Tài Khoản Theo Thông Tư 107: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Thông tư 107 là gì và tại sao nó quan trọng?
- Danh sách tài khoản theo Thông tư 107: Có gì thay đổi?
- So sánh chi tiết: Thông tư 107 và Thông tư 200
- Hướng dẫn hạch toán theo Thông tư 107 cho một số nghiệp vụ chính
- Những thách thức và lưu ý khi áp dụng tài khoản theo Thông tư 107
- Phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán: Công cụ hỗ trợ đắc lực
- Câu hỏi thường gặp về tài khoản theo Thông tư 107
Thông tư 107 là gì và tại sao nó quan trọng?
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn cái tên "Thông tư 107" đã không còn xa lạ, nhưng để hiểu rõ và áp dụng đúng thì không phải ai cũng nắm được. Tôi còn nhớ lần đầu tiếp cận, cảm giác hơi choáng ngợp vì có quá nhiều thứ phải thay đổi so với Thông tư 200 cũ. Về cơ bản, Thông tư 107/2023/TT-BTC (gọi tắt là Thông tư 107) là văn bản hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2024. Nó thay thế cho Thông tư 133/2016/TT-BTC trước đây.
Vậy tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Đơn giản thôi, nó là "luật chơi" mới cho kế toán. Áp dụng đúng tài khoản theo thông tư 107 giúp doanh nghiệp bạn tuân thủ pháp luật, báo cáo tài chính minh bạch, chính xác. Ngược lại, nếu hạch toán sai hệ thống tài khoản, bạn có thể gặp rắc rối với cơ quan thuế, thậm chí ảnh hưởng đến việc đánh giá tình hình tài chính thực tế của công ty. Nó không chỉ là việc thay đổi số hiệu tài khoản, mà còn là thay đổi về cách tiếp cận, nguyên tắc ghi nhận cho phù hợp hơn với thực tiễn kinh doanh hiện nay.

Danh sách tài khoản theo Thông tư 107: Có gì thay đổi?
So với Thông tư 133 cũ, danh mục tài khoản theo thông tư 107 có một số điều chỉnh đáng kể. Tôi thấy nó có vẻ logic và gần gũi với hoạt động thực tế hơn. Dưới đây là một số nhóm tài khoản chính và điểm mới bạn cần lưu ý:
Tài sản ngắn hạn (Mã số 1)
Nhóm này vẫn giữ các tài khoản quen thuộc như Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112). Tuy nhiên, có sự chi tiết hóa hơn cho các khoản phải thu, giúp việc theo dõi công nợ khách hàng, nhà cung cấp rõ ràng hơn.
Tài sản cố định và Đầu tư dài hạn (Mã số 2 & 3)
Một điểm đáng chú ý là việc hướng dẫn chi tiết hơn về khấu hao TSCĐ và ghi nhận các khoản đầu tư tài chính dài hạn. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu về cách phân loại và hạch toán nguồn vốn, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và vốn vay, bạn có thể tham khảo bài viết rất chi tiết về tài khoản nguồn vốn.
Nợ phải trả (Mã số 3)
Hệ thống tài khoản nợ phải trả được sắp xếp lại khá khoa học, phân biệt rõ nợ ngắn hạn và dài hạn. Điều này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng hơn cơ cấu nợ và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Vốn chủ sở hữu (Mã số 4)
Các tài khoản vốn chủ sở hữu như Vốn đầu tư của chủ sở hữu (411), Lợi nhuận chưa phân phối (421) vẫn được giữ nguyên về bản chất, nhưng cần chú ý đến các quy định mới về phân phối lợi nhuận.
Doanh thu, thu nhập (Mã số 5 & 7)
Đây là phần có nhiều thay đổi liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng. Việc ghi nhận doanh thu được siết chặt hơn theo các nguyên tắc, đòi hỏi kế toán phải nắm vững bản chất giao dịch. Để hiểu rõ hơn về các tài khoản liên quan đến nghiệp vụ này, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn về tài khoản kế toán bán hàng.
Chi phí (Mã số 6 & 8)
Các tài khoản chi phí được phân loại rõ ràng giữa giá vốn, chi phí tài chính, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp, giúp việc tập hợp chi phí và tính giá thành chính xác hơn.

So sánh chi tiết: Thông tư 107 và Thông tư 200
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa Thông tư 107 (cho doanh nghiệp nhỏ và vừa) và Thông tư 200 (cho doanh nghiệp lớn). Thực ra, Thông tư 107 được xây dựng dựa trên nền tảng của Thông tư 200 nhưng đơn giản hóa nhiều phần để phù hợp với quy mô và năng lực của DNNVV. Dưới đây là bảng so sánh một số điểm khác biệt cốt lõi:
| Tiêu chí | Thông tư 107 (DNNVV) | Thông tư 200 (Doanh nghiệp lớn) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP. | Các doanh nghiệp không thuộc đối tượng áp dụng của TT107, TT132 và các đơn vị khác. |
| Hệ thống tài khoản | Đơn giản hóa, số lượng tài khoản cấp 2, 3 ít hơn, tập trung vào nghiệp vụ cơ bản. | Đầy đủ, chi tiết và phức tạp hơn, phục vụ cho yêu cầu quản trị tài chính sâu. |
| Báo cáo tài chính | Bắt buộc lập Bảng Cân đối kế toán, Báo cáo KQHĐKD, Bản thuyết minh BCTC đơn giản. Không bắt buộc Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (trừ một số trường hợp). | Phải lập đầy đủ 4 BCTC: CĐKT, KQHĐKD, LCTT, Thuyết minh BCTC. |
| Nguyên tắc ghi nhận doanh thu | Áp dụng các nguyên tắc cơ bản, có hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu hơn cho nghiệp vụ thông thường. | Áp dụng đầy đủ các chuẩn mực kế toán, phức tạp hơn, đặc biệt với hợp đồng dài hạn, nhiều kỳ. |
| Ưu đãi, đơn giản hóa | Được áp dụng nhiều chính sách đơn giản hóa trong hạch toán và lập BCTC. | Phải tuân thủ đầy đủ các quy định chung không có ưu đãi đặc thù. |
Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp bạn lựa chọn đúng chế độ kế toán để áp dụng, tránh việc "đẽo cày giữa đường" vừa tốn công lại không đúng luật. Nếu muốn nắm vững nền tảng chung, bạn có thể xem bài viết về tài khoản nguyên lý kế toán để có cái nhìn tổng quan.
Hướng dẫn hạch toán theo Thông tư 107 cho một số nghiệp vụ chính
Lý thuyết là vậy, còn thực hành thì sao? Tôi sẽ lấy vài ví dụ cụ thể mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp để bạn dễ hình dung cách áp dụng tài khoản theo thông tư 107.
1. Mua hàng hóa nhập kho (chưa thanh toán)
Giả sử công ty bạn mua 1 lô hàng trị giá 100 triệu (chưa VAT) từ nhà cung cấp A, hàng đã nhập kho nhưng chưa trả tiền.
Hạch toán:
- Nợ TK 156 (Hàng hóa): 100,000,000
- Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ): 10,000,000 (nếu có)
- Có TK 331 (Phải trả người bán): 110,000,000
2. Bán hàng hóa thu tiền ngay
Công ty bán hàng thu tiền mặt ngay, giá bán 150 triệu (đã bao gồm 10% VAT).
Hạch toán:
- Nợ TK 111 (Tiền mặt): 165,000,000
- Có TK 511 (Doanh thu bán hàng): 150,000,000
- Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp): 15,000,000
Đồng thời, ghi nhận giá vốn (giả sử giá vốn là 100tr):
- Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 100,000,000
- Có TK 156 (Hàng hóa): 100,000,000
3. Trích khấu hao TSCĐ
Cuối tháng, trích khấu hao máy móc thiết bị ở bộ phận sản xuất là 20 triệu.
Hạch toán:
- Nợ TK 627 (Chi phí sản xuất chung)/ 641 (Chi phí bán hàng)/ 642 (Chi phí QLDN): 20,000,000 (tùy bộ phận sử dụng)
- Có TK 214 (Hao mòn TSCĐ): 20,000,000
Những nghiệp vụ này nghe có vẻ cơ bản, nhưng nếu không nắm chắc hệ thống tài khoản theo thông tư 107, bạn rất dễ ghi nhầm sang các tài khoản không còn tồn tại hoặc ý nghĩa khác trong Thông tư cũ.

Những thách thức và lưu ý khi áp dụng tài khoản theo Thông tư 107
Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều anh chị em kế toán khác, việc chuyển đổi sang Thông tư mới không tránh khỏi những vướng mắc ban đầu.
Thách thức lớn nhất có lẽ là thói quen. Ai làm kế toán lâu năm với Thông tư 133 hay 200 đều đã quen tay với những số hiệu tài khoản cũ. Việc phải học lại, nhớ lại một hệ thống mới đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung. Thứ hai là việc cập nhật phần mềm kế toán. Nếu phần mềm của bạn chưa được nâng cấp để hỗ trợ đầy đủ danh mục tài khoản mới, công việc sẽ bị đình trệ ngay.
Một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ:
- Kiểm tra và đối chiếu số dư đầu kỳ: Khi chuyển đổi từ năm 2023 sang 2024, bạn phải rà soát toàn bộ số dư các tài khoản cuối năm 2023 và chuyển sang số hiệu tài khoản tương ứng theo Thông tư 107. Sai sót ở bước này sẽ kéo theo sai cả năm sau.
- Đào tạo lại nhân sự: Đảm bảo toàn bộ kế toán viên trong công ty đều được đào tạo, cập nhật kiến thức về Thông tư mới.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Với những nghiệp vụ phức tạp hoặc không rõ ràng, đừng ngần ngại hỏi ý kiến của các kế toán trưởng có kinh nghiệm hoặc chuyên gia tư vấn. Một lỗi nhỏ trong hạch toán có thể dẫn đến những hệ quả lớn về thuế và báo cáo.
Phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán: Công cụ hỗ trợ đắc lực
Trong bối cảnh chuyển đổi số và áp dụng tài khoản theo thông tư 107, việc sử dụng công nghệ là không thể thiếu. Đặc biệt, các phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán tích hợp đang trở thành trợ thủ đắc lực cho doanh nghiệp.
Tại sao ư? Thử tưởng tượng bạn vừa phải nhớ hệ thống tài khoản mới, vừa phải xử lý hàng trăm hóa đơn điện tử mỗi tháng. Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ giúp bạn:
- Tự động trích xuất dữ liệu từ hóa đơn điện tử (mã số thuế, tên đối tác, số tiền, thuế suất...) vào phần mềm kế toán.
- Giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công.
- Tra cứu và tải hóa đơn nhanh chóng khi cần đối chiếu, kiểm tra.
- Tích hợp sẵn danh mục tài khoản theo Thông tư 107, giúp bạn hạch toán chính xác ngay từ đầu.
Khi chọn phần mềm, hãy ưu tiên những giải pháp có khả năng cập nhật tự động theo các thông tư, nghị định mới của Bộ Tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp bạn luôn đi trước một bước, tập trung vào kinh doanh thay vì loay hoay với những thay đổi pháp lý. Việc mua hóa đơn đỏ hay quản lý chi phí cũng sẽ trở nên minh bạch và hiệu quả hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp về tài khoản theo Thông tư 107
1. Doanh nghiệp tôi thành lập từ 2024 thì bắt buộc dùng Thông tư 107 phải không?
Đúng. Tất cả doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo tiêu chí tại Nghị định 80) thành lập từ ngày 01/01/2024 trở đi bắt buộc phải áp dụng Chế độ kế toán theo Thông tư 107 ngay từ khi bắt đầu hoạt động.
2. Doanh nghiệp đang áp dụng Thông tư 133 có phải chuyển sang Thông tư 107 không?
Có. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang áp dụng Thông tư 133 phải chuyển sang áp dụng Thông tư 107 kể từ kỳ kế toán năm 2024 (bắt đầu từ ngày 01/01/2024).
3. Tôi có thể dùng lẫn lộn tài khoản của Thông tư 107 và Thông tư 200 được không?
Không nên và không được khuyến khích. Bạn phải lựa chọn áp dụng một chế độ kế toán thống nhất cho doanh nghiệp mình. Việc dùng lẫn lộn sẽ gây rối loạn hệ thống sổ sách, khó khăn trong việc lập Báo cáo tài chính và kiểm tra, đối chiếu.
4. Phần mềm kế toán hiện tại của tôi chưa hỗ trợ Thông tư 107 thì phải làm sao?
Bạn cần liên hệ ngay với nhà cung cấp phần mềm để yêu cầu nâng cấp bản mới có hỗ trợ đầy đủ danh mục tài khoản theo Thông tư 107. Nếu họ không thể cập nhật, hãy cân nhắc chuyển sang một giải pháp phần mềm khác, đặc biệt là những phần mềm có tích hợp tính năng tra cứu hóa đơn để tối ưu hóa toàn bộ quy trình.
5. Việc chuyển đổi số dư tài khoản đầu năm 2024 có phức tạp không?
Có phần phức tạp, đòi hỏi sự cẩn thận. Bạn cần lập một bảng đối chiếu giữa danh mục tài khoản cũ (TT133) và danh mục tài khoản mới (TT107), sau đó chuyển toàn bộ số dư cuối kỳ năm 2023 sang số hiệu tài khoản tương ứng theo Thông tư 107 để làm số dư đầu kỳ năm 2024. Nên có sự kiểm tra, rà soát chéo để tránh sai sót.
Kết luận: Hiểu và áp dụng chính xác hệ thống tài khoản theo thông tư 107 không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nhỏ và vừa chuẩn hóa công tác kế toán, tài chính của mình. Sự thay đổi ban đầu có thể gây khó khăn, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hỗ trợ từ các công cụ như phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, doanh nghiệp bạn hoàn toàn có thể chuyển đổi suôn sẻ, từ đó có được một bức tranh tài chính minh bạch, chính xác làm nền tảng cho các quyết định kinh doanh sáng suốt trong tương lai.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


