản ánh kịp thời tình hình biến động hàng tồn kho và hàng gửi bán. Dễ thất thoát nếu kiểm soát nội bộ kém. |
| Phù hợp | Doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn, hàng hóa có giá trị cao, cần quản trị tồn kho chặt chẽ. | Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ, mặt hàng đa dạng nhưng giá trị đơn vị thấp. |
Cá nhân tôi khuyên bạn nên dùng phương pháp Kê khai thường xuyên cho nghiệp vụ bán hàng đại lý, vì nó cho phép bạn kiểm soát được từng lô hàng đang ở đâu, đã bán được bao nhiêu, còn tồn bao nhiêu tại đại lý một cách rõ ràng, minh bạch.
Giải pháp phần mềm - Trợ thủ đắc lực cho kế toán
Với khối lượng công việc và độ phức tạp như vậy, việc làm thủ công bằng Excel hay sổ sách giấy là một cực hình và rất dễ sai sót. Đây chính là lúc các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán tỏa sáng.
Một phần mềm kế toán chuyên nghiệp sẽ giúp bạn:
- Tự động hóa toàn bộ quy trình: Từ lập phiếu xuất kho gửi đại lý, theo dõi tình trạng hàng gửi bán (TK 157), đến khi nhận báo cáo và lập hóa đơn bán hàng. Mọi định khoản được sinh ra tự động, chính xác.
- Quản lý đại lý tập trung: Lưu trữ thông tin, hợp đồng, lịch sử giao dịch, công nợ và hoa hồng của từng đại lý một cách có hệ thống.
- Tích hợp với hóa đơn điện tử: Cho phép bạn lập, gửi hóa đơn điện tử trực tiếp từ phần mềm, đồng thời dễ dàng tra cứu hóa đơn đã phát hành cho đại lý bất cứ lúc nào. Việc này tuân thủ đúng quy định pháp luật và tạo sự chuyên nghiệp.
- Báo cáo thông minh: Báo cáo tình hình tiêu thụ theo từng đại lý, mặt hàng; báo cáo công nợ phải thu; báo cáo hoa hồng phải trả... giúp bạn đưa ra quyết định kinh doanh nhanh chóng.
Việc đầu tư vào một phần mềm tốt không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro sai sót và nâng cao hiệu quả quản trị. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn quản lý một mạng lưới hạch toán bán hàng qua đại lý rộng khắp.
Kinh nghiệm thực tế và lời khuyên
Sau nhiều năm đồng hành cùng các doanh nghiệp, tôi rút ra vài điều tâm đắc:
1. Hợp đồng rõ ràng là số 1: Đừng ngại chi tiết. Hãy quy định rõ trong hợp đồng về giá bán, tỷ lệ hoa hồng, kỳ hạn thanh toán, trách nhiệm với hàng hư hỏng/mất mát, điều kiện trả lại hàng. Nó sẽ là "kim chỉ nam" khi có tranh chấp.
2. Báo cáo định kỳ là chìa khóa: Thiết lập một mẫu báo cáo bán hàng thống nhất và yêu cầu đại lý gửi đúng hạn, kèm đầy đủ chứng từ bán lẻ (nếu có thể). Điều này giúp bạn đối chiếu doanh thu, phát hiện sớm các bất thường.
3. Đối chiếu công nợ thường xuyên: Ít nhất mỗi tháng một lần, kế toán của bạn nên gửi công văn đối chiếu công nợ (số hàng đã gửi, đã bán, còn tồn, số tiền còn nợ) cho đại lý để hai bên cùng ký xác nhận. Thói quen này giúp tránh "mất trắng" số liệu.
4. Sử dụng công nghệ: Như đã nói ở trên, hãy để phần mềm làm những việc lặp đi lặp lại và dễ sai. Con người nên tập trung vào phân tích, kiểm soát và xây dựng mối quan hệ với đại lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khi nào thì được ghi nhận doanh thu bán hàng đại lý?
Doanh thu chỉ được ghi nhận khi bạn nhận được báo cáo bán hàng xác nhận đại lý đã bán được hàng cho người tiêu dùng cuối cùng (hoặc khi hết hạn hợp đồng và xác lập quyền thu tiền). Thời điểm xuất hàng gửi đi chỉ là chuyển trạng thái tồn kho, không phải là bán hàng.
Chiết khấu thương mại và hoa hồng đại lý khác nhau thế nào?
Về bản chất kế toán, chiết khấu thương mại (TK 521) là khoản giảm trừ trực tiếp trên giá bán cho khách hàng (đại lý). Còn hoa hồng đại lý thường được hạch toán vào chi phí bán hàng (TK 641) như một khoản chi phí phải trả cho dịch vụ đại lý đã cung cấp. Việc lựa chọn hình thức nào thường do thỏa thuận trong hợp đồng và chiến lược giá của doanh nghiệp quyết định.
Làm sao để kiểm soát hàng tồn tại đại lý chính xác?
Có 3 cách phổ biến: (1) Dựa vào báo cáo tồn kho định kỳ của đại lý; (2) Định kỳ cử nhân viên đi kiểm kê thực tế tại kho/cửa hàng đại lý; (3) Sử dụng phần mềm kết nối trực tiếp với hệ thống bán hàng của đại lý (nếu có). Cách (2) tuy tốn kém nhưng cho độ chính xác cao nhất và có tác dụng răn đe.
Hóa đơn xuất cho đại lý khi giao hàng có cần không?
Khi giao hàng, bạn có thể xuất Hóa đơn GTGT với dòng ghi chú "Hàng gửi bán đại lý ký gửi" hoặc chỉ xuất Phiếu xuất kho. Tuy nhiên, việc xuất hóa đơn sẽ tạo ra nghĩa vụ thuế phải nộp nếu bạn kê khai doanh thu ngay. Thông thường, chỉ nên xuất hóa đơn chính thức khi nhận được báo cáo bán hàng từ đại lý. Bạn nên tham khảo thêm các quy định cụ thể về hóa đơn điện tử cho nghiệp vụ này.
Phần mềm nào hỗ trợ tốt cho hạch toán bán hàng đại lý?
Các phần mềm kế toán ERP phổ biến như MISA, FAST, BRAVO, SAP... đều có phân hệ bán hàng và quản lý đại lý/ký gửi. Bạn nên lựa chọn phần mềm có khả năng tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử và phù hợp với quy mô, ngân sách của doanh nghiệp mình. Hãy yêu cầu nhà cung cấp demo tính năng quản lý đại lý cụ thể trước khi quyết định.
---
Tóm lại, hạch toán bán hàng qua đại lý là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh tài chính của doanh nghiệp có mạng lưới phân phối. Hiểu rõ bản chất, nắm vững quy trình định khoản, và quan trọng nhất là áp dụng công cụ quản lý phù hợp sẽ giúp bạn kiểm soát dòng tiền, dòng hàng và tối ưu hóa lợi nhuận từ kênh phân phối này. Nếu bạn còn băn khoăn điều gì, đừng ngại để lại câu hỏi bên dưới nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


