TK 3387 Là Gì? Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết & Lưu Ý Quan Trọng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục bài viết
TK 3387 là gì? Khái niệm và bản chất
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn đã không ít lần bắt gặp cụm từ tk 3387 trong hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Nhưng thực sự hiểu rõ về nó, cách dùng và những lưu ý thì không phải ai cũng nắm vững. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, mỗi lần thấy các khoản doanh thu chưa thực hiện hay chi phí phải trả dài hạn là lại lúng túng không biết xử lý vào đâu cho chuẩn. Cho đến khi tìm hiểu kỹ về tk 3387 – Tài khoản “Doanh thu chưa thực hiện” – mọi thứ mới sáng tỏ.
Về bản chất, tk 3387 là một tài khoản nợ phải trả, dùng để phản ánh các khoản doanh thu đã nhận trước (hoặc sẽ nhận) từ khách hàng nhưng chưa đủ điều kiện ghi nhận là doanh thu trong kỳ. Nói nôm na cho dễ hiểu, đây là tiền “cầm trước” của khách cho một dịch vụ hay sản phẩm mà bạn chưa giao, chưa thực hiện xong. Bạn không thể coi số tiền đó là lợi nhuận ngay được, mà phải “treo” nó ở đây, chờ đến khi hoàn thành nghĩa vụ mới được chuyển sang doanh thu.

Việc hiểu và hạch toán đúng tk 3387 cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp báo cáo tài chính của bạn phản ánh đúng thực trạng tài chính, đảm bảo tính trung thực, mà còn tránh được những rủi ro về thuế. Cục Thuế mà thấy doanh thu của bạn “phình to” bất thường vì ghi nhận sai thời điểm là có thể xuống kiểm tra ngay. Tôi đã chứng kiến vài công ty nhỏ vì chủ quan ở điểm này mà phải nộp phạt, thậm chí truy thu thuế, thiệt hại không nhỏ.
So sánh TK 3387 với các tài khoản khác
Nhiều người hay nhầm lẫn tk 3387 với một số tài khoản khác như 131 (Phải thu khách hàng), 338 (Phải trả, phải nộp khác), hay thậm chí là TK 3383 (Phải trả về bảo hiểm xã hội). Sự khác biệt nằm ở bản chất nghiệp vụ.
| Tài khoản | Bản chất | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| TK 3387 | Nợ phải trả | Phản ánh doanh thu nhận trước, chưa thực hiện xong nghĩa vụ. |
| TK 131 | Tài sản (Nợ phải thu) | Phản ánh số tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp từ việc bán hàng, cung cấp dịch vụ đã hoàn thành. |
| TK 338 (Chung) | Nợ phải trả | Tập hợp các khoản phải trả, phải nộp chưa xác định rõ đối tượng hoặc mang tính chất tạm thời. |
| TK 3383 | Nợ phải trả | Phản ánh các khoản phải trả về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn. |
| TK 335 | Nợ phải trả | Phản ánh chi phí phải trả (dự phòng) cho các khoản chi phí chắc chắn phát sinh trong tương lai. |
Như bạn thấy, tk 3387 rất đặc thù. Nó gắn liền với doanh thu và nghĩa vụ kinh doanh cốt lõi. Còn các tài khoản như 3383, 335 lại liên quan đến các nghĩa vụ tài chính hoặc dự phòng. Việc phân biệt rõ sẽ giúp bạn hạch toán “đúng người, đúng tội”, tránh làm rối số liệu trên Bảng cân đối kế toán.
Nguyên tắc và cách hạch toán TK 3387 chi tiết
Vậy, khi nào thì dùng đến tk 3387? Nguyên tắc cơ bản nhất là: Ghi nhận khi nhận tiền trước, kết chuyển khi hoàn thành nghĩa vụ.

1. Khi nhận tiền ứng trước từ khách hàng
Giả sử công ty bạn nhận được 50 triệu đồng từ khách hàng để đặt cọc cho một khóa đào tạo sẽ diễn ra vào tháng sau. Lúc này, bạn chưa thực hiện dịch vụ, nên số tiền này chưa thể là doanh thu.
- Nợ TK 111/112: 50,000,000 (Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng tăng)
- Có TK 3387: 50,000,000 (Doanh thu chưa thực hiện tăng)
Định khoản này thể hiện rõ: Bạn có thêm tiền, nhưng đồng thời phát sinh một nghĩa vụ phải cung cấp dịch vụ tương ứng trong tương lai.
2. Khi thực hiện xong phần nghĩa vụ và ghi nhận doanh thu
Đến tháng sau, bạn tổ chức khóa đào tạo và kết thúc. Giá trị khóa học toàn bộ là 50 triệu. Lúc này, bạn mới được ghi nhận doanh thu.
- Nợ TK 3387: 50,000,000 (Giảm nghĩa vụ phải thực hiện)
- Có TK 511: 50,000,000 (Tăng doanh thu cung cấp dịch vụ)
Nếu dịch vụ thực hiện nhiều kỳ (ví dụ: hợp đồng bảo trì phần mềm 1 năm), bạn phải phân bổ doanh thu. Mỗi tháng, kế toán sẽ kết chuyển một phần từ tk 3387 sang TK 511 tương ứng với phần dịch vụ đã cung cấp trong tháng đó. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và có thể được hỗ trợ rất nhiều bởi các phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp, giúp tự động hóa việc phân bổ và hạch toán.
Các tình huống thực tế sử dụng TK 3387
Lý thuyết là vậy, còn thực tế thì sao? Dưới đây là vài ví dụ tôi hay gặp:
a) Công ty phần mềm, công nghệ: Đây là nhóm sử dụng tk 3387 nhiều nhất. Họ thường bán gói dịch vụ theo năm (hosting, SaaS, bảo trì). Khi khách hàng thanh toán cả năm, toàn bộ số tiền đó phải ghi vào tk 3387. Sau đó, mỗi tháng, kế toán mới kết chuyển 1/12 giá trị hợp đồng sang doanh thu. Việc quản lý hàng trăm hợp đồng như vậy mà không có phần mềm hỗ trợ thì rất dễ sai sót.
b) Công ty xây dựng, thi công: Với các hợp đồng thi công dài hạn, giá trị lớn, việc nhận tiền ứng trước từ chủ đầu tư là phổ biến. Số tiền này cũng được hạch toán vào tk 3387 và ghi nhận doanh thu theo tiến độ nghiệm thu từng giai đoạn.
c) Công ty dịch vụ đào tạo, du lịch: Nhận tiền đặt cọc hoặc thanh toán trước cho một khóa học, một tour du lịch trong tương lai. Tất cả đều phải qua tk 3387 trước khi dịch vụ thực sự diễn ra.

Một lưu ý nhỏ từ kinh nghiệm cá nhân: Đối với các công ty thương mại bán hàng hóa thông thường, nếu nhận tiền đặt cọc mua hàng, thường dùng TK 131 (Tài khoản phải thu) hoặc TK 344 (Nhận ký quỹ, ký cược) chứ không dùng tk 3387. Tk 3387 thiên về dịch vụ và các hợp đồng cung cấp liên tục hơn.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng TK 3387
Sau nhiều năm làm nghề và chứng kiến không ít sai sót, tôi đúc kết lại mấy điểm sau, anh chị em kế toán cần đặc biệt lưu tâm:
- Không được “tham” doanh thu: Sai lầm phổ biến nhất là nhận tiền xong ghi thẳng vào doanh thu (TK 511) cho… đẹp báo cáo. Hậu quả là doanh thu kỳ này bị đẩy lên ảo, kỳ sau thì tụt xuống, làm méo mó tình hình kinh doanh thực tế. Quan trọng hơn, bạn sẽ phải nộp thuế GTGT và thuế TNDN sớm hơn so với nghĩa vụ thực tế, gây thiệt hại về dòng tiền.
- Theo dõi chi tiết từng hợp đồng, từng khách hàng: Tk 3387 cần được mở chi tiết cho từng đối tượng. Bạn phải biết rõ số tiền 100 triệu trong TK này là của hợp đồng A, 50 triệu là của hợp đồng B, và thời hạn/thời điểm kết chuyển của từng cái là khi nào. Sổ sách lộn xộn ở đây thì việc đối chiếu cuối kỳ sẽ là cơn ác mộng.
- Phân bổ doanh thu chính xác: Đối với dịch vụ thực hiện nhiều kỳ, việc phân bổ doanh thu phải hợp lý và nhất quán. Có thể phân bổ theo thời gian (đều mỗi tháng) hoặc theo khối lượng công việc hoàn thành (nếu có thể xác định được). Phương pháp đã chọn phải áp dụng xuyên suốt và có thể giải trình được.
- Gắn với hóa đơn điện tử: Khi xuất hóa đơn cho khách hàng (thường là hóa đơn trọn gói), số tiền trên hóa đơn đó chính là căn cứ để ghi nhận vào tk 3387. Khi kết chuyển doanh thu từng phần, bạn có thể không cần xuất hóa đơn mới (vì đã xuất rồi), nhưng phải có biên bản nghiệm thu, xác nhận khối lượng hoàn thành để làm căn cứ kết chuyển. Việc quản lý chứng từ này sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu doanh nghiệp sử dụng các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, giúp lưu trữ và truy xuất thông tin minh bạch.
- Đối chiếu thường xuyên: Cuối mỗi kỳ (tháng/quý), nên đối chiếu số dư TK 3387 với danh sách các hợp đồng chưa hoàn thành và số tiền đã nhận. Đảm bảo không có khoản nào bị bỏ sót hoặc kết chuyển sai thời điểm.
Câu hỏi thường gặp về TK 3387
Hỏi: Khi nào thì nên dùng TK 3387 thay vì TK 131?
Đáp: Dùng TK 131 khi bạn đã hoàn thành việc bán hàng, cung cấp dịch vụ và xuất hóa đơn, nhưng khách hàng chưa thanh toán (bạn đang phải thu tiền). Dùng TK 3387 khi bạn nhận tiền trước của khách hàng, nhưng chưa thực hiện hoặc chưa hoàn thành nghĩa vụ cung cấp hàng hóa, dịch vụ tương ứng.
Hỏi: Có bắt buộc phải xuất hóa đơn khi nhận tiền ứng trước không?
Đáp: Có. Theo quy định về hóa đơn điện tử, khi nhận tiền ứng trước, doanh nghiệp phải xuất hóa đơn cho số tiền đã nhận. Hóa đơn này là căn cứ để bạn ghi nhận vào tk 3387. Khi kết chuyển doanh thu sau này, bạn không cần xuất hóa đơn mới nữa.
Hỏi: Nếu hợp đồng bị hủy giữa chừng, số tiền trong TK 3387 xử lý thế nào?
Đáp: Khi hợp đồng bị hủy, bạn phải hoàn trả lại tiền cho khách hàng. Bạn sẽ hạch toán: Nợ TK 3387 / Có TK 111,112 (nếu hoàn trả bằng tiền). Nếu hợp đồng quy định giữ lại một phần tiền như phí phạt, phần tiền đó có thể được kết chuyển sang doanh thu khác (TK 511) sau khi đã thực hiện các thủ tục và có văn bản thỏa thuận.
Hỏi: TK 3387 có ảnh hưởng đến chỉ tiêu nào trên Báo cáo tài chính?
Đáp: Số dư TK 3387 được trình bày ở phần “Nợ phải trả” trên Bảng cân đối kế toán, thường trong mục “Nợ phải trả ngắn hạn” (nếu nghĩa vụ sẽ hoàn thành trong vòng 12 tháng) hoặc “Nợ phải trả dài hạn” (nếu trên 12 tháng). Việc hạch toán đúng sẽ giúp các chỉ tiêu về nợ phải trả và doanh thu phản ánh chính xác hơn.
Hỏi: Phần mềm kế toán có hỗ trợ tự động hóa việc hạch toán và phân bổ cho TK 3387 không?
Đáp: Có, các phần mềm kế toán hiện đại và đặc biệt là các phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp thường có tính năng quản lý hợp đồng và phân bổ doanh thu tự động. Bạn chỉ cần thiết lập hợp đồng với giá trị, thời hạn, phương pháp phân bổ, phần mềm sẽ tự động sinh bút toán kết chuyển doanh thu định kỳ, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian rất nhiều.
Kết luận
Tóm lại, tk 3387 – “Doanh thu chưa thực hiện” – không phải là một tài khoản phức tạp, nhưng nó đóng vai trò then chốt trong việc ghi nhận doanh thu đúng thời điểm, đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Hiểu rõ bản chất, nguyên tắc hạch toán và các tình huống áp dụng sẽ giúp kế toán viên tự tin xử lý các nghiệp vụ liên quan đến tiền ứng trước, đặc biệt là trong các doanh nghiệp dịch vụ, công nghệ.
Việc áp dụng đúng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ chuẩn mực kế toán, tránh rủi ro thuế mà còn cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn chính xác về tình hình kinh doanh thực tế và nghĩa vụ tài chính trong tương lai. Đừng để một tài khoản tưởng chừng đơn giản này lại trở thành nguyên nhân gây ra những sai sót đáng tiếc. Nếu bạn còn băn khoăn, hãy dành thời gian nghiên cứu kỹ hơn hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia. Chúc bạn hạch toán thật chuẩn!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


