TK 335 Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết & Lưu Ý Quan Trọng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp, chắc hẳn đã không ít lần bối rối với cái tài khoản 335 này. Tôi cũng từng vậy, đặc biệt là khi Thông tư 200 ra đời với những thay đổi không hề nhẹ. TK 335 theo Thông tư 200 – nghe thì có vẻ khô khan, nhưng thực chất nó lại là một phần cực kỳ quan trọng trong việc phản ánh tình hình tài chính và chi phí phải trả của doanh nghiệp một cách chính xác. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ với bạn mọi thứ tôi biết về tài khoản này, từ khái niệm cơ bản, cách hạch toán chi tiết, cho đến những lỗi sai mà tôi và nhiều đồng nghiệp thường mắc phải. Hy vọng nó sẽ là cẩm nang hữu ích giúp bạn làm việc tự tin và chính xác hơn.
Mục lục bài viết
- TK 335 là gì? Bản chất và nội dung kinh tế
- Cấu trúc và nguyên tắc hạch toán TK 335 theo Thông tư 200
- Các nghiệp vụ kinh tế chủ yếu liên quan đến TK 335
- So sánh TK 335 với các TK chi phí phải trả khác
- Các lỗi sai thường gặp và cách khắc phục khi hạch toán TK 335
- Ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp về TK 335

TK 335 là gì? Bản chất và nội dung kinh tế
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, TK 335 có tên đầy đủ là "Chi phí phải trả". Nghe cái tên là đủ hiểu nó dùng để làm gì rồi phải không? Nó phản ánh các khoản chi phí đã phát sinh (hoặc chắc chắn sẽ phát sinh) trong kỳ nhưng doanh nghiệp chưa thực sự chi tiền ra. Nói nôm na cho dễ hiểu, đây là những khoản "nợ" về chi phí. Ví dụ điển hình nhất mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp là chi phí sửa chữa lớn TSCĐ định kỳ, chi phí bảo hành sản phẩm, hay tiền lương nghỉ phép của nhân viên tích lũy chưa trả.
Tôi nhớ có lần kiểm tra sổ sách cho một công ty sản xuất, họ cứ thắc mắc tại sao lợi nhuận cuối năm lại "ảo" thế, cao bất thường. Hóa ra, họ đã quên trích trước một khoản chi phí sửa chữa lớn cho dây chuyền máy móc vào cuối năm, dẫn đến chi phí kỳ này bị thiếu, lợi nhuận bị đẩy lên. Đó chính là lúc TK 335 phát huy tác dụng, giúp ghi nhận chi phí đúng kỳ, đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình kinh doanh. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp cũng giúp ích rất nhiều trong việc theo dõi và quản lý các khoản chi phí phát sinh này một cách hệ thống.
Khi nào thì được ghi nhận vào TK 335?
Không phải cứ chi phí nào chưa trả tiền là nhét vào đây đâu nhé. Theo chuẩn mực kế toán, bạn chỉ được ghi nhận vào TK 335 khi có đủ 4 điều kiện sau: (1) Doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại từ một sự kiện đã xảy ra; (2) Việc thanh toán khoản nợ này làm giảm bớt lợi ích kinh tế; (3) Có thể ước tính một cách đáng tin cậy giá trị của khoản nợ; và (4) Khoản nợ phải trả đó chắc chắn. Nếu thiếu một trong mấy cái này, việc ghi nhận có thể sẽ sai.
Cấu trúc và nguyên tắc hạch toán TK 335 theo Thông tư 200
TK 335 là tài khoản nợ phải trả, nên số dư bên Có là chính. Cấu trúc của nó được mở chi tiết cho từng khoản mục chi phí, ví dụ như TK 3351 – Chi phí sửa chữa lớn TSCĐ, TK 3352 – Chi phí bảo hành sản phẩm… Việc mở chi tiết như vậy giúp việc theo dõi và đối chiếu sau này dễ dàng hơn rất nhiều.

Nguyên tắc hạch toán cốt lõi
Nguyên tắc then chốt khi làm việc với TK 335 là nguyên tắc phù hợp và thận trọng. Bạn phải ghi nhận chi phí vào đúng kỳ mà nó phát sinh, bất kể là đã trả tiền hay chưa. Khi trích trước, bạn ghi Nợ các TK chi phí (như 627, 641, 642…) và Có TK 335. Đến khi thực chi, bạn ghi Nợ TK 335 và Có TK 111, 112… Nếu số thực chi khác với số đã trích trước, phần chênh lệch sẽ được hạch toán bổ sung hoặc hoàn nhập vào chi phí trong kỳ.
Một điểm nữa cần lưu ý, đó là việc xử lý số dư cuối kỳ. Các khoản trích trước nhưng đến cuối niên độ kế toán vẫn chưa chi hết, bạn phải hoàn nhập phần chênh lệch (nếu có) và ghi giảm chi phí. Không được để số dư "treo" qua năm sau một cách tùy tiện. Việc này đòi hỏi sự theo dõi sát sao, và một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong việc quản lý các khoản này.
Các nghiệp vụ kinh tế chủ yếu liên quan đến TK 335
Dưới đây là một số nghiệp vụ điển hình mà tôi hay gặp, kèm theo định khoản để bạn dễ hình dung:
- Trích trước chi phí sửa chữa lớn TSCĐ: Giả sử công ty bạn dự tính cuối năm sẽ sửa chữa lớn một máy móc với chi phí ước tính 120 triệu, trích đều trong 12 tháng.
Hàng tháng, ghi: Nợ TK 627 (Chi phí sản xuất chung): 10 triệu / Có TK 3351: 10 triệu. - Thực chi chi phí sửa chữa: Đến tháng 12, hợp đồng sửa chữa ký với nhà thầu là 115 triệu.
Khi thanh toán, ghi: Nợ TK 3351: 115 triệu / Có TK 111, 112: 115 triệu.
Lúc này, TK 3351 đã có số phát sinh Cả năm là 120 triệu (trích), số phát sinh Nợ là 115 triệu (thực chi). Số dư Có 5 triệu chính là phần trích thừa. Bạn cần hoàn nhập: Nợ TK 3351: 5 triệu / Có TK 627: 5 triệu (ghi âm vào chi phí). - Trích trước chi phí bảo hành sản phẩm: Đây là nghiệp vụ rất phổ biến với các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp. Bạn cần dựa trên kinh nghiệm và chính sách bảo hành để ước tính một tỷ lệ % trên doanh thu bán hàng có bảo hành. Việc hạch toán tương tự như trên.
Ngoài ra, còn có các khoản như phụ cấp thôi việc, tiền lương nghỉ phép… cũng được theo dõi qua TK 335. Bạn thấy đấy, nó xuất hiện ở rất nhiều nghiệp vụ. Điều quan trọng là phải có căn cứ để trích trước (hợp đồng, kế hoạch, kinh nghiệm năm trước…), không được trích một cách tùy tiện. Đôi khi, việc xử lý các khoản doanh thu tài chính phức tạp cũng cần sự cẩn trọng tương tự, bạn có thể tham khảo thêm về cách hạch toán TK 1388 cho doanh thu tài chính để có cái nhìn toàn diện hơn.

So sánh TK 335 với các TK chi phí phải trả khác
Nhiều bạn mới vào nghề hay nhầm lẫn giữa TK 335 (Chi phí phải trả) với TK 331 (Phải trả người bán) hay TK 333 (Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước). Thực ra chúng khác nhau cơ bản về bản chất.
| Tài khoản | Bản chất | Ví dụ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| TK 335 | Chi phí đã phát sinh nhưng chưa có hóa đơn/chưa chi tiền, cần được trích trước và ước tính. | Chi phí sửa chữa lớn TSCĐ định kỳ, chi phí bảo hành. | Mang tính ước tính, ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp. |
| TK 331 | Khoản nợ phải trả cho người bán hàng hóa, dịch vụ đã có hóa đơn hoặc đã nhận hàng. | Mua nguyên vật liệu chưa trả tiền. | Đã có chứng từ rõ ràng (hóa đơn, hợp đồng), số tiền xác định. |
| TK 333 | Các khoản thuế, phí, lệ phí phải nộp cho Nhà nước. | Thuế GTGT đầu ra, thuế TNDN tạm tính. | Mang tính nghĩa vụ pháp lý, tuân theo luật thuế. |
Như bạn có thể thấy, TK 335 thiên về các khoản chi phí được dự phòng, trong khi TK 331 và 333 là các khoản nợ cụ thể. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh sai sót khi định khoản. Bạn có thể đọc thêm về hướng dẫn chi tiết cho TK 331 để phân biệt rõ hơn.
Các lỗi sai thường gặp và cách khắc phục khi hạch toán TK 335
Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều đồng nghiệp, đây là những "ổ gà" mà kế toán hay mắc phải nhất:
- Trích trước không có căn cứ: Đây là lỗi phổ biến nhất. Cứ thấy chi phí nào lớn là tự ý trích trước mà không có kế hoạch, hợp đồng hay cơ sở ước tính đáng tin cậy. Cách khắc phục: Luôn yêu cầu bộ phận liên quan (kỹ thuật, kinh doanh) cung cấp văn bản dự toán, kế hoạch chi tiết làm căn cứ trích trước.
- Không hoàn nhập chênh lệch cuối kỳ: Trích 100 triệu, thực chi 80 triệu, nhưng lại để số dư 20 triệu "ngủ yên" trên TK 335 qua năm sau. Điều này làm sai lệch chi phí của cả hai kỳ. Cách khắc phục: Cuối niên độ, bắt buộc phải rà soát toàn bộ các khoản trích trước, so sánh với thực tế đã chi và hoàn nhập/ghi bổ sung ngay trong kỳ.
- Nhầm lẫn với TK 331: Khi mua dịch vụ sửa chữa đã có hóa đơn nhưng chưa thanh toán, nhiều người lại ghi vào TK 335. Thực tế, nghiệp vụ này đã phát sinh nợ cụ thể, phải ghi vào TK 331. Cách khắc phục: Phân biệt rõ: Đã có hóa đơn/chứng từ cụ thể -> TK 331. Chưa có, chỉ là ước tính cho sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra -> TK 335.
- Không mở chi tiết theo dõi: Gom chung tất cả vào một TK 335, dẫn đến việc theo dõi, đối chiếu và quyết toán vô cùng khó khăn, dễ thất lạc thông tin. Cách khắc phục: Nhất định phải mở các tài khoản cấp 2, cấp 3 chi tiết cho từng loại chi phí và đối tượng (nếu cần).
Việc sử dụng phần mềm kế toán tích hợp với phần mềm tra cứu hóa đơn sẽ tự động hóa việc theo dõi này, nhắc nhở bạn về các khoản cần hoàn nhập và giảm thiểu sai sót đáng kể.
Ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng
Để bạn dễ hình dung hơn, tôi lấy một tình huống khá phức tạp mà tôi từng xử lý cho một công ty thương mại:
Tình huống: Công ty A bán sản phẩm điện tử với chính sách bảo hành 24 tháng. Dựa trên số liệu năm trước và dự báo doanh thu năm nay, kế toán ước tính tỷ lệ chi phí bảo hành là 2% trên doanh thu bán hàng có bảo hành. Quý I/2024, doanh thu bán hàng có bảo hành là 10 tỷ đồng. Trong quý I, công ty đã thực chi 150 triệu đồng cho việc sửa chữa, thay thế linh kiện bảo hành cho khách hàng.
Yêu cầu: Hãy hạch toán các nghiệp vụ liên quan đến chi phí bảo hành trong quý I/2024.
Bài giải:
- Trích trước chi phí bảo hành ước tính cuối quý I:
Chi phí bảo hành ước tính = 10 tỷ x 2% = 200 triệu.
Định khoản: Nợ TK 641 (Chi phí bán hàng): 200 triệu / Có TK 3352 (Chi phí bảo hành SP): 200 triệu. - Hạch toán chi phí bảo hành thực tế phát sinh trong quý:
Khi thanh toán cho đơn vị sửa chữa (giả sử đã có hóa đơn):
Nợ TK 3352: 150 triệu / Có TK 111 (hoặc 112): 150 triệu. - Xử lý tại thời điểm cuối quý (trước khi lập BCTC):
Số dư Có TK 3352 lúc này = 200 - 150 = 50 triệu. Đây là khoản đã trích nhưng chưa chi hết. Tuy nhiên, vì đây là ước tính cho rủi ro bảo hành trong tương lai (24 tháng), số dư này có thể được giữ lại để bù đắp cho chi phí thực tế ở các quý sau, miễn là việc ước tính là hợp lý. Nếu đến cuối năm, sau khi đánh giá lại thấy ước tính thừa, mới cần hoàn nhập.
Qua ví dụ này, bạn thấy việc hạch toán TK 335 đòi hỏi sự kết hợp giữa nguyên tắc kế toán và đánh giá chuyên môn. Đôi khi, việc xử lý các khoản phải trả khác như thuế thu nhập hoãn lại cũng cần tư duy tương tự, bạn có thể tìm hiểu thêm qua bài viết về cách hạch toán TK 3332.
Kết luận
Tóm lại, TK 335 theo Thông tư 200 không phải là một tài khoản quá khó, nhưng nó đòi hỏi người làm kế toán phải thật sự cẩn thận, có tư duy về nguyên tắc phù hợp và thận trọng. Hiểu rõ bản chất, nắm vững cách hạch toán và tránh được những lỗi sai phổ biến sẽ giúp bạn kiểm soát tốt chi phí, lập báo cáo tài chính trung thực và minh bạch. Đừng ngại đầu tư thời gian để nghiên cứu kỹ và thực hành với các tình huống cụ thể. Và nhớ rằng, công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn sẽ là trợ thủ đắc lực, giúp bạn quản lý các khoản chi phí phải trả này một cách bài bản và hiệu quả hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp về TK 335
TK 335 có phải là tài khoản dự phòng không?
Về bản chất, TK 335 là tài khoản chi phí phải trả, không phải tài khoản dự phòng (như dự phòng phải thu khó đòi - TK 229). Tuy nhiên, nó có tính chất "dự phòng" ở chỗ dùng để trích trước các khoản chi phí chắc chắn phát sinh trong tương lai dựa trên ước tính. Sự khác biệt nằm ở cách ghi nhận và xử lý theo chuẩn mực.
Khi nào thì bắt buộc phải sử dụng TK 335?
Bạn nên (và trong nhiều trường hợp là bắt buộc) sử dụng TK 335 khi có một nghĩa vụ chi trả chắc chắn phát sinh từ sự kiện hiện tại, nhưng chưa có đủ chứng từ thanh toán (hóa đơn) vào cuối kỳ kế toán, và có thể ước tính được giá trị một cách đáng tin cậy. Ví dụ: kết thúc năm tài chính, kế hoạch sửa chữa lớn đã được phê duyệt và sẽ thực hiện đầu năm sau.
Số dư TK 335 có được kết chuyển qua năm sau không?
Có, nhưng phải có căn cứ. Số dư Có TK 335 thể hiện khoản chi phí đã được ghi nhận nhưng chưa thực chi. Nó được mang sang năm sau để tiếp tục theo dõi và sẽ được ghi giảm khi thực chi. Tuy nhiên, cuối mỗi niên độ kế toán, phải đánh giá lại tính hợp lý của số dư này. Nếu khoản chi ước tính không còn phù hợp (ví dụ: công việc sửa chữa đã hủy), phải hoàn nhập toàn bộ hoặc một phần vào doanh thu hoạt động tài chính hoặc ghi giảm chi phí.
Làm thế nào để kiểm soát và theo dõi TK 335 hiệu quả?
Để kiểm soát tốt, bạn cần: (1) Lập sổ theo dõi chi tiết cho từng khoản mục trích trước (số tiền, lý do, thời hạn, bộ phận phụ trách). (2) Định kỳ (hàng quý, cuối năm) đối chiếu với bộ phận liên quan để cập nhật tình hình thực tế. (3) Sử dụng phần mềm kế toán cho phép thiết lập các cảnh báo tự động khi đến hạn đánh giá hoặc hoàn nhập. (4) Luôn lưu trữ đầy đủ hồ sơ, dự toán làm căn cứ trích trước. Việc tích hợp với một hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn sẽ giúp bạn dễ dàng truy xuất chứng từ liên quan khi cần.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


