Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Chi Tiết 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Thông Tư 200 Là Gì? Tại Sao Doanh Nghiệp Phải Quan Tâm?
- Cấu Trúc Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 200
- So Sánh Thông Tư 200 Với Thông Tư 133: Điểm Khác Biệt Lớn
- Hướng Dẫn Áp Dụng Cho Từng Loại Hình Doanh Nghiệp
- Các Lỗi Thường Gặp Khi Áp Dụng Và Cách Khắc Phục
- Phần Mềm Hỗ Trợ Và Xử Lý Hóa Đơn Điện Tử
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Bảng Hệ Thống Tài Khoản Thông Tư 200
Thông Tư 200 Là Gì? Tại Sao Doanh Nghiệp Phải Quan Tâm?
Nếu bạn đang làm kế toán hoặc quản lý doanh nghiệp, chắc hẳn cái tên "Thông tư 200" đã không còn xa lạ. Nhưng thực sự hiểu rõ và áp dụng đúng nó lại là một câu chuyện khác. Tôi còn nhớ hồi mới tiếp cận, cứ nghĩ đây chỉ là một văn bản thay thế Thông tư cũ, ai ngờ nó thay đổi khá nhiều logic và cách thức hạch toán mà chúng tôi đã quen thuộc.
Thông tư 200/2014/TT-BTC chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, thay thế cho Quyết định 15. Nó quy định về Chế độ kế toán doanh nghiệp, trong đó quan trọng nhất chính là bảng hệ thống tài khoản kế toán. Bảng này như một "bản đồ" chỉ đường cho mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp, giúp bạn biết ghi nợ, ghi có vào đâu cho chuẩn xác. Nếu áp dụng sai, báo cáo tài chính sẽ lệch lạc, dẫn đến những rủi ro về thuế và quản trị không đáng có.

Cấu Trúc Bảng Hệ Thống Tài Khoản Theo Thông Tư 200
Bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 được thiết kế khá khoa học, chia thành 9 loại tài khoản chính, từ loại 1 đến loại 9. Mỗi loại phản ánh một nhóm đối tượng kế toán riêng biệt.
9 Loại Tài Khoản Chính Bạn Cần Nắm Vững
Để hiểu sâu hơn về từng loại, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về 9 loại tài khoản kế toán này. Ở đây, tôi chỉ điểm qua những cái tên quan trọng nhất mà hầu như doanh nghiệp nào cũng chạm tới:
- Tài khoản loại 1,2,3 (Tài sản): Gồm Tiền, Phải thu, Hàng tồn kho, TSCĐ... Đây là những thứ doanh nghiệp đang "có".
- Tài khoản loại 4 (Nguồn vốn): Phản ánh nguồn hình thành tài sản, như Vốn chủ sở hữu, Vay nợ, Phải trả.
- Tài khoản loại 5,7 (Doanh thu): Tài khoản 5 phản ánh doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ. Tài khoản 7 là thu nhập khác.
- Tài khoản loại 6,8 (Chi phí): Tài khoản 6 là giá vốn, chi phí bán hàng, quản lý. Tài khoản 8 là chi phí khác.
- Tài khoản loại 9 (Xác định kết quả kinh doanh): Nơi tổng kết lãi lỗ cuối kỳ.
Nguyên Tắc Định Khoản: Nợ - Có Không Thể Sai
Biết tài khoản rồi, nhưng ghi vào bên Nợ hay Có mới là điều quan trọng. Nguyên tắc cơ bản là: Tài sản tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Nguồn vốn tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Nghe thì đơn giản, nhưng khi có nghiệp vụ phức tạp như mua TSCĐ trả góp, hay xuất hàng đổi hàng, nhiều người vẫn bối rối. Tôi khuyên bạn nên xem kỹ hướng dẫn về bảng định khoản nguyên lý kế toán để nắm vững gốc rễ.

So Sánh Thông Tư 200 Với Thông Tư 133: Điểm Khác Biệt Lớn
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang dùng Thông tư 133. Vậy nên chuyển sang 200 không? Bảng so sánh dưới đây sẽ cho bạn cái nhìn rõ ràng.
| Tiêu chí | Thông Tư 200/2014/TT-BTC | Thông Tư 133/2016/TT-BTC |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp lớn, có quy mô vừa (trừ DN siêu nhỏ). | Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. |
| Mức độ chi tiết | Rất chi tiết, phức tạp, phù hợp với yêu cầu quản trị cao. | Đơn giản hóa, gọn nhẹ, dễ áp dụng. |
| Bảng hệ thống tài khoản | Đầy đủ 9 loại, nhiều tài khoản cấp 2, 3. | Rút gọn, ít tài khoản hơn, tập trung vào nghiệp vụ cơ bản. |
| Trình bày Báo cáo tài chính | Theu Chuẩn mực kế toán Việt Nam đầy đủ (VAS). | Đơn giản hóa một số chỉ tiêu. |
| Ưu điểm | Thông tin tài chính đầy đủ, chính xác, phục vụ tốt cho ra quyết định. | Tiết kiệm chi phí kế toán, dễ thực hiện, phù hợp năng lực. |
Theo quan điểm cá nhân tôi, nếu doanh nghiệp bạn có quy mô, có kế hoạch phát triển mạnh, cần vay vốn ngân hàng hay thu hút đầu tư, thì nên áp dụng Thông tư 200 ngay từ đầu. Nó cho thấy sự chuyên nghiệp và minh bạch. Còn nếu mới khởi nghiệp, quy mô rất nhỏ, dùng Thông tư 133 cũng tạm ổn, nhưng hãy chuẩn bị tinh thần chuyển đổi khi doanh nghiệp lớn lên.
Hướng Dẫn Áp Dụng Cho Từng Loại Hình Doanh Nghiệp
Không phải doanh nghiệp nào cũng áp dụng y chang bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200. Bạn có thể linh hoạt dựa trên đặc thù ngành nghề.
Doanh Nghiệp Sản Xuất
Đặc thù là có nhiều chi phí nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung cần tập hợp và phân bổ. Các tài khoản như 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang), 155 (Thành phẩm), 621, 622, 627 (CP NVL trực tiếp, CP nhân công trực tiếp, CP sản xuất chung) sẽ được sử dụng thường xuyên. Việc tính giá thành sản phẩm là bài toán khó nhằn nếu không nắm vững cách tập hợp chi phí vào các tài khoản này.
Doanh Nghiệp Thương Mại Dịch Vụ
Đơn giản hơn một chút. Tập trung vào các tài khoản hàng hóa (156), doanh thu bán hàng (511), giá vốn (632), chi phí bán hàng (641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (642). Đối với dịch vụ, cần chú ý tài khoản 131 (Phải thu khách hàng) và 337 (Thanh toán theo tiến độ) nếu cung cấp dịch vụ dài hạn.
Dù là loại hình nào, việc có một bảng hệ thống tài khoản kế toán được hướng dẫn bài bản là vô cùng cần thiết để tránh sai sót.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Áp Dụng Và Cách Khắc Phục
Làm kế toán lâu năm, tôi thấy có vài lỗi "kinh điển" mà nhiều người mắc phải khi dùng bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200:
- Nhầm lẫn giữa TK 133 và TK 3331: TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) dùng cho thuế đầu vào. TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp) dùng cho thuế đầu ra. Nhiều người hạch toán thuế đầu vào thẳng vào 3331, dẫn đến số thuế phải nộp bị sai.
- Phân bổ chi phí trả trước sai kỳ: Chi phí thuê văn phòng trả cả năm phải được phân bổ đều cho 12 tháng (vào TK 242). Nhiều người lại ghi hết vào chi phí của tháng thanh toán, làm lợi nhuận tháng đó bị bóp méo.
- Không trích khấu hao TSCĐ hoặc trích sai: Quên trích khấu hao hàng tháng, hoặc tính sai nguyên giá, sai thời gian sử dụng. Cái này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và giá vốn.
- Hạch toán thiếu nghiệp vụ phát sinh: Như chi phí lãi vay ngân hàng, chi phí ngân hàng, khấu hao TSCĐ vô hình... những thứ không xuất hiện trên hóa đơn dễ bị bỏ quên.
Cách khắc phục tốt nhất là rà soát định kỳ, lập checklist các nghiệp vụ cần hạch toán hàng tháng, và quan trọng là đào tạo kỹ năng cho nhân viên kế toán.
Phần Mềm Hỗ Trợ Và Xử Lý Hóa Đơn Điện Tử
Thời đại công nghệ rồi, việc áp dụng bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nếu bạn biết tận dụng phần mềm. Đặc biệt, với quy định bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử như hiện nay, việc tích hợp giữa phần mềm kế toán và phần mềm hóa đơn là xu hướng tất yếu.
Một phần mềm tra cứu hóa đơn tốt không chỉ giúp bạn tra cứu hóa đơn, tải hóa đơn về để hạch toán, mà còn có thể tự động nhận diện và đề xuất định khoản kế toán phù hợp. Ví dụ, khi bạn nhập một hóa đơn mua hàng hóa, phần mềm có thể tự động gợi ý: Nợ TK 1561 / Có TK 111,112,331... và đồng thời ghi nhận thuế GTGT đầu vào vào TK 1331. Điều này tiết kiệm thời gian khủng khiếp và giảm thiểu sai sót.
Hơn nữa, các phần mềm này thường được cập nhật sẵn danh mục bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 đầy đủ, bạn chỉ việc lựa chọn và sử dụng, không cần phải nhập tay từng tài khoản một. Nếu doanh nghiệp bạn đang dùng phần mềm tra cứu hóa đơn riêng lẻ và phần mềm kế toán riêng lẻ, hãy cân nhắc tìm giải pháp tích hợp để tối ưu hóa quy trình làm việc.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Bảng Hệ Thống Tài Khoản Thông Tư 200
Doanh nghiệp tôi đang dùng Thông tư 133, có bắt buộc phải chuyển sang 200 không?
Không bắt buộc, nhưng khuyến khích. Nếu doanh nghiệp bạn không còn thuộc diện siêu nhỏ, nhỏ và vừa theo quy định (ví dụ: vượt ngưỡng về số lao động hoặc tổng doanh thu), hoặc có nhu cầu lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực đầy đủ để phục vụ vay vốn, kiểm toán, thì nên chuyển sang áp dụng Thông tư 200.
Tôi có thể tự điều chỉnh, thêm bớt tài khoản trong bảng hệ thống được không?
Được. Thông tư 200 cho phép doanh nghiệp được chi tiết hóa các tài khoản cấp 1 thành các tài khoản cấp 2, cấp 3... cho phù hợp với yêu cầu quản lý của đơn vị. Tuy nhiên, không được phép sửa đổi nội dung, tính chất của các tài khoản cấp 1 đã quy định. Bạn có thể thêm TK 1561 (Hàng hóa - Loại A), 1562 (Hàng hóa - Loại B) dưới TK 156, nhưng không được tự ý đổi tên hay mục đích của TK 156.
Làm thế nào để phân biệt TK 641 (Chi phí bán hàng) và TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp)?
Đây là câu hỏi rất thực tế. Về cơ bản: - TK 641: Tập hợp các chi phí phát sinh trực tiếp liên quan đến hoạt động bán hàng, tiêu thụ sản phẩm. Ví dụ: Lương nhân viên bán hàng, hoa hồng đại lý, chi phí quảng cáo sản phẩm, vận chuyển bán hàng, khấu hao TSCĐ dùng ở bộ phận bán hàng. - TK 642: Tập hợp các chi phí phục vụ cho quản lý chung toàn doanh nghiệp. Ví dụ: Lương ban giám đốc, phòng hành chính nhân sự, chi phí văn phòng phẩm, điện nước, internet, khấu hao TSCĐ dùng cho quản lý. Nếu một chi phí khó phân bổ, thông thường người ta sẽ cho vào TK 642 cho an toàn.
Khi nào thì sử dụng TK 142 (Chi phí trả trước ngắn hạn) và TK 242 (Chi phí trả trước dài hạn)?
Phân biệt dựa trên thời gian phân bổ: - TK 142: Dùng cho các khoản chi phí trả trước có thời gian phân bổ trong vòng 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh (nếu chu kỳ dài hơn 12 tháng). Ví dụ: Chi phí thuê văn phòng 6 tháng, phí bảo hiểm cháy nổ 1 năm. - TK 242: Dùng cho các khoản chi phí trả trước có thời gian phân bổ trên 12 tháng. Ví dụ: Chi phí thuê mặt bằng 3 năm, chi phí sửa chữa lớn TSCĐ có giá trị lớn và kéo dài nhiều năm.
Việc áp dụng bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 có liên quan gì đến hóa đơn điện tử không?
Có liên quan gián tiếp nhưng rất quan trọng. Hóa đơn điện tử là chứng từ gốc cho hầu hết các nghiệp vụ mua vào, bán ra. Việc hạch toán chính xác số liệu từ hóa đơn vào đúng tài khoản theo bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 sẽ quyết định tính chính xác của sổ sách kế toán. Ngược lại, một hệ thống tài khoản rõ ràng giúp việc kiểm tra, đối chiếu số liệu trên phần mềm tra cứu hóa đơn với sổ kế toán trở nên dễ dàng và minh bạch hơn. Đây là hai mảnh ghép không thể tách rời trong công tác tài chính - kế toán hiện đại.
Tóm lại, việc nắm vững và áp dụng đúng bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 là nền tảng cốt lõi cho công tác kế toán chuyên nghiệp. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn cung cấp thông tin tài chính trung thực, hữu ích cho việc điều hành và ra quyết định. Đừng ngại đầu tư thời gian tìm hiểu kỹ, hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp để công việc trở nên hiệu quả và ít áp lực hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


