Ví Dụ Hạch Toán Bán Hàng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục
- Tại sao hạch toán bán hàng lại quan trọng?
- Các tài khoản kế toán chính sử dụng trong hạch toán bán hàng
- Ví dụ hạch toán bán hàng cụ thể từng bước
- So sánh hạch toán bán hàng trực tiếp và có CK, giảm giá
- Các tình huống hạch toán bán hàng phức tạp hơn
- Sai lầm thường gặp khi hạch toán bán hàng và cách khắc phục
- Câu hỏi thường gặp (FAQ) về hạch toán bán hàng
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp nhỏ hay kế toán mới vào nghề, tôi cá là bạn đã từng đau đầu với mấy cái định khoản bán hàng. Nhìn vào sổ sách, thấy doanh thu thì nhiều mà sao cuối tháng tiền mặt chẳng thấy đâu, hoặc lúc làm báo cáo thuế cứ loay hoay không biết ghi nhận doanh thu lúc nào cho đúng. Tôi cũng từng trải qua giai đoạn đó, và bài viết này chính là những gì tôi ước mình biết sớm hơn. Chúng ta sẽ cùng đi qua những ví dụ hạch toán bán hàng cực kỳ thực tế, từ đơn giản đến phức tạp, để bạn không chỉ biết cách ghi sổ mà còn hiểu được bản chất của từng bút toán.

Tại sao hạch toán bán hàng lại quan trọng?
Nhiều người nghĩ hạch toán bán hàng chỉ là việc của kế toán, ghi cho có sổ sách để đối phó với thuế. Nhưng thực ra, nó là trái tim của việc quản trị tài chính doanh nghiệp. Một bút toán bán hàng chính xác sẽ cho bạn biết ngay: (1) Bán cái gì thì thực sự có lãi? (2) Khoản phải thu từ khách hàng là bao nhiêu, có đáng lo không? (3) Doanh thu thực tế sau khi trừ các khoản chiết khấu, giảm giá là bao nhiêu? Nếu làm sai, bạn có thể đang "ảo tưởng" về lợi nhuận, dẫn đến những quyết định kinh doanh sai lầm. Đặc biệt với phần mềm tra cứu hóa đơn hiện nay, việc số hóa và đồng bộ dữ liệu bán hàng với sổ sách kế toán càng trở nên dễ dàng và cần độ chính xác cao hơn bao giờ hết.
Các tài khoản kế toán chính sử dụng trong hạch toán bán hàng
Trước khi đi vào ví dụ hạch toán bán hàng, bạn cần nắm chắc mấy tài khoản này. Nó giống như việc bạn phải biết tên các nguyên liệu trước khi nấu ăn vậy. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về cách tổ chức hệ thống tài khoản kế toán để hiểu rõ hơn bức tranh tổng thể.
- Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Đây là tài khoản ghi nhận tổng doanh thu trước thuế. Nó được chi tiết thành nhiều tài khoản cấp 2 như 5111 (bán hàng hóa), 5112 (bán thành phẩm), 5113 (cung cấp dịch vụ).
- Tài khoản 3331 – Thuế GTGT phải nộp: Phần thuế VAT (thường là 8% hoặc 10%) mà bạn phải nộp cho nhà nước, tính trên doanh thu.
- Tài khoản 131 – Phải thu của khách hàng: Khi bán chưa thu tiền ngay, số tiền khách hàng còn nợ bạn sẽ nằm ở đây.
- Tài khoản 111, 112 – Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng: Khi thu tiền ngay, bạn sẽ ghi vào các tài khoản này.
- Tài khoản 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu: Bao gồm 5211 (Chiết khấu thương mại), 5212 (Hàng bán bị trả lại), 5213 (Giảm giá hàng bán). Đây là những khoản làm giảm doanh thu thuần của bạn.
- Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán: Ghi nhận giá trị thực tế của hàng hóa/dịch vụ mà bạn đã bán đi. Đây là chi phí chính để tính lợi nhuận gộp.
- Tài khoản 156, 155 – Hàng hóa, Thành phẩm: Tài khoản phản ánh giá trị hàng tồn kho. Khi xuất bán, giá vốn sẽ được chuyển từ đây sang TK 632.
Để có danh sách đầy đủ và chính xác nhất, bạn nên tải về bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 mới nhất.

Ví dụ hạch toán bán hàng cụ thể từng bước
Giờ thì vào phần chính thôi. Tôi sẽ lấy một ví dụ rất thực tế mà hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp.
Tình huống 1: Bán hàng thu tiền mặt ngay, có xuất hóa đơn GTGT
Công ty bạn kinh doanh máy văn phòng. Ngày 15/10/2024, bán 01 máy in cho khách hàng A với giá bán chưa thuế là 10 triệu đồng, thuế GTGT 10% (1 triệu đồng). Tổng giá thanh toán là 11 triệu đồng. Khách hàng thanh toán ngay bằng tiền mặt. Giá vốn của máy in này là 7 triệu đồng.
Bước 1: Hạch toán doanh thu và thuế
Khi xuất hóa đơn và nhận tiền, bạn phản ánh doanh thu và khoản thuế phải nộp.
Nợ TK 111 (Tiền mặt): 11,000,000
Có TK 511 (Doanh thu bán hàng): 10,000,000
Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp): 1,000,000
Bước 2: Hạch toán giá vốn hàng bán
Đồng thời, bạn phải phản ánh chi phí giá vốn tương ứng với số hàng đã bán.
Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán): 7,000,000
Có TK 156 (Hàng hóa): 7,000,000
Chỉ với 2 bút toán đơn giản này, sổ sách của bạn đã phản ánh đầy đủ: thu về 11 triệu, trong đó 10 triệu là doanh thu, 1 triệu là tiền thuế bạn giữ hộ nhà nước, và bạn đã tiêu tốn 7 triệu cho giá vốn. Lợi nhuận gộp từ giao dịch này là 3 triệu đồng (10 - 7).
Tình huống 2: Bán hàng chưa thu tiền (bán công nợ)
Cũng với giao dịch trên, nhưng lần này bạn cho khách hàng A thanh toán chậm trong vòng 30 ngày. Hóa đơn vẫn xuất ngày 15/10.
Bước 1: Hạch toán doanh thu và công nợ phải thu
Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng A): 11,000,000
Có TK 511: 10,000,000
Có TK 3331: 1,000,000
Bước 2: Hạch toán giá vốn (giống như trên)
Nợ TK 632: 7,000,000
Có TK 156: 7,000,000
Bước 3: Khi thu tiền (ví dụ ngày 15/11)
Nợ TK 111 (hoặc 112 nếu chuyển khoản): 11,000,000
Có TK 131 (Phải thu khách hàng A): 11,000,000
Việc hạch toán đúng công nợ này cực kỳ quan trọng. Nó giúp bạn theo dõi được ai đang nợ bạn bao nhiêu tiền và đến hạn chưa, tránh tình trạng nợ xấu tồn đọng. Các phần mềm tra cứu hóa đơn hiện đại thường tích hợp luôn chức năng quản lý công nợ này.

So sánh hạch toán bán hàng trực tiếp và có CK, giảm giá
Trong thực tế, bạn thường xuyên phải chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc giảm giá vì lý do nào đó. Việc hạch toán các khoản này khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu thuần.
| Tình huống | Cách xử lý & Hạch toán | Ảnh hưởng đến Doanh thu |
|---|---|---|
| Chiết khấu thương mại (Ví dụ: Giảm 5% cho đơn hàng > 20 triệu) | Ghi nhận ngay trên hóa đơn hoặc xuất hóa đơn điều chỉnh. Hạch toán vào TK 5211. Nợ TK 5211: Số tiền chiết khấu Có TK 111/112/131: Số tiền chiết khấu | Làm GIẢM doanh thu. Doanh thu thuần = Doanh thu bán - Chiết khấu. |
| Giảm giá hàng bán (Ví dụ: Hàng lỗi nhẹ, giảm 10% giá) | Xuất hóa đơn điều chỉnh (ghi âm). Hạch toán vào TK 5213. Nợ TK 5213: Số tiền giảm giá Có TK 111/112/131: Số tiền giảm giá | Làm GIẢM doanh thu. Thường phát sinh sau khi bán. |
| Hàng bán bị trả lại | Khách hàng trả hàng, hủy hóa đơn cũ, xuất hóa đơn mới (nếu có). Hạch toán vào TK 5212. Nợ TK 5212: Giá trị hàng trả lại Nợ TK 3331: Thuế (nếu có) Có TK 111/112/131: Tổng giá trị | Làm GIẢM doanh thu. Đồng thời phải hạch toán nhập lại kho (Nợ 156, Có 632). |
Một lưu ý cá nhân của tôi: Nhiều doanh nghiệp nhỏ hay nhầm lẫn giữa chiết khấu thương mại và giảm giá, thậm chí ghi thẳng vào chi phí. Làm vậy là sai nguyên tắc và khiến báo cáo tài chính không chính xác. Hãy luôn ghi nhận nó vào các khoản giảm trừ doanh thu.
Các tình huống hạch toán bán hàng phức tạp hơn
Bán hàng qua trung gian (đại lý, consignment)
Giả sử bạn giao hàng cho đại lý B để bán hộ. Khi đại lý B bán được hàng và gửi báo cáo bán hàng kèm tiền về cho bạn (đã trừ hoa hồng), bạn mới ghi nhận doanh thu. Lúc giao hàng, chỉ ghi nhận hàng gửi bán (Nợ TK 157 - Hàng gửi bán, Có TK 156). Đây là một nghiệp vụ cần sự tỉ mỉ, bạn có thể đọc thêm về cách tổ chức tài khoản kế toán chi tiết để thiết lập hệ thống phù hợp.
Bán hàng kèm chính sách bảo hành
Khi bán hàng có kèm theo dịch vụ bảo hành (ví dụ bảo hành 2 năm), một phần doanh thu từ việc bán hàng thực chất là doanh thu của dịch vụ bảo hành sẽ thực hiện trong tương lai. Theo chuẩn mực kế toán, bạn phải phân bổ doanh thu. Phần doanh thu liên quan đến bảo hành được ghi nhận ban đầu là "Doanh thu chưa thực hiện" (TK 3387) và ghi nhận dần vào doanh thu theo thời gian. Cái này phức tạp hơn và thường cần sự tư vấn của kế toán trưởng có kinh nghiệm.
Sai lầm thường gặp khi hạch toán bán hàng và cách khắc phục
- Sai lầm 1: Ghi nhận doanh thu khi chưa xuất hóa đơn hoặc chưa giao hàng. Điều này vi phạm nguyên tắc "thực hiện". Chỉ ghi nhận doanh thu khi hàng hóa/dịch vụ đã chuyển giao rủi ro và lợi ích cho người mua, và giá trị có thể xác định đáng tin cậy.
- Sai lầm 2: Không hạch toán giá vốn hàng bán đồng thời với doanh thu. Hậu quả là lợi nhuận bị "phóng đại" trong kỳ này và "giảm thiểu" ở kỳ sau, gây ra báo cáo tài chính méo mó.
- Sai lầm 3: Nhầm lẫn giữa tiền ứng trước của khách hàng (TK 131 có số dư Có) với doanh thu. Tiền ứng trước chưa phải là doanh thu, nó là một khoản nợ phải trả (bạn còn nghĩa vụ giao hàng).
- Sai lầm 4: Không theo dõi chi tiết công nợ từng khách hàng. Dẫn đến không đòi được nợ, thất thoát tiền.
Cách khắc phục tốt nhất? Đầu tư vào một quy trình kế toán rõ ràng và sử dụng công cụ phù hợp. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc sử dụng các phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp với phần mềm kế toán là giải pháp tối ưu. Nó giúp tự động hóa việc ghi nhận doanh thu từ hóa đơn điện tử, đồng bộ vào sổ sách, giảm thiểu sai sót thủ công. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này trong danh mục phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về hạch toán bán hàng
Khi nào thì được ghi nhận doanh thu bán hàng?
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 14), doanh thu được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn 5 điều kiện: (1) Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm/hàng hóa; (2) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu; (3) Doanh thu có thể xác định tương đối chắc chắn; (4) Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch; (5) Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch. Nói đơn giản nhất là khi bạn đã giao hàng/xong dịch vụ và xuất hóa đơn cho khách.
Hạch toán bán hàng có cần lưu ý gì về thuế GTGT không?
Có, cực kỳ quan trọng. Thời điểm xuất hóa đơn chính là thời điểm xác định nghĩa vụ thuế GTGT phải nộp, bất kể bạn đã thu tiền hay chưa. Doanh thu để tính thuế GTGT là giá chưa có thuế. Bạn phải tách bạch số tiền thu về thành phần doanh thu và phần thuế. Việc sử dụng hóa đơn điện tử và phần mềm chuyên dụng giúp kiểm soát điều này dễ dàng hơn.
Làm sao để hạch toán bán hàng trên phần mềm kế toán?
Hầu hết phần mềm kế toán hiện đại (Misa, Fast, Bravo...) đều có phân hệ "Bán hàng". Bạn chỉ cần nhập hoặc kế thừa thông tin từ hóa đơn bán hàng (khách hàng, mặt hàng, số lượng, đơn giá, chiết khấu...), phần mềm sẽ tự động sinh ra các bút toán Nợ/Có tương ứng vào sổ Nhật ký chung và các sổ chi tiết. Điều quan trọng là bạn phải thiết lập sẵn danh mục khách hàng, hàng hóa và tài khoản kế toán tương ứng một cách chính xác.
Xử lý hạch toán khi khách hàng trả lại hàng như thế nào?
Khi nhận lại hàng, bạn cần: (1) Lập phiếu nhập kho hàng trả lại. (2) Xuất hóa đơn điều chỉnh (ghi âm) hoặc hóa đơn thay thế. (3) Hạch toán: Ghi giảm doanh thu (Nợ TK 5212), ghi giảm công nợ hoặc trả tiền cho khách (Có TK 131/111/112), đồng thời ghi tăng giá vốn (Nợ TK 156/155) và ghi giảm giá vốn đã ghi nhận trước đó (Có TK 632).
Sự khác biệt giữa hạch toán bán hàng nội địa và xuất khẩu là gì?
Khác biệt lớn nhất nằm ở thuế GTGT. Hàng xuất khẩu thường được áp dụng thuế suất 0%. Khi hạch toán, bạn vẫn ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra với thuế suất 0%. Sau đó, bạn được khấu trừ hoặc hoàn thuế GTGT đầu vào của hàng xuất khẩu đó. Ngoài ra, còn có các nghiệp vụ liên quan đến tỷ giá ngoại tệ, chi phí vận chuyển quốc tế... phức tạp hơn nhiều.
---
Tóm lại, ví dụ hạch toán bán hàng không chỉ là những con số Nợ/Có khô khan. Nó là ngôn ngữ để bạn hiểu được sức khỏe thực sự của hoạt động kinh doanh. Bắt đầu từ những tình huống cơ bản nhất, nắm chắc nguyên tắc, bạn sẽ tự tin xử lý những nghiệp vụ phức tạp hơn. Và đừng quên, trong thời đại số ngày nay, việc lựa chọn một công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán tích hợp với hệ thống tra cứu hóa đơn sẽ là trợ thủ đắc lực, giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và có cái nhìn thời gian thực về tình hình bán hàng của mình.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


