Tài Khoản Sử Dụng Trong Kế Toán Bán Hàng: A-Z Cho Dân Kế Toán
HUVISOFT
Phần mềm TRA CỨU HÓA ĐƠN
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải bảng kê chi tiết từng mặt hàng
Tải theo Quý, Năm chỉ với 1 click
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải hóa đơn PDF gốc hàng loạt
Chỉ còn 10 suất giá khuyến mại cuối cùng!
GÓI | 1,000 hóa đơn | 5,000 hóa đơn | Không giới hạn hóa đơn |
---|---|---|---|
ĐƠN GIÁ | 490đ /hóa đơn | 398đ /hóa đơn | 0đ /hóa đơn |
TỔNG | 490k | 1.990k | 4.990k |
Dùng thử 7 ngày miễn phí. Sử dụng trọn đời, vô hạn mã số thuế
HUVISOFT
Phần mềm TRA CỨU HÓA ĐƠN
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải bảng kê chi tiết từng mặt hàng
Tải theo Quý, Năm chỉ với 1 click
Tải hóa đơn PDF gốc hàng loạt
Nhập liệu 1.000 hóa đơn trong 5 phút
⚡ Ưu đãi đặc biệt
Chỉ còn 10 suất giá khuyến mại cuối cùng!
Dùng thử 7 ngày miễn phí
Sự dụng trọn đời, vô hạn mã số thuế
Giới thiệu
Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán hàng, việc nắm vững các tài khoản sử dụng trong kế toán bán hàng là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn hạch toán chính xác các nghiệp vụ kinh tế phát sinh mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho việc quản lý và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết và dễ hiểu nhất về các tài khoản kế toán thường được sử dụng trong quá trình bán hàng, từ đó giúp bạn nâng cao nghiệp vụ và tránh những sai sót không đáng có.
Nói thật với bạn, hồi mới ra trường, tôi cũng "toát mồ hôi hột" khi đụng đến mấy cái tài khoản này. Nhưng rồi làm nhiều, va vấp nhiều, mới thấy nó quan trọng cỡ nào. Hiểu rõ tài khoản sử dụng trong kế toán bán hàng, bạn sẽ thấy bức tranh tài chính của doanh nghiệp mình rõ ràng hơn rất nhiều đó!
Các tài khoản kế toán bán hàng quan trọng
Dưới đây là danh sách các tài khoản kế toán quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững khi hạch toán các nghiệp vụ bán hàng:
Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Đây là tài khoản dùng để phản ánh tổng doanh thu bán hàng hóa, sản phẩm và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán. Tài khoản này có số dư Có, phản ánh doanh thu thuần sau khi đã trừ các khoản giảm trừ.

Ví dụ: Khi bán một lô hàng trị giá 100 triệu đồng, bạn sẽ ghi Có tài khoản 511.
Tài khoản 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu
Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại. Tài khoản này có số dư Nợ, phản ánh tổng các khoản giảm trừ doanh thu.
Ví dụ: Khách hàng trả lại một lô hàng bị lỗi trị giá 10 triệu đồng, bạn sẽ ghi Nợ tài khoản 521.
Để hiểu rõ hơn về việc hạch toán chiết khấu, bạn có thể tham khảo bài viết Ký Hiệu Tài Khoản Kế Toán: Giải Mã Chi Tiết & Cách Dùng, trong đó có đề cập đến các ký hiệu và cách sử dụng tài khoản kế toán liên quan.
Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán
Tài khoản này dùng để phản ánh giá vốn của hàng hóa, sản phẩm đã bán trong kỳ. Giá vốn hàng bán bao gồm giá mua, chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản hàng hóa từ khi mua đến khi bán. Tài khoản này có số dư Nợ, phản ánh tổng giá vốn hàng bán.

Ví dụ: Giá vốn của lô hàng 100 triệu đồng đã bán ở trên là 70 triệu đồng, bạn sẽ ghi Nợ tài khoản 632.
Nếu bạn đang quản lý kho và muốn tìm hiểu thêm về cách hạch toán hàng xuất kho, đừng bỏ qua bài viết TK Xuất Kho: Tất Tần Tật Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các bút toán liên quan đến hàng xuất kho và cách quản lý kho hiệu quả.
Tài khoản 131 – Phải thu của khách hàng
Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp do mua hàng hóa, sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ nhưng chưa thanh toán. Tài khoản này có số dư Nợ, phản ánh tổng số tiền khách hàng còn nợ.
Ví dụ: Khách hàng mua hàng trị giá 50 triệu đồng nhưng chưa thanh toán, bạn sẽ ghi Nợ tài khoản 131.
Tài khoản 33311 – Thuế GTGT phải nộp
Tài khoản này dùng để phản ánh số thuế giá trị gia tăng (GTGT) mà doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước từ hoạt động bán hàng. Tài khoản này có số dư Có, phản ánh tổng số thuế GTGT phải nộp.
Ví dụ: Khi bán hàng chịu thuế GTGT 10%, bạn sẽ ghi Có tài khoản 33311 phần thuế GTGT phải nộp.
Để hiểu rõ hơn về cách hạch toán thuế GTGT theo Thông tư 200, bạn có thể tham khảo bài viết Tài Khoản 33311 Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Chi Tiết. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng tài khoản 33311 trong các nghiệp vụ bán hàng.
Tài khoản 156, 157 – Hàng hóa, hàng gửi bán
Tài khoản 156 dùng để phản ánh giá trị hiện có và tình hình biến động của các loại hàng hóa của doanh nghiệp. Tài khoản 157 dùng để phản ánh giá trị hàng hóa đã xuất kho gửi đi bán, chưa được xác định là đã bán.
Ví dụ: Xuất kho hàng hóa để bán, bạn sẽ ghi Có tài khoản 156 (giảm hàng tồn kho) và ghi Nợ tài khoản 632 (giá vốn hàng bán).

Tài khoản 419 - Cổ phiếu quỹ (nếu có)
Trong một số trường hợp đặc biệt, doanh nghiệp có thể mua lại cổ phiếu của chính mình. Khi đó, tài khoản 419 sẽ được sử dụng để phản ánh giá trị của số cổ phiếu này. Tài khoản này thường ít gặp trong các nghiệp vụ bán hàng thông thường, nhưng vẫn cần được biết đến.
Ví dụ nghiệp vụ và hạch toán
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng các tài khoản kế toán trên, chúng ta sẽ cùng xem xét một số ví dụ nghiệp vụ cụ thể:
Bán hàng thu tiền ngay
Một công ty bán lẻ bán một lô hàng trị giá 200 triệu đồng, thu tiền mặt ngay. Giá vốn của lô hàng là 150 triệu đồng. Thuế GTGT 10%.
- Bút toán 1: Ghi nhận doanh thu
Nợ TK 111 (Tiền mặt): 220 triệu đồng
Có TK 511 (Doanh thu bán hàng): 200 triệu đồng
Có TK 33311 (Thuế GTGT phải nộp): 20 triệu đồng - Bút toán 2: Ghi nhận giá vốn hàng bán
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 150 triệu đồng
Có TK 156 (Hàng hóa): 150 triệu đồng
Bán hàng chưa thu tiền
Một công ty sản xuất bán một lô hàng cho khách hàng với giá 300 triệu đồng, chưa thu tiền. Giá vốn của lô hàng là 220 triệu đồng. Thuế GTGT 10%.
- Bút toán 1: Ghi nhận doanh thu
Nợ TK 131 (Phải thu của khách hàng): 330 triệu đồng
Có TK 511 (Doanh thu bán hàng): 300 triệu đồng
Có TK 33311 (Thuế GTGT phải nộp): 30 triệu đồng - Bút toán 2: Ghi nhận giá vốn hàng bán
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 220 triệu đồng
Có TK 156 (Hàng hóa): 220 triệu đồng
Bán hàng trả góp
Một cửa hàng điện máy bán một chiếc tivi trả góp với giá 50 triệu đồng, trả trong vòng 12 tháng. Giá vốn của chiếc tivi là 35 triệu đồng. Thuế GTGT 10%.
(Ở đây, chúng ta sẽ chỉ ghi nhận bút toán tại thời điểm bán hàng, các bút toán liên quan đến lãi trả góp sẽ được thực hiện định kỳ)
- Bút toán 1: Ghi nhận doanh thu
Nợ TK 131 (Phải thu của khách hàng): 55 triệu đồng
Có TK 511 (Doanh thu bán hàng): 50 triệu đồng
Có TK 33311 (Thuế GTGT phải nộp): 5 triệu đồng - Bút toán 2: Ghi nhận giá vốn hàng bán
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 35 triệu đồng
Có TK 156 (Hàng hóa): 35 triệu đồng
So sánh các tài khoản liên quan đến bán hàng
Để giúp bạn dễ dàng hình dung và phân biệt, dưới đây là bảng so sánh các tài khoản chính liên quan đến bán hàng:
Tài khoản | Mục đích sử dụng | Số dư |
---|---|---|
511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Phản ánh tổng doanh thu bán hàng | Có |
521 - Các khoản giảm trừ doanh thu | Phản ánh các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu, giảm giá, trả lại) | Nợ |
632 - Giá vốn hàng bán | Phản ánh giá vốn của hàng hóa đã bán | Nợ |
131 - Phải thu của khách hàng | Phản ánh các khoản tiền khách hàng còn nợ | Nợ |
33311 - Thuế GTGT phải nộp | Phản ánh số thuế GTGT phải nộp từ hoạt động bán hàng | Có |
Lưu ý khi sử dụng các tài khoản kế toán bán hàng
- Hạch toán chính xác và kịp thời: Đảm bảo mọi nghiệp vụ bán hàng đều được hạch toán đúng tài khoản và đúng thời điểm.
- Tuân thủ các quy định pháp luật: Luôn cập nhật và tuân thủ các quy định về kế toán, thuế của nhà nước.
- Kiểm tra và đối chiếu thường xuyên: Thực hiện kiểm tra và đối chiếu các số liệu trên sổ sách kế toán với các chứng từ gốc để đảm bảo tính chính xác.
- Sử dụng phần mềm kế toán: Để giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc, nên sử dụng các phần mềm kế toán chuyên dụng.
Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn để quản lý bán hàng hiệu quả
Trong thời đại số, việc sử dụng Phần mềm tra cứu hóa đơn không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý hóa đơn một cách hiệu quả mà còn hỗ trợ đắc lực cho công tác kế toán bán hàng. Các phần mềm này thường tích hợp nhiều tính năng như:
- Tự động cập nhật thông tin hóa đơn: Giúp kế toán viên tiết kiệm thời gian và công sức nhập liệu.
- Tra cứu hóa đơn nhanh chóng: Dễ dàng tìm kiếm và kiểm tra thông tin hóa đơn khi cần thiết.
- Báo cáo thống kê chi tiết: Cung cấp các báo cáo về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác.
Với sự hỗ trợ của Phần mềm tra cứu hóa đơn, công việc kế toán bán hàng sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Câu hỏi thường gặp
- Tại sao cần phải nắm vững các tài khoản kế toán bán hàng?
Việc nắm vững các tài khoản kế toán bán hàng giúp bạn hạch toán chính xác các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, cung cấp thông tin hữu ích cho việc quản lý và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. - Tài khoản 511 có những tài khoản cấp 2 nào?
Tài khoản 511 có các tài khoản cấp 2 như 5111 (Doanh thu bán hàng hóa), 5112 (Doanh thu bán các thành phẩm), 5113 (Doanh thu cung cấp dịch vụ),... - Sự khác biệt giữa tài khoản 156 và 157 là gì?
Tài khoản 156 dùng để phản ánh giá trị hàng hóa còn tồn kho, còn tài khoản 157 dùng để phản ánh giá trị hàng hóa đã gửi đi bán nhưng chưa xác định là đã bán. - Làm thế nào để giảm thiểu sai sót trong quá trình hạch toán bán hàng?
Để giảm thiểu sai sót, bạn nên hạch toán chính xác và kịp thời, tuân thủ các quy định pháp luật, kiểm tra và đối chiếu thường xuyên, và sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các tài khoản sử dụng trong kế toán bán hàng. Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các tài khoản này sẽ giúp bạn quản lý tài chính doanh nghiệp một cách hiệu quả và đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn. Đừng quên áp dụng những kiến thức này vào thực tế công việc của bạn và liên tục học hỏi, cập nhật để nâng cao trình độ chuyên môn. Chúc bạn thành công!