Tài Khoản 111 & 112: Chi Tiết Nhất Cho Kế Toán
HUVISOFT
Phần mềm TRA CỨU HÓA ĐƠN
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải bảng kê chi tiết từng mặt hàng
Tải theo Quý, Năm chỉ với 1 click
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải hóa đơn PDF gốc hàng loạt
Chỉ còn 10 suất giá khuyến mại cuối cùng!
GÓI | 1,000 hóa đơn | 5,000 hóa đơn | Không giới hạn hóa đơn |
---|---|---|---|
ĐƠN GIÁ | 490đ /hóa đơn | 398đ /hóa đơn | 0đ /hóa đơn |
TỔNG | 490k | 1.990k | 4.990k |
Dùng thử 7 ngày miễn phí. Sử dụng trọn đời, vô hạn mã số thuế
HUVISOFT
Phần mềm TRA CỨU HÓA ĐƠN
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải bảng kê chi tiết từng mặt hàng
Tải theo Quý, Năm chỉ với 1 click
Tải hóa đơn PDF gốc hàng loạt
Nhập liệu 1.000 hóa đơn trong 5 phút
⚡ Ưu đãi đặc biệt
Chỉ còn 10 suất giá khuyến mại cuối cùng!
Dùng thử 7 ngày miễn phí
Sự dụng trọn đời, vô hạn mã số thuế
- Tài khoản 111 và 112 là gì?
- Đặc điểm chung của tài khoản 111 và 112
- Phân biệt tài khoản 111 và 112
- Cách hạch toán tài khoản 111 và 112 theo TT200
- Ví dụ cụ thể về hạch toán tài khoản 111 và 112
- Tài khoản 111 và 112 trong phần mềm tra cứu hóa đơn
- Một số lưu ý khi sử dụng tài khoản 111 và 112
- FAQ về tài khoản 111 và 112
- Kết luận
Tài khoản 111 và 112 là gì?
Trong thế giới kế toán của doanh nghiệp, chắc hẳn bạn đã nghe đến tài khoản 111 và 112 rồi đúng không? Đây là hai tài khoản quan trọng, phản ánh tình hình tiền mặt và tiền gửi ngân hàng của công ty. Hiểu rõ về hai tài khoản này giúp cho việc quản lý tài chính trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Nếu không nắm vững, dễ nhầm lẫn và gây ra sai sót trong báo cáo tài chính, mà cái này thì "mệt" lắm à nha!
Cụ thể, tài khoản 111 (Tiền mặt) dùng để theo dõi toàn bộ số tiền mặt hiện có tại quỹ của doanh nghiệp, bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ và các loại kim khí quý, đá quý. Còn tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng) dùng để theo dõi số tiền đang gửi tại các ngân hàng, bao gồm tiền Việt Nam và ngoại tệ.

Nói nôm na, tài khoản 111 là "tiền tươi thóc thật" đang nằm trong két của công ty, còn tài khoản 112 là tiền đang "ngủ đông" trong ngân hàng, chờ ngày được "đánh thức" để phục vụ cho hoạt động kinh doanh. Mà để quản lý tiền mặt hiệu quả, các doanh nghiệp có thể tham khảo các phần mềm tra cứu hóa đơn giúp tự động hóa quy trình và giảm thiểu sai sót.
Đặc điểm chung của tài khoản 111 và 112
Mặc dù phản ánh hai loại tiền khác nhau, tài khoản 111 và 112 vẫn có những đặc điểm chung quan trọng:
- Đều là tài sản ngắn hạn: Tiền mặt và tiền gửi ngân hàng là những tài sản có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn.
- Đều thuộc nhóm tài sản lưu động: Chúng thường xuyên luân chuyển trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đều được ghi nhận theo nguyên tắc giá gốc: Giá trị ghi sổ của tiền mặt và tiền gửi ngân hàng là số tiền thực tế doanh nghiệp đang nắm giữ hoặc gửi tại ngân hàng.
Nắm được những điểm chung này giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về vai trò của tài khoản 111 và 112 trong bức tranh tài chính của doanh nghiệp.
Phân biệt tài khoản 111 và 112
Để tránh nhầm lẫn, chúng ta hãy cùng so sánh chi tiết hơn về tài khoản 111 và 112:
Tiêu chí | Tài khoản 111 (Tiền mặt) | Tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng) |
---|---|---|
Bản chất | Tiền mặt thực tế đang có tại quỹ doanh nghiệp | Tiền đang gửi tại các ngân hàng |
Tính thanh khoản | Cao nhất (có thể sử dụng ngay lập tức) | Cao (nhưng cần thực hiện thủ tục rút tiền) |
Rủi ro | Rủi ro mất mát, trộm cắp cao hơn | Rủi ro thấp hơn (do ngân hàng bảo quản) |
Kiểm soát | Cần kiểm soát chặt chẽ dòng tiền vào - ra hàng ngày | Kiểm soát thông qua sổ phụ ngân hàng và đối chiếu định kỳ |
Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm về cách hạch toán các tài khoản khác theo TT200 Tài Khoản: Tất Tần Tật Cho Doanh Nghiệp 2024 để hiểu rõ hơn về hệ thống tài khoản kế toán hiện hành.

Cách hạch toán tài khoản 111 và 112 theo TT200
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, cách hạch toán tài khoản 111 và 112 như sau:
- Tài khoản 111 (Tiền mặt):
- Bên Nợ: Ghi tăng số tiền mặt nhập quỹ.
- Bên Có: Ghi giảm số tiền mặt xuất quỹ.
- Số dư Nợ: Phản ánh số tiền mặt hiện còn tại quỹ doanh nghiệp.
- Tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng):
- Bên Nợ: Ghi tăng số tiền gửi vào ngân hàng.
- Bên Có: Ghi giảm số tiền rút ra từ ngân hàng.
- Số dư Nợ: Phản ánh số tiền hiện đang gửi tại ngân hàng.
Việc hạch toán phải tuân thủ đúng nguyên tắc kế toán và có đầy đủ chứng từ gốc (phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi, sao kê ngân hàng...).
Ví dụ cụ thể về hạch toán tài khoản 111 và 112
Để dễ hình dung, chúng ta cùng xem xét một vài ví dụ:
- Ví dụ 1: Doanh nghiệp A bán hàng thu tiền mặt 10.000.000 VNĐ.
Định khoản: Nợ TK 111/ Có TK 511 (Doanh thu bán hàng) - Ví dụ 2: Doanh nghiệp A rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt 5.000.000 VNĐ.
Định khoản: Nợ TK 111/ Có TK 112 - Ví dụ 3: Doanh nghiệp A thanh toán tiền điện bằng chuyển khoản ngân hàng 2.000.000 VNĐ.
Định khoản: Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp)/ Có TK 112
Qua các ví dụ này, bạn có thể thấy rõ cách tài khoản 111 và 112 được sử dụng để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền mặt và tiền gửi ngân hàng.
Tài khoản 111 và 112 trong phần mềm tra cứu hóa đơn
Mặc dù không trực tiếp liên quan đến việc tra cứu hóa đơn, tài khoản 111 và 112 lại đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi dòng tiền liên quan đến các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ. Khi sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn, bạn có thể dễ dàng đối chiếu các hóa đơn đầu vào, đầu ra với các bút toán ghi nhận vào tài khoản 111 và 112, giúp phát hiện sai sót và đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
Ngoài ra, nhiều phần mềm tra cứu hóa đơn hiện nay còn tích hợp các tính năng quản lý tài chính, cho phép bạn theo dõi số dư tài khoản 111 và 112 một cách trực quan và hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 107, bạn có thể tham khảo bài viết Tài Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 107 - Chi Tiết Nhất!

Một số lưu ý khi sử dụng tài khoản 111 và 112
Để sử dụng tài khoản 111 và 112 một cách hiệu quả, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Kiểm kê tiền mặt thường xuyên: So sánh số tiền mặt thực tế tại quỹ với số dư trên sổ sách để phát hiện và xử lý kịp thời các sai lệch.
- Đối chiếu sổ phụ ngân hàng: Kiểm tra và đối chiếu định kỳ sổ phụ ngân hàng với sổ sách kế toán để đảm bảo tính chính xác của số dư tiền gửi ngân hàng.
- Lập quỹ tiền mặt: Quy định mức quỹ tiền mặt tối đa được phép giữ tại quỹ để hạn chế rủi ro mất mát.
- Phân quyền: Phân quyền rõ ràng cho từng nhân viên trong việc quản lý và sử dụng tiền mặt, tiền gửi ngân hàng.
- Lưu trữ chứng từ đầy đủ: Lưu trữ cẩn thận các chứng từ gốc liên quan đến các giao dịch tiền mặt và tiền gửi ngân hàng để phục vụ cho việc kiểm tra, đối chiếu sau này.
Việc tuân thủ những lưu ý này sẽ giúp bạn quản lý tài khoản 111 và 112 một cách an toàn và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc áp dụng theo Tài Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 133 cũng rất quan trọng.
FAQ về tài khoản 111 và 112
- Hỏi: Khi nào thì nên sử dụng tài khoản 111 và khi nào thì nên sử dụng tài khoản 112?
Đáp: Tài khoản 111 dùng để ghi nhận các giao dịch bằng tiền mặt thực tế tại quỹ. Tài khoản 112 dùng để ghi nhận các giao dịch liên quan đến tiền gửi ngân hàng. - Hỏi: Có thể âm số dư tài khoản 111 được không?
Đáp: Không. Tài khoản 111 không được phép có số dư âm. Nếu xảy ra tình trạng này, cần kiểm tra lại các nghiệp vụ phát sinh để tìm ra sai sót. - Hỏi: Cách xử lý khi phát hiện chênh lệch giữa số dư tài khoản 111 trên sổ sách và số tiền mặt thực tế tại quỹ?
Đáp: Cần tiến hành kiểm kê lại toàn bộ quỹ tiền mặt, đối chiếu với chứng từ gốc để tìm ra nguyên nhân chênh lệch. Sau đó, lập biên bản xử lý và điều chỉnh số liệu trên sổ sách cho phù hợp.
Kết luận
Tài khoản 111 và 112 là hai tài khoản quan trọng, không thể thiếu trong hệ thống kế toán của bất kỳ doanh nghiệp nào. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và cách hạch toán của hai tài khoản này giúp bạn quản lý dòng tiền một cách hiệu quả, đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và đưa ra những quyết định kinh doanh sáng suốt. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về tài khoản 111 và 112. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé!