Ví Dụ Hạch Toán Thanh Lý Tài Sản Cố Định: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Thanh Lý Tài Sản Cố Định Là Gì?
Chắc hẳn nhiều kế toán, đặc biệt là những bạn mới vào nghề, cứ nghe đến "thanh lý tài sản cố định" là thấy hơi rối. Thực ra, hiểu đơn giản thì đây là việc công ty bạn quyết định không dùng một tài sản nữa (như máy móc cũ, xe hỏng, máy tính lỗi thời) và bán nó đi. Việc này khác với nhượng bán hay cho thuê, ở chỗ tài sản đó thường đã hết khấu hao hoặc không còn giá trị sử dụng với doanh nghiệp. Mục đích chính là để thu hồi một phần vốn, dọn dẹp kho, và quan trọng nhất là phải phản ánh đúng tình hình tài chính. Nếu làm sai, số liệu trên báo cáo tài chính sẽ "lệch pha" ngay.

Các Bước Hạch Toán Thanh Lý Tài Sản Cố Định
Để có một ví dụ hạch toán thanh lý tài sản cố định chính xác, bạn cần nắm rõ quy trình. Nó không chỉ là ghi nợ ghi có cho xong đâu. Tôi từng chứng kiến một công ty vì bỏ qua bước lập quyết định thanh lý mà bị cơ quan thuế hỏi thăm, mất cả tuần để giải trình.
Quy Trình Thực Hiện
1. Lập quyết định thanh lý: Đây là bước pháp lý quan trọng, cần có sự phê duyệt của người có thẩm quyền (Giám đốc, HĐQT). Quyết định phải nêu rõ lý do, tài sản thanh lý, phương thức (bán đấu giá, bán trực tiếp...).
2. Xác định giá trị còn lại: Tính toán chính xác nguyên giá, giá trị hao mòn lũy kế để ra giá trị còn lại trên sổ sách.
3. Tiến hành thanh lý: Tổ chức bán, lập biên bản bàn giao và thu tiền.
4. Hạch toán: Đây là bước cuối cùng nhưng là trọng tâm. Bạn phải hạch toán việc ghi giảm tài sản, phản ánh các chi phí phát sinh (vận chuyển, tháo dỡ) và kết chuyển lãi/lỗ từ hoạt động thanh lý.
Tài Khoản Sử Dụng
Chủ yếu sẽ liên quan đến các TK: 211, 213 (TSCĐ), 214 (Hao mòn), 811 (Chi phí khác), 711 (Thu nhập khác), 111/112 (Tiền). Tùy theo doanh nghiệp áp dụng Thông tư 133 hay 200 mà cách sử dụng tài khoản có thể khác một chút, tôi sẽ nói rõ hơn ở phần sau.

Ví Dụ Hạch Toán Thanh Lý Tài Sản Cố Định Cụ Thể
Giờ thì đi vào phần mà nhiều bạn đang chờ đợi: một ví dụ hạch toán thanh lý tài sản cố định thực tế, chi tiết từng bút toán. Tôi lấy tình huống công ty TNHH XYZ thanh lý một chiếc máy in công nghiệp.
Tình huống: Công ty XYZ thanh lý một máy in công nghiệp (Thuộc nhóm TSCĐ là máy móc thiết bị).
- Nguyên giá trên sổ: 120.000.000 đồng.
- Hao mòn lũy kế đã trích: 110.000.000 đồng.
- Giá trị còn lại trên sổ: 10.000.000 đồng.
- Công ty bán thanh lý với giá thu tiền ngay là 15.000.000 đồng (đã bao gồm VAT).
- Chi phí vận chuyển, tháo dỡ máy đi thanh lý là 1.000.000 đồng (chưa VAT).
Hạch toán (Áp dụng theo Thông tư 200 hoặc 133 - cách định khoản chính giống nhau ở ví dụ này):
1. Ghi giảm nguyên giá TSCĐ:
Nợ TK 811 – Chi phí khác: 10.000.000 (Giá trị còn lại)
Nợ TK 214 – Hao mòn TSCĐ: 110.000.000
Có TK 211 – TSCĐ hữu hình: 120.000.000
2. Phản ánh chi phí thanh lý phát sinh:
Nợ TK 811 – Chi phí khác: 1.000.000
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ: 100.000 (nếu có hóa đơn VAT)
Có TK 111/112/331: 1.100.000
3. Phản ánh doanh thu bán thanh lý:
Nợ TK 111/112: 15.000.000
Có TK 711 – Thu nhập khác: 13.636.364 (15 tr / 1.1)
Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp: 1.363.636
4. Kết chuyển lãi/lỗ từ thanh lý:
Tổng chi phí (TK 811) = 10.000.000 + 1.000.000 = 11.000.000
Tổng thu nhập (TK 711) = 13.636.364
=> Lãi từ thanh lý: 2.636.364
Kết chuyển lãi:
Nợ TK 711: 13.636.364
Có TK 811: 11.000.000
Có TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh: 2.636.364
Nhìn vào ví dụ trên, bạn có thể thấy rõ dòng tiền và kết quả cuối cùng. Lưu ý nhỏ: Nếu bán lỗ, số chênh lệch sẽ được ghi nhận vào TK 811 và kết chuyển lỗ sang TK 911.

So Sánh Hạch Toán Theo Thông Tư 133 Và 200
Nhiều bạn hay hỏi tôi: "Chị ơi, hạch toán thanh lý theo Thông tư 133 và 200 khác nhau chỗ nào?". Sự thật là, về bản chất các bút toán ghi giảm tài sản, ghi nhận thu nhập/chi phí là giống nhau. Điểm khác biệt chính nằm ở HỆ THỐNG TÀI KHOẢN mà doanh nghiệp sử dụng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng Thông tư 133 sẽ dùng danh mục tài khoản khác với doanh nghiệp lớn áp dụng Thông tư 200.
Ví dụ, cùng là tài khoản phản ánh thu nhập khác, Thông tư 133 dùng TK 711, còn Thông tư 200 cũng dùng TK 711. Nghe có vẻ giống? Nhưng cấu trúc và nguyên tắc ghi nhận đằng sau có thể có những quy định chi tiết khác. Điều quan trọng là bạn phải xác định đúng doanh nghiệp mình đang áp dụng chuẩn mực nào. Nếu cần, bạn có thể tham khảo file mẫu hệ thống tài khoản đầy đủ cho từng thông tư. Chẳng hạn, bạn có thể tải hệ thống tài khoản theo Thông tư 133 hoặc tải hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 để đối chiếu cho chính xác. Việc này giúp tránh nhầm lẫn khi lên sổ sách, nhất là với các phần mềm kế toán.
| Tiêu Chí | Theo Thông Tư 133 (DN Nhỏ & Vừa) | Theo Thông Tư 200 (DN Lớn) |
|---|---|---|
| Hệ thống tài khoản | Sử dụng hệ thống tài khoản riêng, đơn giản hóa. | Sử dụng hệ thống tài khoản đầy đủ, chi tiết hơn. |
| Tài khoản thu nhập khác | TK 711 | TK 711 |
| Tài khoản chi phí khác | TK 811 | TK 811 |
| Yêu cầu lập báo cáo | Đơn giản hơn. | Đầy đủ và phức tạp hơn. |
| Nguyên tắc ghi nhận | Tuân thủ các chuẩn mực kế toán đơn giản hóa. | Tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam. |
Lưu Ý Quan Trọng Khi Thanh Lý Tài Sản
Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều đồng nghiệp, có mấy điểm "vấp" mà kế toán hay gặp phải khi làm thanh lý tài sản cố định:
- Hóa đơn, chứng từ: Đây là điều sống còn. Khi bán thanh lý, bạn phải xuất hóa đơn GTGT cho người mua (trừ một số trường hợp được miễn theo luật). Giá bán ghi trên hóa đơn phải là giá thực tế. Tôi biết có nơi muốn "làm đẹp" chi phí nên ghi giá bán thấp hơn thực tế, nhưng đó là rủi ro rất lớn về thuế. Ngược lại, tất cả chi phí phát sinh như vận chuyển, tháo dỡ cũng phải có hóa đơn hợp lệ, hợp lý để được tính vào chi phí. Công việc tra cứu hóa đơn và quản lý chứng từ điện tử trở nên rất quan trọng trong khâu này.
- Thời điểm ghi nhận: Ghi nhận doanh thu và chi phí phải đúng thời điểm. Thông thường, thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn liền với tài sản (khi bàn giao máy) là thời điểm ghi nhận. Đừng ghi nhận doanh thu khi chưa thu tiền hoặc chưa bàn giao.
- Xử lý lãi/lỗ: Kết quả lãi/lỗ từ thanh lý TSCĐ được hạch toán vào thu nhập khác (TK 711) hoặc chi phí khác (TK 811), KHÔNG PHẢI doanh thu hoạt động kinh doanh. Điều này ảnh hưởng đến chỉ tiêu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Liên quan đến các nghiệp vụ khác: Đôi khi, việc hạch toán thanh lý có thể phức tạp hơn nếu tài sản đang thế chấp, hoặc liên quan đến các khoản phải thu, phải trả đặc biệt. Nó cũng khác biệt so với việc hạch toán hàng bán bị trả lại chẳng hạn. Bạn có thể tham khảo thêm về nghiệp vụ phức tạp khác như hạch toán hàng bán bị trả lại để thấy sự khác biệt trong cách xử lý.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Có phải lúc nào thanh lý TSCĐ cũng phải lập quyết định không?
Về mặt nguyên tắc kế toán và quản trị nội bộ, CÓ. Quyết định thanh lý là căn cứ pháp lý nội bộ quan trọng, chứng minh việc thanh lý là có chủ đích, được phê duyệt, không phải mất mát hay thất thoát. Nó cũng là căn cứ để xuất hóa đơn và giải trình với cơ quan thuế khi cần.
Giá bán thanh lý thấp hơn giá trị còn lại thì xử lý thế nào?
Nếu giá bán thấp hơn giá trị còn lại (sau khi cộng thêm các chi phí thanh lý), doanh nghiệp sẽ lỗ. Phần lỗ này được ghi nhận đầy đủ vào chi phí khác (TK 811) và kết chuyển để xác định lỗ trong kỳ. Việc bán thấp hơn cần có lý do hợp lý (ví dụ: tài sản quá cũ, hỏng hóc nặng) và tốt nhất nên có biên bản định giá hoặc thẩm định độc lập nếu giá trị lớn để giải trình.
Thanh lý TSCĐ có phải nộp thuế GTGT không?
CÓ. Theo Luật Thuế GTGT, hoạt động thanh lý TSCĐ là hoạt động bán tài sản, vì vậy phải xuất hóa đơn GTGT và kê khai, nộp thuế GTGT đầu ra theo mức thuế suất áp dụng (thường là 10%). Trừ một số trường hợp đặc biệt được quy định miễn thuế.
Chi phí thanh lý có được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN không?
Được, nhưng với điều kiện: Các chi phí này phải có hóa đơn, chứng từ hợp pháp, hợp lý và liên quan trực tiếp đến việc thanh lý tài sản. Chi phí không có hóa đơn hoặc không hợp lý sẽ bị loại trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
Kết Luận
Như vậy, thông qua ví dụ hạch toán thanh lý tài sản cố định chi tiết trên đây, hy vọng bạn đã hình dung rõ ràng hơn về quy trình và cách định khoản. Điều quan trọng nhất không phải là học thuộc các bút toán, mà là hiểu được bản chất: thanh lý là để ghi giảm tài sản, phản ánh đúng thu nhập/chi phí phát sinh, từ đó có số liệu trung thực trên báo cáo tài chính. Hãy luôn nhớ cẩn thận với chứng từ, đặc biệt là hóa đơn điện tử trong quy trình này. Nếu công ty bạn sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, việc quản lý và lưu trữ chứng từ cho nghiệp vụ thanh lý sẽ trở nên dễ dàng và minh bạch hơn rất nhiều. Nếu còn băn khoăn gì, bạn cứ đối chiếu với hệ thống tài khoản mà doanh nghiệp đang áp dụng và làm thật cẩn thận từng bước nhé!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


