Tài Khoản Theo Thông Tư 107: Hướng Dẫn Đầy Đủ Cho Doanh Nghiệp 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Thông Tư 107 Là Gì? Vì Sao Lại Quan Trọng?
- So Sánh Chi Tiết Tài Khoản Theo Thông Tư 107 Và Thông Tư 200
- Danh Mục Tài Khoản Kế Toán Theo Thông Tư 107
- Hướng Dẫn Hạch Toán Một Số Nghiệp Vụ Chính Theo TT107
- Những Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Phần Mềm Kế Toán & Tra Cứu Hóa Đơn Hỗ Trợ Áp Dụng TT107
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Khoản Theo Thông Tư 107
Nếu bạn đang làm kế toán cho một doanh nghiệp vừa và nhỏ, chắc hẳn cụm từ "tài khoản theo thông tư 107" đã không còn xa lạ. Nhưng thực tế, tôi thấy nhiều anh chị em vẫn còn lúng túng, đôi khi nhầm lẫn giữa hệ thống tài khoản này với Thông tư 200 dành cho doanh nghiệp lớn. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế của mình, giúp bạn hiểu rõ từ A đến Z về hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 107/2017/TT-BTC, từ cách áp dụng, hạch toán cho đến những mẹo để tránh sai sót.

Thông Tư 107 Là Gì? Vì Sao Lại Quan Trọng?
Thông tư 107/2017/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành ngày 10/10/2017, quy định về chế độ kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam. Đây có thể coi là "cứu cánh" cho các doanh nghiệp nhỏ, giúp giảm tải đáng kể khối lượng công việc kế toán so với chế độ kế toán theo Thông tư 200 phức tạp hơn.
Theo tôi, điểm then chốt khiến TT107 được ưa chuộng là tính đơn giản và linh hoạt. Hệ thống tài khoản được rút gọn, số lượng tài khoản cấp 1, 2 ít hơn, báo cáo tài chính cũng gọn nhẹ. Nó phù hợp với quy mô hoạt động và năng lực của doanh nghiệp siêu nhỏ, thường không có bộ phận kế toán chuyên nghiệp mà chỉ có kiêm nhiệm. Tuy nhiên, "đơn giản" không có nghĩa là qua loa. Bạn vẫn phải đảm bảo phản ánh đúng, đủ bản chất nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
So Sánh Chi Tiết Tài Khoản Theo Thông Tư 107 Và Thông Tư 200
Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng xem bảng so sánh dưới đây. Tôi lập bảng này dựa trên trải nghiệm làm việc trực tiếp với cả hai hệ thống.
| Tiêu Chí | Tài Khoản Theo Thông Tư 107 | Tài Khoản Theo Thông Tư 200 |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp siêu nhỏ (theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP). | Doanh nghiệp vừa, lớn và các đơn vị khác (trừ DN siêu nhỏ). |
| Số lượng tài khoản | Rút gọn, khoảng ít hơn 50 tài khoản cấp 1. | Đầy đủ, chi tiết với hàng trăm tài khoản cấp 1, 2, 3. |
| Tính linh hoạt | Cao. Được mở thêm tài khoản cấp 3, 4 để theo dõi chi tiết nếu cần. | Ít linh hoạt hơn, tuân thủ chặt chẽ hệ thống tài khoản chuẩn. |
| Báo cáo tài chính | Đơn giản: Bảng cân đối tài khoản, Báo cáo thu nhập. | Đầy đủ: Bảng CĐKT, KQKD, LCTT, Thuyết minh BCTC. |
| Ưu điểm chính | Giảm chi phí, thời gian, dễ thực hiện, phù hợp năng lực. | Phản ánh chi tiết, đầy đủ, phục vụ tốt cho quản trị nội bộ. |

Như bạn thấy, việc lựa chọn hệ thống nào phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp. Đừng cố áp dụng Thông tư 200 nếu doanh nghiệp bạn thuộc diện siêu nhỏ, nó sẽ tạo ra gánh nặng không cần thiết. Ngược lại, nếu doanh nghiệp phát triển vượt ngưỡng, bạn cần chuyển sang Thông tư 200 để có cái nhìn chính xác và sâu sắc hơn về tình hình tài chính.
Danh Mục Tài Khoản Kế Toán Theo Thông Tư 107
Hệ thống tài khoản theo TT107 được chia thành 6 loại chính, tương tự Thông tư 200 nhưng được tinh giản đáng kể. Dưới đây là một số tài khoản cốt lõi mà hầu như doanh nghiệp nào cũng dùng đến:
- Tài sản ngắn hạn (Mã số 1): Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu khách hàng (131)...
- Tài sản dài hạn (Mã số 2): Tài sản cố định hữu hình (211), Hao mòn TSCĐ (214).
- Nợ phải trả (Mã số 3): Phải trả người bán (331), Vay ngắn hạn (311), Thuế và các khoản phải nộp nhà nước (333).
- Vốn chủ sở hữu (Mã số 4): Vốn đầu tư của chủ sở hữu (411), Lợi nhuận chưa phân phối (421).
- Doanh thu (Mã số 5): Doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (511).
- Chi phí (Mã số 6): Giá vốn hàng bán (632), Chi phí bán hàng (641), Chi phí quản lý doanh nghiệp (642).
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là TT107 không quy định cụ thể về tài khoản ngoài bảng như TT200. Các nghiệp vụ thuê tài sản, vật tư nhận giữ hộ... nếu phát sinh, doanh nghiệp có thể tự mở tài khoản để theo dõi hoặc ghi chép vào sổ chi tiết. Bạn có thể tham khảo thêm về vấn đề này trong bài viết về tài khoản ngoài bảng theo Thông tư 200 để hiểu bản chất, từ đó có cách xử lý phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ của mình.
Hướng Dẫn Hạch Toán Một Số Nghiệp Vụ Chính Theo TT107
Lý thuyết là vậy, còn thực hành thì sao? Tôi lấy vài ví dụ thực tế mà mình hay gặp nhất nhé.
Mua hàng hóa về nhập kho, chưa thanh toán
Giả sử bạn mua 10 triệu hàng hóa, thuế GTGT 10% (1 triệu), tổng 11 triệu chưa trả tiền. Hóa đơn điện tử đã về. Bạn hạch toán:
Nợ TK 156 (Hàng hóa): 10.000.000
Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ): 1.000.000
Có TK 331 (Phải trả người bán): 11.000.000
Việc tra cứu hóa đơn điện tử đầu vào này rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ, hợp lý trước khi hạch toán. Nếu dùng phần mềm chuyên nghiệp thuộc danh mục Phần mềm tra cứu hóa đơn, bạn có thể nhập trực tiếp từ hóa đơn điện tử, giảm thiểu sai sót.
Khách hàng thanh toán tiền hàng qua chuyển khoản
Khách hàng chuyển khoản thanh toán 22 triệu cho lô hàng đã bán (trong đó 20 triệu doanh thu, 2 triệu thuế).
Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 22.000.000
Có TK 131 (Phải thu khách hàng): 22.000.000

Những Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Qua nhiều năm tư vấn, tôi thấy có mấy lỗi "kinh điển" mà doanh nghiệp nhỏ hay mắc phải khi áp dụng tài khoản theo thông tư 107:
- Không mở tài khoản chi tiết: Chỉ dùng tài khoản cấp 1, dẫn đến không theo dõi được chi tiết công nợ từng nhà cung cấp, từng khách hàng. Giải pháp: Tận dụng tính linh hoạt, mở thêm TK cấp 3, 4 (ví dụ: 331.001 - Công ty A, 331.002 - Công ty B).
- Nhầm lẫn giữa chi phí trả trước và tài sản cố định: Mua một cái máy tính 15 triệu, nhiều người ghi thẳng vào chi phí. Thực ra, nếu giá trị lớn và thời gian sử dụng trên 1 năm, phải ghi nhận là TSCĐ (TK 211) và trích khấu hao dần (TK 214).
- Bỏ quên việc đối chiếu số dư: Không đối chiếu số dư tiền gửi ngân hàng (112) với sổ phụ ngân hàng, không đối chiếu công nợ (131, 331) định kỳ. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến sổ sách không khớp với thực tế.
Theo tôi, cách tốt nhất để tránh lỗi là xây dựng một quy trình kế toán nội bộ đơn giản, rõ ràng và tuân thủ nó. Đừng làm theo cảm tính.
Phần Mềm Kế Toán & Tra Cứu Hóa Đơn Hỗ Trợ Áp Dụng TT107
Ngày nay, việc áp dụng tài khoản theo thông tư 107 trở nên dễ dàng hơn nhờ công nghệ. Các phần mềm kế toán phổ biến đều có sẵn danh mục hệ thống tài khoản theo TT107. Khi bạn lập chứng từ, phần mềm sẽ tự động định khoản, giúp giảm thiểu sai sót.
Đặc biệt, với quy định hóa đơn điện tử bắt buộc, việc tích hợp phần mềm kế toán với phần mềm tra cứu hóa đơn là vô cùng hữu ích. Bạn có thể:
- Tự động lấy dữ liệu từ hóa đơn điện tử (nhà cung cấp, số tiền, thuế...) vào phần mềm kế toán.
- Tra cứu, xác thực tính hợp lệ của hóa đơn một cách nhanh chóng.
- Quản lý tập trung toàn bộ hóa đơn đầu vào, đầu ra, phục vụ cho việc kê khai thuế và hạch toán chính xác.
Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm kiếm giải pháp toàn diện về hóa đơn điện tử và kế toán, hãy cân nhắc các giải pháp thuộc danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn có tích hợp sẵn. Nó sẽ tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian và công sức so với cách làm thủ công.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Khoản Theo Thông Tư 107
Doanh nghiệp tôi thuộc loại hình siêu nhỏ, có bắt buộc phải áp dụng TT107 không?
Không bắt buộc. Doanh nghiệp siêu nhỏ có quyền lựa chọn áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 107 hoặc Thông tư 200. Tuy nhiên, TT107 được thiết kế tối ưu cho bạn nên đa số sẽ lựa chọn hệ thống này vì tính đơn giản và tiết kiệm chi phí.
Tôi có thể tự ý thêm, bớt tài khoản trong hệ thống TT107 không?
Bạn được phép mở thêm tài khoản cấp 3, cấp 4 để theo dõi chi tiết hơn nhu cầu quản lý nội bộ, nhưng không được phép sửa đổi, bổ sung làm thay đổi nội dung, kết cấu của các tài khoản cấp 1, cấp 2 đã quy định trong Thông tư.
Khi nào thì doanh nghiệp phải chuyển từ TT107 sang TT200?
Khi doanh nghiệp của bạn không còn đủ điều kiện là doanh nghiệp siêu nhỏ (về số lao động hoặc tổng doanh thu năm) theo quy định của pháp luật. Thông thường, bạn cần chuyển đổi hệ thống sổ sách, báo cáo sang TT200 ngay từ đầu năm tài chính tiếp theo sau khi vượt ngưỡng.
Hạch toán lương và các khoản trích theo lương trong TT107 thế nào?
TT107 gộp chung vào TK 334 (Phải trả người lao động). Bạn có thể hạch toán: Tính lương, Nợ TK 642/641 - Có TK 334; Trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ, Nợ TK 642/641 (phần do DN chịu) và Nợ TK 334 (phần trừ lương) - Có TK 338. Chi tiết các khoản phải trả có thể theo dõi ở tài khoản cấp 3, 4.
Tóm lại, hệ thống tài khoản theo thông tư 107 là công cụ đắc lực, được thiết kế riêng để hỗ trợ doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam. Hiểu rõ và áp dụng đúng không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn có được bức tranh tài chính trung thực, làm nền tảng cho các quyết định kinh doanh sáng suốt. Nếu còn băn khoăn, đừng ngại tìm đến các phần mềm kế toán và tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp để được hỗ trợ tốt nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


