Bảng Số Hiệu Tài Khoản: Hướng Dẫn Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Bảng số hiệu tài khoản là gì?
Nói một cách dễ hiểu, bảng số hiệu tài khoản chính là cuốn từ điển số của phòng kế toán. Nó là một danh sách hệ thống hóa tất cả các tài khoản kế toán mà doanh nghiệp sử dụng, mỗi tài khoản được gắn với một mã số duy nhất. Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ mỗi lần nhìn vào sổ sách với hàng loạt con số mà không có bảng này, đầu óc tôi như muốn nổ tung. Nó giúp mọi người trong công ty, từ kế toán đến giám đốc, "nói chung một ngôn ngữ" khi nhắc đến các khoản tiền, tài sản hay nợ phải trả.
Ví dụ, thay vì nói "khoản tiền mặt tại quỹ", mọi người sẽ gọi nó là tài khoản 111. Hay "tiền gửi ngân hàng" là 112. Nghe có vẻ máy móc, nhưng khi làm việc với phần mềm kế toán hay lập báo cáo, những con số này lại cực kỳ quan trọng và tiện lợi. Nó không chỉ là quy định của Nhà nước (theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133 cho doanh nghiệp nhỏ và vừa) mà còn là công cụ quản lý nội bộ không thể thiếu.

Cấu trúc và quy tắc đánh số hiệu
Không phải ngẫu nhiên mà số hiệu tài khoản lại được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Thường thì nó có cấu trúc 3 cấp, ví dụ như 1.1.1. Tuy nhiên, trong thực tế áp dụng, chúng ta thường thấy nhất là các số hiệu 3 chữ số.
- Cấp 1 (Loại): Chữ số đầu tiên, thể hiện loại tài khoản. Ví dụ: 1 - Tài sản ngắn hạn, 2 - Tài sản dài hạn, 3 - Nợ phải trả...
- Cấp 2 (Nhóm): Hai chữ số đầu, thể hiện nhóm tài khoản chi tiết hơn trong loại. Ví dụ: 11 - Tiền, 12 - Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn...
- Cấp 3 (Tài khoản): Ba chữ số, là tài khoản tổng hợp cấp 1. Đây là con số mà kế toán hay dùng nhất để hạch toán. Ví dụ: 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng.
Doanh nghiệp có thể mở rộng thêm các cấp 4, cấp 5 (ví dụ: 1121, 1122) để chi tiết hóa cho từng ngân hàng hoặc từng loại tiền gửi. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp bạn không bị "lạc lối" trong một biển số, và quan trọng hơn, nó liên quan mật thiết đến việc lập bảng kế toán tài khoản đầy đủ.
Nguyên tắc "bất di bất dịch" khi đánh số
Từ kinh nghiệm của tôi, có mấy nguyên tắc bạn nên nhớ kỹ: Tính hệ thống (sắp xếp logic), Tính nhất quán (dùng mãi một mã cho một loại nghiệp vụ), Tính linh hoạt (để lại khoảng trống số cho các tài khoản phát sinh sau) và Tính kế thừa (tuân thủ khung hệ thống tài khoản của Bộ Tài chính). Đừng tự ý đặt số lung tung, về sau mở rộng quy mô hoặc khi có kiểm toán sẽ rất phiền.
So sánh bảng số hiệu với các bảng khác
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa bảng số hiệu tài khoản với các khái niệm như bảng ký hiệu hay bảng mã số kế toán. Thực ra, chúng có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Để bạn dễ hình dung, tôi làm một bảng so sánh nho nhỏ dưới đây.
| Khái niệm | Mục đích chính | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Bảng số hiệu tài khoản | Mã hóa và hệ thống hóa DANH MỤC tài khoản kế toán để hạch toán. | Toàn bộ hệ thống tài khoản của DN (111, 112, 131...). | Mã 156: Hàng hóa. |
| Bảng ký hiệu tài khoản | Quy ước các chữ viết tắt, ký hiệu đặc biệt cho tài khoản (thường dùng trong sơ đồ, ghi chú nhanh). | Ký hiệu hỗ trợ, không chính thức để hạch toán. | Ký hiệu "TM" cho Tiền mặt, "NH" cho Ngân hàng. |
| Bảng mã số kế toán | Mã hóa chi tiết cho từng đối tượng kế toán CỤ THỂ trong một tài khoản (thường là mã đối tượng). | Chi tiết bên trong một tài khoản (mã khách hàng, mã vật tư...). | Trong TK 131 (Phải thu KH), mã KH001 cho công ty A. |
Nói nôm na, số hiệu là để phân loại nhóm tài sản/nợ/nguồn vốn lớn, còn mã số là để chỉ đích danh "thằng A, con B" trong nhóm đó. Hiểu sự khác biệt này sẽ giúp bạn thiết lập hệ thống kế toán khoa học và minh bạch hơn rất nhiều.

Tại sao doanh nghiệp cần nó?
Có lần tôi tư vấn cho một chủ doanh nghiệp startup, anh ấy bảo "Cứ ghi chép vào Excel là được, cần gì số hiệu cho phức tạp". Đến khi cần vay vốn ngân hàng, họ yêu cầu báo cáo tài chính được lập đúng chuẩn mực, anh ấy mới "tá hỏa" vì đống sổ sách lộn xộn của mình. Bảng số hiệu tài khoản chính là nền tảng cho mọi thứ.
- Chuẩn hóa và thống nhất: Mọi nhân viên, mọi phòng ban đều hiểu và dùng chung một cách gọi. Tránh tình trạng người ghi "tiền quỹ", người ghi "tiền mặt", gây khó khăn khi tổng hợp.
- Hỗ trợ công tác kế toán và báo cáo: Phần mềm kế toán hoạt động dựa trên các số hiệu này. Không có nó, bạn gần như không thể tự động hóa được việc lập báo cáo tài chính, báo cáo thuế.
- Phục vụ quản trị nội bộ: Giám đốc có thể dựa vào số liệu đã được phân loại rõ ràng để đọc báo cáo lãi lỗ, dòng tiền, từ đó ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.
- Tuân thủ pháp luật: Đây là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo đúng quy định của Nhà nước, phục vụ cho thanh tra, kiểm toán thuế.
Nói thẳng ra, nếu coi công tác tài chính kế toán là bộ xương sống của doanh nghiệp, thì bảng số hiệu tài khoản chính là những đốt sống quan trọng giúp cả bộ khung đứng vững và vận hành trơn tru.
Ứng dụng thực tế trong kế toán và phần mềm
Ngày nay, ít có doanh nghiệp nào làm kế toán thủ công hoàn toàn. Phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán đã trở thành trợ thủ đắc lực. Và bạn biết không, bảng số hiệu tài khoản chính là "ngôn ngữ giao tiếp" giữa người dùng và phần mềm.
Khi bạn nhập một nghiệp vụ thu tiền mặt vào phần mềm, bạn sẽ phải chọn tài khoản Nợ (ví dụ: 111) và tài khoản Có (ví dụ: 511). Nếu không có bảng số hiệu được cài đặt sẵn, bạn sẽ không thể nhập liệu. Hơn thế, các phần mềm hiện đại còn cho phép bạn tùy chỉnh, thêm bớt các số hiệu tài khoản cấp dưới (như 1121, 1122) cho phù hợp với đặc thù công ty.
Một ứng dụng cực kỳ thiết thực khác là trong lĩnh vực phần mềm tra cứu hóa đơn. Khi bạn tra cứu thông tin hóa đơn điện tử, dữ liệu về khoản phải thu, phải trả, doanh thu... sẽ được tự động đối chiếu và ghi nhận vào các tài khoản kế toán tương ứng thông qua số hiệu đã được thiết lập. Điều này giảm thiểu sai sót và tiết kiệm hàng giờ công nhập liệu thủ công. Việc tích hợp này giúp dòng chảy dữ liệu tài chính - hóa đơn trở nên thông suốt, từ khâu xuất hóa đơn điện tử đến khi ghi nhận doanh thu và lập báo cáo.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Làm việc với nhiều doanh nghiệp, tôi thấy có vài lỗi "kinh điển" mà hầu như công ty nào mới làm quen với bảng số hiệu tài khoản cũng mắc phải.
- Đánh số trùng lặp hoặc không theo thứ tự: Hai loại tài sản khác nhau lại dùng chung một số hiệu. Cách khắc phục: Lập một danh sách tổng thể ngay từ đầu và tuân thủ nghiêm ngặt. Nên tham khảo khung hệ thống tài khoản chuẩn của Bộ Tài chính trước khi tự thiết kế thêm.
- Không để dự phòng khoảng trống số: Công ty phát triển, cần thêm tài khoản chi tiết cho một mảng kinh doanh mới nhưng không còn số nào để chèn vào giữa. Giải pháp: Khi đánh số, hãy nhảy cách (ví dụ: đánh 1561, 1563, 1565... để sau có thể thêm 1562, 1564 nếu cần).
- Không đào tạo nhân viên: Chỉ có trưởng phòng kế toán hiểu, nhân viên mới hoặc phòng ban khác không nắm được, dẫn đến ghi chép sai. Cách khắc phục: Phổ biến rộng rãi bảng số hiệu, có thể in ra và dán tại các vị trí cần thiết, hoặc tích hợp nó vào hướng dẫn sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn nội bộ.
- Không cập nhật khi có thay đổi chế độ kế toán: Khi Nhà nước ban hành thông tư mới, một số tài khoản có thể thay đổi số hiệu hoặc bổ sung. Nếu không cập nhật, báo cáo sẽ sai lệch. Hãy thường xuyên cập nhật kiến thức và điều chỉnh hệ thống cho phù hợp.
Hướng dẫn tạo và quản lý bảng số hiệu
Vậy, nếu doanh nghiệp bạn chưa có hoặc muốn xây dựng lại một bảng số hiệu tài khoản bài bản, hãy làm theo các bước sau:
Bước 1: Nghiên cứu khung hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp. Đây là bước bắt buộc. Bạn cần dựa vào Thông tư 200 (cho DN lớn) hoặc Thông tư 133 (cho DN vừa và nhỏ) của Bộ Tài chính. Bạn có thể tìm bản đầy đủ trên website của Tổng cục Thuế hoặc Bộ Tài chính. Trang thông tin chính thức của Bộ Tài chính là nguồn tham khảo đáng tin cậy nhất.
Bước 2: Tùy chỉnh cho phù hợp với ngành nghề và quy mô. Khung chung chỉ có các tài khoản cấp 1, cấp 2. Bạn cần mở rộng ra cấp 3, cấp 4 cho phù hợp. Ví dụ, công ty bạn có 3 ngân hàng, hãy đặt: 1121 - Tiền gửi Ngân hàng A, 1122 - Tiền gửi Ngân hàng B...
Bước 3: Lập văn bản quy định và phổ biến nội bộ. Tạo một file Excel hoặc Word chi tiết, trong đó ghi rõ: Số hiệu, Tên tài khoản đầy đủ, Diễn giải, Cách sử dụng/hạch toán. Phát cho tất cả nhân viên liên quan, đặc biệt là bộ phận kế toán và các phòng ban có phát sinh chi phí/doanh thu.
Bước 4: Cài đặt vào phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn. Đây là bước then chốt để hệ thống hóa. Nhập toàn bộ danh sách tài khoản đã được số hóa vào phần mềm. Đảm bảo rằng phần mềm bạn dùng có hỗ trợ việc tùy chỉnh linh hoạt này.
Bước 5: Rà soát và cập nhật định kỳ. Ít nhất mỗi năm một lần, hoặc khi có sự thay đổi lớn về cơ cấu tổ chức, ngành nghề kinh doanh, hãy xem xét lại bảng số hiệu. Có cần bổ sung, điều chỉnh hay loại bỏ tài khoản nào không?
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảng số hiệu tài khoản có bắt buộc không?
Có, và rất bắt buộc. Nếu doanh nghiệp bạn muốn lập báo cáo tài chính theo đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam và pháp luật thuế, việc sử dụng hệ thống tài khoản kế toán có số hiệu rõ ràng là yêu cầu tiên quyết. Nó không chỉ là quy định mà còn là công cụ quản lý hiệu quả.
Doanh nghiệp tôi rất nhỏ, có cần bảng số hiệu phức tạp không?
Không cần phức tạp, nhưng cần có một hệ thống rõ ràng tối thiểu. Bạn có thể bắt đầu với các tài khoản tổng hợp cấp 1 và cấp 2 cơ bản nhất (như 111, 112, 131, 331, 511, 641, 642...). Quan trọng là phải thống nhất và sử dụng đúng ngay từ đầu. Khi doanh nghiệp phát triển, bạn sẽ mở rộng dần ra.
Tôi có thể tự đặt số hiệu khác với Thông tư được không?
Bạn có thể mở rộng và chi tiết hóa (thêm số thập phân phía sau), nhưng không nên thay đổi các số hiệu tài khoản tổng hợp cấp 1 và cấp 2 đã được quy định trong Thông tư. Việc thay đổi này sẽ khiến số liệu của bạn không thể so sánh với báo cáo ngành, gây khó khăn cho kiểm toán và cơ quan thuế. Hãy tận dụng các cấp con (cấp 3,4,5...) để tùy biến.
Làm sao để tích hợp bảng số hiệu với phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử?
Các phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp thường có tính năng cho phép bạn ánh xạ (mapping) các chỉ tiêu trên hóa đơn với số hiệu tài khoản kế toán tương ứng. Ví dụ, bạn có thể cài đặt để mọi hóa đơn bán hàng tự động ghi nhận vào bên Có của tài khoản 511 - Doanh thu bán hàng. Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp phần mềm để được hướng dẫn cụ thể tính năng này.
Tóm lại, bảng số hiệu tài khoản không phải là thứ gì đó cao siêu hay máy móc. Nó đơn giản là một công cụ tổ chức công việc, giúp doanh nghiệp của bạn vận hành một cách chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả hơn. Đầu tư thời gian để xây dựng nó ngay từ đầu, hoặc rà soát lại hệ thống hiện tại, chính là bạn đang đầu tư cho sự phát triển bền vững của công ty. Nếu bạn còn băn khoăn về việc áp dụng nó cùng với các giải pháp số như phần mềm tra cứu hóa đơn, đừng ngại tìm hiểu thêm hoặc nhờ tư vấn từ các chuyên gia. Một hệ thống kế toán được tổ chức tốt sẽ là "la bàn" đáng tin cậy cho mọi quyết định tài chính của bạn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


