Tài Khoản 112: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Tài khoản 112 là gì? Định nghĩa và vai trò
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn đã quá quen thuộc với cụm từ tài khoản 112. Nhưng với những người mới bắt đầu hoặc chủ doanh nghiệp tự quản lý sổ sách, đây có thể là một khái niệm còn mơ hồ. Về cơ bản, tài khoản 112 trong hệ thống kế toán Việt Nam dùng để phản ánh số hiện có và tình hình biến động tăng, giảm các khoản tiền gửi không kỳ hạn của doanh nghiệp tại Ngân hàng (hoặc Kho bạc). Nói nôm na cho dễ hiểu, nó là sổ theo dõi số dư trong tài khoản ngân hàng của công ty bạn đó.
Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ nhầm tưởng tiền mặt trong két (TK 111) và tiền trong ngân hàng (TK 112) là một. Sai lầm kinh điển! Thực tế, chúng hoàn toàn khác biệt về tính thanh khoản và cách quản lý. Tiền gửi ngân hàng an toàn hơn, dễ theo dõi giao dịch nhưng lại bị phụ thuộc vào ngân hàng. Việc hiểu rõ và hạch toán đúng tài khoản 112 không chỉ giúp báo cáo tài chính chính xác mà còn là công cụ đắc lực để bạn quản trị dòng tiền, tránh thất thoát.

Cách hạch toán tài khoản 112 chi tiết nhất
Vậy làm sao để ghi sổ cho đúng? Nguyên tắc kế toán cho tài khoản 112 khá rõ ràng. Tài khoản này được mở chi tiết cho từng tài khoản ngân hàng. Ví dụ: 1121 - Tiền gửi ngân hàng Vietcombank, 1122 - Tiền gửi ngân hàng Techcombank... Việc này giúp bạn dễ dàng đối chiếu sao kê hàng tháng.
Định khoản các nghiệp vụ cơ bản
Dưới đây là một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh thường gặp nhất liên quan đến tiền gửi ngân hàng mà tôi hay xử lý:
- Khi rút tiền mặt từ ngân hàng về nhập quỹ: Bạn ghi Nợ TK 111 / Có TK 112.
- Khi khách hàng chuyển khoản thanh toán: Bạn ghi Nợ TK 112 / Có TK 131 (phải thu khách hàng) hoặc Có TK 511 (doanh thu).
- Khi doanh nghiệp chuyển khoản trả nợ nhà cung cấp: Bạn ghi Nợ TK 331 (phải trả người bán) / Có TK 112.
- Khi nộp thuế, phí bằng chuyển khoản: Bạn ghi Nợ TK 333 (thuế) / Có TK 112.
Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: luôn in sao kê ngân hàng và kẹp cùng chứng từ gốc (ủy nhiệm chi, giấy báo có). Khi đối chiếu, nếu số tiền trên sao kê khác với số trên sổ sách, 99% là do bạn ghi nhầm ngày hoặc số tiền. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp với ngân hàng điện tử giờ đây cũng giúp tự động hóa phần lớn công việc này, giảm thiểu sai sót đáng kể.

So sánh tài khoản 112 theo TT200 và TT133
Một vấn đề gây nhầm lẫn không kém là việc áp dụng tài khoản 112 theo Thông tư nào. Hiện nay, doanh nghiệp có thể áp dụng Thông tư 200 (cho doanh nghiệp lớn) hoặc Thông tư 133 (cho doanh nghiệp vừa và nhỏ). Về bản chất, cách hạch toán TK 112 trong cả hai thông tư là tương tự nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở hệ thống tài khoản cấp 1, cấp 2 đi kèm và nguyên tắc trình bày trên Báo cáo tài chính.
| Tiêu chí | Theo Thông tư 200 | Theo Thông tư 133 |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Tiền gửi ngân hàng | Tiền gửi ngân hàng |
| Số hiệu tài khoản | 112 | 112 |
| Tài khoản cấp 2 | Chi tiết theo từng tài khoản ngân hàng (1121, 1122...) | Chi tiết theo từng tài khoản ngân hàng |
| Trình bày BCTC | Trên Bảng Cân đối kế toán, là một phần của chỉ tiêu "Tiền và tương đương tiền" | Trên Bảng Cân đối kế toán, là một phần của chỉ tiêu "Tiền" |
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, có quy mô và yêu cầu báo cáo phức tạp hơn | Doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ |
Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về hệ thống tài khoản theo từng thông tư qua các bài viết chuyên sâu của chúng tôi: hướng dẫn đầy đủ về hệ thống tài khoản theo TT133 và hướng dẫn chi tiết về TT200. Cá nhân tôi thấy, dù áp dụng thông tư nào, việc nắm vững bản chất của tài khoản 112 vẫn là quan trọng hàng đầu.
Các lỗi sai thường gặp khi hạch toán TK 112
Trải qua nhiều năm tư vấn kế toán, tôi nhận thấy có một số lỗi "kinh điển" mà hầu như doanh nghiệp nào cũng từng mắc phải ít nhất một lần khi làm việc với tài khoản 112.
- Không đối chiếu sao kê ngân hàng định kỳ: Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều kế toán chỉ ghi sổ theo chứng từ nội bộ mà quên đối chiếu với số liệu thực tế từ ngân hàng, dẫn đến chênh lệch không giải trình được, đặc biệt là các khoản phí ngân hàng phát sinh.
- Ghi nhầm tài khoản đối ứng: Ví dụ, khi nhận được tiền ứng trước của khách hàng, lại ghi vào doanh thu (TK 511) thay vì ghi vào TK 131 (phải thu) hoặc TK 3387 (doanh thu chưa thực hiện). Lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và nghĩa vụ thuế.
- Không tách bạch tiền của chủ doanh nghiệp và tiền của công ty: Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ có thói quen dùng tài khoản cá nhân để giao dịch cho công ty. Việc này gây rối loạn sổ sách và rất khó để hạch toán chính xác vào tài khoản 112 của doanh nghiệp.
- Quên ghi nhận các khoản lãi tiền gửi hoặc phí chuyển tiền: Những khoản nhỏ này dễ bị bỏ sót, làm cho số dư trên sổ sách và sao kê ngân hàng không khớp.
Để tránh những lỗi này, việc xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ và sử dụng công cụ hỗ trợ là vô cùng cần thiết. Một bảng hệ thống tài khoản chuẩn được tải về và cài đặt trong phần mềm kế toán sẽ giúp bạn định khoản chính xác hơn.

Giải pháp quản lý tiền gửi ngân hàng hiệu quả
Vậy làm thế nào để quản lý tài khoản 112 một cách trơn tru, minh bạch? Dựa trên kinh nghiệm thực tế, tôi đề xuất một vài giải pháp sau:
1. Số hóa và tự động hóa: Đây là xu hướng tất yếu. Thay vì nhập liệu thủ công từng ủy nhiệm chi, hãy kết nối phần mềm kế toán của bạn với dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking). Nhiều phần mềm hiện đại cho phép tự động tải sao kê về và đối chiếu, thậm chí đề xuất định khoản. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn cũng giúp liên kết chứng từ với nghiệp vụ ngân hàng một cách dễ dàng.
2. Thiết lập quy trình rõ ràng: Mọi giao dịch chuyển tiền ra ngoài phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ (hóa đơn, hợp đồng, phiếu đề nghị thanh toán) và được phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền. Quy định rõ ai được ký duyệt, ai được thực hiện lệnh chuyển tiền.
3. Tách bạch tài khoản: Tuyệt đối không dùng chung tài khoản cá nhân và tài khoản công ty. Nên mở ít nhất hai tài khoản ngân hàng: một cho thu-chi hoạt động chính và một để tiết kiệm hoặc quỹ dự phòng.
4. Đối chiếu hàng tháng BẮT BUỘC: Cuối mỗi tháng, kế toán phải in sao kê, đối chiếu với sổ chi tiết TK 112 và lập "Biểu đối chiếu số dư tiền gửi ngân hàng". Mọi chênh lệch phải được tìm ra nguyên nhân và xử lý ngay.
Bạn có thể tham khảo thêm các hướng dẫn về quản lý tài chính doanh nghiệp từ các nguồn uy tín như cổng thông tin Bộ Tài chính hoặc các hiệp hội kế toán kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp về tài khoản 112
TK 112 có phải là tài khoản lưỡng tính không?
Không. Tài khoản 112 là tài khoản tài sản, nên số dư luôn ở bên Nợ. Khi số dư bên Có (trừ trường hợp ghi số âm), thường là do bạn đã ghi sai nghiệp vụ hoặc chưa ghi nhận đầy đủ.
Số dư TK 112 trên Báo cáo tài chính có khớp với số dư trên sao kê ngân hàng không?
Về lý thuyết là phải khớp. Tuy nhiên, trên thực tế có thể có chênh lệch do thời điểm cuối ngày làm việc của ngân hàng và doanh nghiệp khác nhau, hoặc có những giao dịch đã ghi sổ nhưng ngân hàng chưa xử lý (ủy nhiệm chi chưa thực hiện) và ngược lại. Những khoản này cần được giải trình trong "Tiền đang chuyển".
Phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản ngân hàng hạch toán vào đâu?
Các khoản phí này được hạch toán vào Chi phí tài chính (TK 635) hoặc Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), tùy theo chính sách kế toán của doanh nghiệp. Quan trọng là phải ghi nhận đầy đủ để đối chiếu số dư chính xác.
Khi vay ngân hàng, tiền nhận về có ghi vào TK 112 không?
Có. Khoản tiền vay được nhận vào tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp, bạn ghi Nợ TK 112 / Có TK 341 (Vay dài hạn) hoặc TK 311 (Vay ngắn hạn).
Có nên để toàn bộ tiền mặt trong TK 112 không?
Không nên. Doanh nghiệp cần giữ một lượng tiền mặt nhất định tại quỹ (TK 111) để chi tiêu nhỏ, khẩn cấp. Việc quản lý tài khoản 112 hiệu quả là cân đối giữa tiền gửi ngân hàng và tiền mặt để tối ưu thanh khoản và an toàn.
Tóm lại, tài khoản 112 tuy không phức tạp nhưng đóng vai trò trung tâm trong việc phản ánh sức khỏe tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp. Hiểu rõ và làm chủ được cách hạch toán, quản lý tài khoản này chính là bước đầu tiên để bạn kiểm soát tốt dòng tiền - mạch máu của mọi hoạt động kinh doanh. Nếu bạn còn băn khoăn, hãy bắt đầu bằng việc đối chiếu lại sổ sách của mình ngay hôm nay, hoặc tìm đến các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp để được hỗ trợ.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


