Tên Các Tài Khoản Kế Toán: Hệ Thống Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục
Nếu bạn mới bắt đầu làm kế toán hoặc chủ doanh nghiệp tự mình quản lý sổ sách, chắc hẳn việc nhìn vào một danh sách dài các con số và tên tài khoản kế toán sẽ khiến bạn hoa mắt. Tôi còn nhớ những ngày đầu tự mở công ty, tôi cứ loay hoay mãi với việc không biết chi phí văn phòng phẩm nên để vào tài khoản nào, hay tiền mua một cái máy tính thì khác gì tiền mua nguyên liệu. Thực ra, hiểu được tên các tài khoản kế toán và cách chúng được sắp xếp chính là chìa khóa đầu tiên để bạn làm chủ được bộ máy tài chính của mình. Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ hệ thống đó một cách dễ hiểu nhất, từ lý thuyết đến thực tế áp dụng.

Hệ Thống Tài Khoản Kế Toán Là Gì?
Nói nôm na cho dễ hình dung, hệ thống tài khoản kế toán giống như một bộ từ điển hoặc một danh bạ điện thoại được chuẩn hóa cho toàn bộ hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ thu tiền bán hàng, mua nguyên vật liệu, trả lương nhân viên, đến khấu hao tài sản... đều được phân loại và ghi nhận vào một “ngăn kéo” có tên và mã số riêng biệt. Những “ngăn kéo” này chính là các tài khoản kế toán.
Việc thống nhất tên các tài khoản kế toán giúp mọi người trong nghề, từ kế toán viên, kiểm toán đến cơ quan thuế, đều hiểu và nói chung một ngôn ngữ. Bạn không thể ghi “tiền mua bàn ghế” một cách chung chung mà phải biết nó thuộc nhóm “Tài sản cố định” hay “Công cụ dụng cụ”. Hiểu được điều này, bạn sẽ thấy việc tác dụng của tài khoản kế toán thực sự quan trọng thế nào trong việc cung cấp thông tin trung thực và hữu ích.
Cách Đánh Số & Tên Các Tài Khoản Kế Toán
Hệ thống tài khoản ở Việt Nam thường sử dụng mã số 3 chữ số. Ba chữ số này không phải đặt ngẫu nhiên mà tuân theo một quy tắc chung, giúp bạn dễ dàng nhận biết loại tài khoản đó thuộc nhóm nào chỉ bằng cách nhìn vào số đầu tiên.
- Loại 1, 2: Tài sản - Phản ánh những thứ doanh nghiệp đang sở hữu, có thể quy đổi thành tiền. Ví dụ: Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu của khách hàng (131).
- Loại 3, 4: Nợ phải trả & Vốn chủ sở hữu - Phản ánh nguồn hình thành nên tài sản. Loại 3 là nợ (Vay ngắn hạn 311, Phải trả người bán 331), loại 4 là vốn của chủ (Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411).
- Loại 5, 7: Doanh thu - Phản ánh tổng giá trị thu được từ hoạt động kinh doanh. Ví dụ: Doanh thu bán hàng (511).
- Loại 6, 8: Chi phí - Phản ánh toàn bộ chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu. Ví dụ: Giá vốn hàng bán (632), Chi phí quản lý doanh nghiệp (642).
- Loại 9: Xác định kết quả kinh doanh - Tài khoản tổng hợp để so sánh giữa Doanh thu và Chi phí, ra lãi hay lỗ.

Các Nhóm Tài Khoản Kế Toán Chính
1. Tài Khoản Tài Sản (Loại 1 & 2)
Đây là nhóm tài khoản mà bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng quan tâm đầu tiên. Nó cho biết bạn đang “có” những gì. Tài sản lại được chia nhỏ thành:
- Tài sản ngắn hạn (Loại 1): Là tài sản có thể chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng trong vòng dưới 12 tháng. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho...
- Tài sản dài hạn (Loại 2): Là tài sản sử dụng cho hoạt động kinh doanh trong thời gian dài (trên 12 tháng). Ví dụ điển hình là Tài sản cố định (nguyên giá 211, hao mòn 214), các khoản đầu tư tài chính dài hạn.
2. Tài Khoản Nguồn Vốn (Loại 3 & 4)
Nhóm này giải thích “tài sản kia từ đâu mà có”. Nếu Tài sản là “WHAT” thì Nguồn vốn chính là “WHERE FROM”.
- Nợ phải trả (Loại 3): Là nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp có trách nhiệm phải thanh toán cho bên ngoài (ngân hàng, nhà cung cấp, người lao động...). Đây là nguồn vốn “vay mượn”.
- Vốn chủ sở hữu (Loại 4): Là phần tài sản thuần thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp. Nó bao gồm vốn góp ban đầu, lợi nhuận chưa phân phối... Đây là nguồn vốn “tự có”.
3. Tài Khoản Doanh Thu, Thu Nhập (Loại 5 & 7)
Nhóm này ghi nhận dòng tiền “chảy vào” từ hoạt động kinh doanh chính và các hoạt động khác. Doanh thu bán hàng (511) là quan trọng nhất. Ngoài ra còn có thu nhập tài chính (515) từ lãi tiền gửi, cho vay...
4. Tài Khoản Chi Phí (Loại 6 & 8)
Ngược lại với doanh thu, đây là nhóm ghi nhận dòng tiền “chảy ra” để tạo ra doanh thu đó. Nó bao gồm giá vốn hàng bán (632), chi phí bán hàng (641), chi phí quản lý doanh nghiệp (642), chi phí tài chính (635)... Việc phân loại đúng chi phí vào đúng tài khoản là bước then chốt để tính lãi lỗ chính xác. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về kỹ thuật này trong bài viết về tài khoản định khoản.

So Sánh Các Hệ Thống Tài Khoản Phổ Biến
Không phải doanh nghiệp nào cũng dùng chung một hệ thống tài khoản giống hệt nhau. Tùy theo quy mô và loại hình, bạn sẽ áp dụng hệ thống phù hợp. Dưới đây là bảng so sánh nhanh để bạn dễ hình dung:
| Tiêu Chí | Hệ Thống TK Theo TT200 (DN lớn) | Hệ Thống TK Theo TT133 (DN vừa & nhỏ) | Hệ Thống TK Theo QĐ48 (DN siêu nhỏ) |
|---|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp có quy mô lớn, phát hành cổ phiếu. | Doanh nghiệp vừa và nhỏ (theo tiêu chí của Luật Hỗ trợ DNNVV). | Doanh nghiệp siêu nhỏ, hộ kinh doanh. |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, nhiều tài khoản cấp 2, cấp 3. | Đơn giản hơn, số lượng tài khoản ít hơn. | Rất đơn giản, chỉ bao gồm các tài khoản chủ yếu. |
| Ưu điểm | Cung cấp thông tin quản trị sâu sắc, đáp ứng yêu cầu báo cáo tài chính phức tạp. | Dễ áp dụng, tiết kiệm chi phí kế toán, phù hợp với năng lực quản lý. | Cực kỳ dễ hiểu và thực hiện, phù hợp với người không chuyên. |
| Nhược điểm | Phức tạp, đòi hỏi nhân sự kế toán trình độ cao, chi phí vận hành lớn. | Thông tin có thể không đủ chi tiết cho một số quyết định quản trị. | Không đủ để lập Báo cáo tài chính đầy đủ theo chuẩn mực. |
Như bạn thấy, đối với đa phần doanh nghiệp vừa và nhỏ, hệ thống theo Thông tư 133 là lựa chọn tối ưu. Bạn có thể khám phá chi tiết hơn về hệ thống này trong bài tài khoản TT133 là gì.
Cách Lựa Chọn Và Áp Dụng Tên Tài Khoản
Vậy làm sao để áp dụng những cái tên và con số này vào thực tế? Dưới đây là vài lời khuyên từ kinh nghiệm bản thân tôi:
- Xác định đúng loại hình và quy mô doanh nghiệp của bạn: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chọn được hệ thống tài khoản phù hợp (TT200, TT133 hay QĐ48).
- Mở các tài khoản chi tiết (cấp 2, cấp 3) khi cần: Hệ thống chung chỉ cung cấp khung. Bạn cần mở thêm các tài khoản con để quản lý sát sao. Ví dụ, từ tài khoản 156 “Hàng hóa”, bạn có thể mở 1561 “Hàng hóa tại kho”, 1562 “Hàng hóa gửi bán”.
- Gắn với quy trình nghiệp vụ thực tế: Hãy lấy một hóa đơn mua hàng thực tế và tập phân tích: Tiền mua hàng ghi Nợ 156, Thuế GTGT (nếu được khấu trừ) ghi Nợ 133, và toàn bộ số tiền phải trả nhà cung cấp ghi Có 331. Làm nhiều lần sẽ thành quen.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ: Ngày nay, bạn không cần phải nhớ hết tất cả. Các phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn hiện đại đã tích hợp sẵn hệ thống tài khoản. Khi bạn nhập một nghiệp vụ, phần mềm sẽ gợi ý hoặc tự động hạch toán vào tài khoản phù hợp, giảm thiểu sai sót đáng kể. Việc tra cứu hóa đơn điện tử cũng trở nên dễ dàng và chính xác hơn khi mọi thứ đã được phân loại đúng hệ thống.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tên Tài Khoản Kế Toán
1. Một doanh nghiệp có được tự đặt tên các tài khoản kế toán không?
Không. Tên và mã số tài khoản cấp 1 (ví dụ 111, 112, 331...) là do Bộ Tài chính quy định thống nhất. Tuy nhiên, doanh nghiệp được quyền mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 chi tiết hơn với tên gọi phù hợp với đặc thù quản lý của mình, nhưng phải đảm bảo không trùng lặp và phù hợp với nội dung của tài khoản cấp trên.
2. Làm sao phân biệt tài khoản 641 (Chi phí bán hàng) và 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp)?
Đây là câu hỏi rất thực tế. Về cơ bản: - Tài khoản 641: Tập hợp các chi phí phát sinh trực tiếp cho hoạt động bán hàng, tiếp thị. Ví dụ: Lương nhân viên bán hàng, hoa hồng đại lý, chi phí quảng cáo, vận chuyển bán hàng. - Tài khoản 642: Tập hợp các chi phí cho bộ máy quản lý, điều hành chung toàn doanh nghiệp. Ví dụ: Lương ban giám đốc, chi phí văn phòng phẩm, điện nước, internet, khấu hao văn phòng. Nếu một khoản chi mà khó phân biệt, hãy tự hỏi: “Khoản chi này có trực tiếp giúp bán được hàng không?” Nếu có, nghiêng về 641. Nếu nó phục vụ cho hoạt động chung, hãy để vào 642.
3. Tài khoản 133 và 333 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều liên quan đến thuế GTGT, nhưng đại diện cho hai phía đối lập: - Tài khoản 133 “Thuế GTGT được khấu trừ”: Là tài sản (số thuế bạn đã trả khi MUA HÀNG, có hóa đơn hợp lệ). Bạn được quyền khấu trừ số thuế này khi kê khai. - Tài khoản 333 “Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước”: Là nợ phải trả. Trong đó, 3331 là số thuế GTGT bạn phải nộp khi BÁN HÀNG. Cuối kỳ, số thuế thực nộp = 3331 - 133.
4. Khi nào cần thay đổi hệ thống tài khoản?
Bạn nên xem xét lại và điều chỉnh hệ thống tài khoản khi: Doanh nghiệp thay đổi quy mô (từ nhỏ lên vừa), mở rộng ngành nghề kinh doanh mới, hoặc khi có thông tư, quy định mới của Bộ Tài chính có hiệu lực. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp thường sẽ tự động cập nhật những thay đổi này.
Kết Luận
Hiểu rõ tên các tài khoản kế toán và hệ thống của chúng không phải là việc chỉ dành cho kế toán viên. Là một chủ doanh nghiệp, đây là kiến thức nền tảng giúp bạn đọc hiểu các báo cáo tài chính, kiểm soát dòng tiền và đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Nó giống như việc bạn học bảng chữ cái trước khi đọc cả một cuốn sách. Ban đầu có thể hơi khô khan, nhưng một khi đã nắm vững nguyên tắc phân loại và ý nghĩa của từng nhóm, bạn sẽ thấy mọi con số đều biết nói và kể một câu chuyện rõ ràng về sức khỏe tài chính công ty mình.
Đừng ngại bắt đầu từ những tài khoản cơ bản nhất. Hãy thử áp dụng ngay vào những nghiệp vụ đơn giản hàng ngày. Và đừng quên tận dụng sức mạnh của công nghệ – một phần mềm kế toán tốt hoặc công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn sẽ là trợ thủ đắc lực, giúp bạn tự động hóa việc hạch toán này, cho phép bạn tập trung nhiều hơn vào việc kinh doanh thực sự.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


