Kế Toán Hàng Gia Công: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang điều hành một doanh nghiệp sản xuất, chắc hẳn bạn không còn xa lạ với hình thức gia công. Nhưng để quản lý tài chính và hạch toán chính xác cho loại hình này thì lại là một câu chuyện khác. Tôi đã gặp không ít chủ doanh nghiệp, kể cả những người kinh nghiệm lâu năm, vẫn còn lúng túng với các nghiệp vụ kế toán hàng gia công. Họ thường hỏi: Chi phí gia công hạch toán thế nào? Hóa đơn xuất cho bên đặt gia công ra sao? Làm sao để theo dõi nguyên vật liệu xuất đi và nhập về cho chính xác? Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ một cách thực tế nhất, dựa trên kinh nghiệm làm việc trực tiếp với nhiều công ty sản xuất, để giúp bạn nắm vững quy trình kế toán cho hoạt động gia công, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khi giao thành phẩm và hạch toán doanh thu.
Mục lục
- Khái Niệm Và Đặc Điểm Của Hàng Gia Công
- Quy Trình Kế Toán Hàng Gia Công Cơ Bản
- Chứng Từ Và Hóa Đơn Trong Kế Toán Gia Công
- Định Khoản Kế Toán Hàng Gia Công Chi Tiết
- So Sánh Kế Toán Gia Công Và Sản Xuất Thông Thường
- Những Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Giải Pháp Công Nghệ Hỗ Trợ Kế Toán Gia Công
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Kế Toán Hàng Gia Công

Khái Niệm Và Đặc Điểm Của Hàng Gia Công
Hiểu một cách đơn giản, gia công là việc một bên (bên đặt gia công) giao nguyên vật liệu, bán thành phẩm cho bên kia (bên nhận gia công) để thực hiện một hoặc một số công đoạn sản xuất, chế biến theo yêu cầu. Sau khi hoàn thành, bên nhận gia công giao lại thành phẩm và nhận thù lao (phí gia công). Điểm then chốt ở đây là quyền sở hữu nguyên vật liệu. Nguyên liệu vẫn thuộc về bên đặt gia công. Bạn, với tư cách bên nhận gia công, chỉ là người "biến hóa" chúng và tính phí công sức của mình. Điều này dẫn đến sự khác biệt lớn trong cách hạch toán so với sản xuất thông thường, nơi bạn mua nguyên liệu và bán thành phẩm.
Tại Sao Kế Toán Hàng Gia Công Lại Phức Tạp?
Theo tôi, sự phức tạp nằm ở chỗ bạn phải quản lý song song hai luồng: luồng nguyên vật liệu (không thuộc sở hữu) và luồng giá trị gia tăng (phí gia công). Bạn phải theo dõi nguyên liệu nhận về, xuất dùng, hao hụt, phế liệu thu hồi... mà không được ghi nhận vào tài sản hay chi phí của mình. Nó giống như bạn giữ hộ đồ cho người khác vậy. Chỉ khi nào bạn bàn giao thành phẩm, phần giá trị bạn tạo ra (phí gia công) mới được ghi nhận doanh thu. Nếu không nắm rõ bản chất, rất dễ nhầm lẫn giữa doanh thu bán hàng và doanh thu gia công, dẫn đến sai sót trong báo cáo thuế.

Quy Trình Kế Toán Hàng Gia Công Cơ Bản
Để dễ hình dung, tôi thường chia quy trình kế toán hàng gia công thành 4 bước chính, xoay quanh vòng đời của lô hàng.
Bước 1: Tiếp Nhận Nguyên Vật Liệu Từ Bên Đặt Gia Công
Khi nhận nguyên liệu, bạn không hạch toán vào tài khoản hàng tồn kho (152, 153) như hàng mua. Thay vào đó, bạn phải mở sổ theo dõi chi tiết bên ngoài (sổ chi tiết NVL nhận gia công). Việc này cực kỳ quan trọng để làm cơ sở đối chiếu sau này. Bạn cần ghi rõ số lượng, chủng loại, quy cách, đơn giá (nếu có) theo biên bản bàn giao. Tôi từng thấy một công ty dệt may không theo dõi kỹ số mét vải nhận về, đến khi giao thành phẩm bị bên đối tác tính toán hao hụt vượt định mức, dẫn đến tranh chấp không đáng có.
Bước 2: Theo Dõi Quá Trình Sản Xuất Gia Công
Trong quá trình này, bạn tập hợp các chi phí phát sinh thực tế của mình như: nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung (điện, nước, khấu hao máy...), chi phí nguyên vật liệu phụ *do bạn bỏ ra*. Các chi phí này được tập hợp vào tài khoản 154 - Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang. Lưu ý: Nguyên vật liệu chính nhận gia công không tính vào chi phí này.
Bước 3: Giao Thành Phẩm Và Lập Hóa Đơn
Sau khi hoàn thành, bạn lập biên bản nghiệm thu và xuất hóa đơn cho phí gia công. Đây là điểm mấu chốt. Hóa đơn của bạn chỉ ghi nhận giá trị gia công, không bao gồm giá trị nguyên liệu. Trên hóa đơn, phần diễn giải cần nêu rõ: "Phí gia công [tên sản phẩm] theo hợp đồng số...". Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tạo và quản lý loại hóa đơn này dễ dàng hơn, tránh nhầm lẫn với hóa đơn bán hàng thông thường.
Bước 4: Hạch Toán Doanh Thu Và Chi Phí
Khi xuất hóa đơn, bạn ghi nhận doanh thu từ phí gia công. Đồng thời, kết chuyển các chi phí sản xuất đã tập hợp ở TK 154 sang TK 632 để xác định giá vốn của dịch vụ gia công. Phần nguyên liệu thừa, phế liệu thu hồi (nếu có thỏa thuận) cũng cần được ghi chép và xử lý theo hợp đồng.

Chứng Từ Và Hóa Đơn Trong Kế Toán Gia Công
"Có cứng mới vững được cái đầu", làm kế toán mà thiếu chứng từ gốc thì coi như... đi xây nhà không có nền. Đối với gia công, bộ hồ sơ giấy tờ cần có đầy đủ:
- Hợp đồng gia công: Văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định rõ trách nhiệm về nguyên liệu, định mức hao hụt, giá gia công, phương thức thanh toán.
- Biên bản bàn giao nguyên vật liệu: Ghi rõ số lượng, chủng loại, chất lượng NVL khi nhận.
- Phiếu xuất kho nguyên liệu (dùng cho sản xuất): Dùng để theo dõi việc xuất NVL nhận gia công vào sản xuất (chỉ theo dõi số lượng).
- Biên bản nghiệm thu thành phẩm: Xác nhận số lượng, chất lượng thành phẩm giao trả.
- Hóa đơn giá trị gia tăng: Chỉ xuất cho phần phí gia công. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với hóa đơn bán hàng thông thường. Nếu bạn cần tra cứu hóa đơn mẫu cho nghiệp vụ này, có thể tham khảo các nguồn từ Tổng cục Thuế.
Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: Hãy scan toàn bộ chứng từ này và lưu trữ điện tử. Khi có quy trình lưu trữ chứng từ bài bản, bạn sẽ dễ dàng đối chiếu khi có phát sinh hoặc khi cơ quan thuế kiểm tra.
Định Khoản Kế Toán Hàng Gia Công Chi Tiết
Phần này có lẽ là phần nhiều bạn kế toán quan tâm nhất. Tôi sẽ đi từng nghiệp vụ cụ thể. Bạn có thể đọc thêm bài viết về khái niệm định khoản kế toán nếu muốn hiểu sâu hơn về nguyên tắc.
1. Khi Nhận Nguyên Vật Liệu Gia Công
Không định khoản trên sổ sách kế toán tổng hợp. Chỉ theo dõi chi tiết trên sổ (thẻ) theo dõi NVL nhận gia công ngoài.
2. Tập Hợp Chi Phí Gia Công Phát Sinh
Giả sử bạn trả lương công nhân trực tiếp gia công 50 triệu, chi phí điện nước cho phân xưởng 10 triệu.
- Nợ TK 154: 60,000,000
- Có TK 334: 50,000,000 (Phải trả người lao động)
- Có TK 331, 111, 112...: 10,000,000 (Chi phí dịch vụ mua ngoài hoặc bằng tiền)
3. Khi Xuất Hóa Đơn Tính Phí Gia Công
Giả sử tổng phí gia công (chưa VAT) là 100 triệu, thuế GTGT 10% là 10 triệu.
- Nợ TK 131: 110,000,000 (Phải thu của bên đặt gia công)
- Có TK 511: 100,000,000 (Doanh thu dịch vụ gia công)
- Có TK 3331: 10,000,000 (Thuế GTGT đầu ra)
4. Kết Chuyển Giá Vốn Dịch Vụ Gia Công
Giả sử toàn bộ chi phí tập hợp ở TK 154 là 60 triệu.
- Nợ TK 632: 60,000,000
- Có TK 154: 60,000,000
5. Khi Thanh Toán
Khi nhận được tiền từ bên đặt gia công:
- Nợ TK 111, 112: 110,000,000
- Có TK 131: 110,000,000
So Sánh Kế Toán Gia Công Và Sản Xuất Thông Thường
Để thấy rõ sự khác biệt, chúng ta cùng nhìn vào bảng so sánh dưới đây. Đây là điểm nhiều người hay nhầm lẫn nhất.
| Tiêu Chí | Kế Toán Sản Xuất Thông Thường | Kế Toán Hàng Gia Công |
|---|---|---|
| Quyền sở hữu NVL | Thuộc doanh nghiệp (đã mua). | Thuộc bên đặt gia công. DN chỉ quản lý, giữ hộ. |
| Hạch toán NVL chính | Nợ 152 / Có 111,112,331... (Ghi nhận hàng tồn kho). | Không hạch toán vào sổ cái. Chỉ theo dõi ngoài bảng. |
| Đối tượng tập hợp chi phí | Tất cả CP NVL, NCTT, SXC. | Chỉ tập hợp CP do DN bỏ ra (NCTT, SXC, NVL phụ...). Không bao gồm CP NVL chính. |
| Bản chất doanh thu | Doanh thu bán sản phẩm (bao gồm cả giá trị NVL và công chế biến). | Doanh thu dịch vụ gia công (chỉ phần phí công, công nghệ). |
| Hóa đơn xuất | Hóa đơn bán hàng cho toàn bộ thành phẩm. | Hóa đơn dịch vụ cho phần phí gia công. |
| Tài khoản doanh thu | TK 5111 - Doanh thu bán hàng hóa. | TK 5113 - Doanh thu cung cấp dịch vụ. |
Như bạn thấy, sự khác biệt là rất căn bản. Việc hạch toán sai có thể dẫn đến báo cáo tài chính không trung thực và rủi ro về thuế.
Những Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Làm mãi cũng quen, tôi đúc kết được mấy lỗi mà các doanh nghiệp nhỏ hay vấp phải:
- Lỗi 1: Hạch toán nguyên liệu nhận gia công vào kho (TK 152). Đây là lỗi nghiêm trọng nhất, làm tăng giá trị tài sản ảo và sai lệch các chỉ tiêu tài chính. Cách khắc phục: Ngay lập tức điều chỉnh bằng bút toán ghi giảm TK 152 và ghi tăng phần theo dõi ngoài bảng. Lập biên bản giải trình nếu cần.
- Lỗi 2: Xuất hóa đơn bao gồm cả giá trị nguyên liệu. Làm tăng doanh thu và nghĩa vụ thuế GTGT, thuế TNDN một cách không đáng có. Cách khắc phục: Hủy hóa đơn sai (nếu có thể), xuất lại hóa đơn chỉ tính phí gia công. Nếu kỳ kế toán đã khóa sổ, cần lập tờ khai điều chỉnh.
- Lỗi 3: Không theo dõi chi tiết từng lô hàng, hợp đồng. Dẫn đến không xác định được hao hụt, thất thoát thuộc trách nhiệm bên nào. Cách khắc phục: Thiết lập ngay hệ thống sổ sách, mã vạch hoặc phần mềm để theo dõi riêng biệt từng hợp đồng gia công, tương tự như cách bạn quản lý hoạt động của một chi nhánh độc lập.
- Lỗi 4: Bỏ qua việc lập biên bản bàn giao, nghiệm thu. Khi có tranh chấp, không có cơ sở pháp lý để giải quyết. Cách khắc phục: Coi đây là thủ tục bắt buộc, không được bỏ qua dù hợp tác thân thiết đến đâu.
Giải Pháp Công Nghệ Hỗ Trợ Kế Toán Gia Công
Thời đại 4.0 rồi, không nên ôm khư khư sổ giấy nữa. Các phần mềm kế toán chuyên nghiệp hiện nay đều có phân hệ quản lý sản xuất và gia công. Nó giúp bạn:
- Tự động tạo mã theo dõi riêng cho từng lô hàng gia công.
- Theo dõi tình trạng NVL nhận, xuất dùng, tồn trên phần mềm thay vì sổ tay.
- Tự động tính toán giá thành gia công dựa trên chi phí tập hợp.
- Tích hợp xuất hóa đơn điện tử đúng mẫu cho dịch vụ gia công. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần tra cứu hóa đơn nhanh chóng hoặc tải hóa đơn về để đối chiếu.
- Lên báo cáo chi tiết theo từng hợp đồng, đối tác.
Đầu tư vào một phần mềm tra cứu hóa đơn và quản lý tài chính tích hợp là một bước đi thông minh, tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm thiểu sai sót cho đội ngũ kế toán của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kế Toán Hàng Gia Công
DN tôi vừa sản xuất vừa nhận gia công. Làm sao để tách bạch chi phí?
Bạn cần phân bổ chi phí chung (như điện, nước, khấu hao phân xưởng) một cách hợp lý giữa hoạt động sản xuất và gia công. Có thể dùng tiêu thức phân bổ như số giờ máy chạy, số giờ công lao động trực tiếp... Việc này cần được ghi nhận trong quy định nội bộ của công ty.
Hao hụt nguyên vật liệu vượt định mức trong gia công thì xử lý thế nào?
Việc này phải được quy định rõ trong hợp đồng. Thông thường, nếu hao hụt trong định mức thỏa thuận, bên đặt gia công chịu. Nếu vượt định mức do lỗi của bên nhận gia công, bên nhận gia công phải bồi thường. Trên góc độ kế toán, phần bồi thường này có thể được hạch toán như một khoản chi phí khác hoặc giảm trừ vào doanh thu.
Phế liệu thu hồi từ quá trình gia công thuộc về ai?
Cũng cần thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận, theo thông lệ, phế liệu thuộc về chủ sở hữu nguyên liệu (bên đặt gia công). Nếu bên nhận gia công được giữ lại phế liệu, khi bán số phế liệu này, doanh thu bán phế liệu sẽ được ghi nhận là thu nhập khác (TK 711).
Khi nào thì nên chọn hình thức gia công thay vì tự sản xuất?
Đây là bài toán kinh tế. Bạn nên chọn gia công khi: 1) Bạn không muốn đầu tư lớn vào máy móc cho một công đoạn cụ thể; 2) Bên nhận gia công có chuyên môn, công nghệ vượt trội hơn, giúp giảm chi phí hoặc nâng cao chất lượng; 3) Bạn muốn linh hoạt về công suất, tránh rủi ro khi thị trường biến động. Phân tích kỹ lưỡng giữa chi phí tự sản xuất và phí gia công sẽ cho bạn câu trả lời.
Tóm lại, kế toán hàng gia công không quá khó nếu bạn nắm vững bản chất: bạn đang cung cấp dịch vụ chế biến, không phải bán sản phẩm. Chìa khóa nằm ở việc tổ chức theo dõi nguyên vật liệu chặt chẽ bên ngoài sổ sách kế toán chính và tách bạch rõ ràng giữa giá trị nguyên liệu (của khách) và giá trị gia tăng (của bạn). Hy vọng những chia sẻ thực tế này có thể giúp bạn và doanh nghiệp tự tin hơn trong việc quản lý và hạch toán hoạt động gia công. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm đến các chuyên gia hoặc ứng dụng các giải pháp phần mềm để được hỗ trợ tốt nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


