Các Số Hiệu Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z 2024
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Số Hiệu Tài Khoản Kế Toán Là Gì?
Nếu bạn mới bước chân vào nghề kế toán, hoặc thậm chí là chủ doanh nghiệp đang tự mày mò sổ sách, chắc hẳn bạn đã từng hoa mắt với một dãy số như 111, 112, 131, 331... Đó chính là các số hiệu tài khoản kế toán. Nói một cách dễ hiểu nhất, nó giống như số CMND của từng tài khoản trong hệ thống kế toán vậy. Mỗi loại tài sản, nợ phải trả, doanh thu hay chi phí đều được gán cho một mã số riêng biệt để dễ dàng nhận diện, ghi chép và tổng hợp.
Tôi còn nhớ những ngày đầu đi làm, cứ mỗi lần định khoản là lại phải lật cuốn sổ tay dày cộp để tra xem số 152 là gì, 156 là gì. Thực sự là rất mất thời gian. Nhưng một khi đã thuộc và hiểu bản chất, bạn sẽ thấy nó là một hệ thống cực kỳ logic và khoa học, giúp công việc kế toán trở nên trơn tru hơn rất nhiều.

Cấu Trúc Và Quy Tắc Đánh Số Hiệu Tài Khoản
Không phải ngẫu nhiên mà các số hiệu tài khoản kế toán lại được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Thông thường, chúng tuân theo hệ thống số hiệu có cấu trúc 3 chữ số. Ba chữ số này không đơn thuần là số đếm, mà nó mang ý nghĩa phân loại rất rõ ràng.
- Chữ số đầu tiên (hàng trăm): Chỉ loại tài khoản trong Bảng Cân đối Kế toán hoặc Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh. Ví dụ: 1 - Tài sản ngắn hạn, 2 - Tài sản dài hạn, 3 - Nợ phải trả, 4 - Vốn chủ sở hữu, 5 - Doanh thu, 6 - Chi phí sản xuất kinh doanh, 7 - Thu nhập khác, 8 - Chi phí khác, 9 - Xác định kết quả kinh doanh.
- Chữ số thứ hai (hàng chục): Nhóm tài khoản trong từng loại. Ví dụ, trong loại 1 (Tài sản ngắn hạn), số 11 thường là Tiền và các khoản tương đương tiền, 12 là Đầu tư tài chính ngắn hạn...
- Chữ số thứ ba (hàng đơn vị): Chỉ tài khoản cấp 1 cụ thể trong nhóm. Ví dụ, 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng.
Đôi khi bạn sẽ gặp các tài khoản có 4, 5 thậm chí nhiều chữ số hơn. Đó thường là các tài khoản cấp 2, cấp 3... được doanh nghiệp mở ra để chi tiết hóa cho tài khoản cấp 1. Ví dụ, tài khoản 1121 - Tiền gửi ngân hàng Vietcombank, 1122 - Tiền gửi ngân hàng Techcombank.
Tại Sao Cần Phải Hiểu Cấu Trúc Này?
Hiểu cấu trúc giúp bạn không cần phải học thuộc lòng từng số một. Chỉ cần nhìn vào chữ số đầu, bạn đã biết ngay nó thuộc nhóm tài sản hay nguồn vốn. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn thực hiện các loại định khoản kế toán, đảm bảo nguyên tắc "Nợ - Có" luôn cân bằng.
Bảng Danh Mục Tài Khoản Kế Toán Thông Dụng
Dưới đây là bảng tổng hợp một số tài khoản kế toán thông dụng nhất theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (có thể áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư 133). Bảng này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan.
| Loại | Số Hiệu | Tên Tài Khoản | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn | 111 | Tiền mặt | Tiền Việt Nam, ngoại tệ tại quỹ |
| 112 | Tiền gửi ngân hàng | Số dư tại các tài khoản ngân hàng | |
| 131 | Phải thu của khách hàng | Phát sinh từ bán hàng chưa thu tiền | |
| 152 | Nguyên liệu, vật liệu | Giá trị NVL tồn kho | |
| Tài sản dài hạn | 211 | Tài sản cố định hữu hình | Nhà cửa, máy móc, thiết bị, xe... |
| 214 | Hao mòn TSCĐ | Tài khoản điều chỉnh giảm cho 211 | |
| Nợ phải trả | 331 | Phải trả người bán | Nợ phải trả nhà cung cấp |
| 333 | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | Thuế GTGT, Thuế TNDN, Thuế TNCN... | |
| 334 | Phải trả người lao động | Tiền lương, tiền công chưa thanh toán | |
| Vốn chủ sở hữu | 411 | Nguồn vốn kinh doanh | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Doanh thu | 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Doanh thu chính của doanh nghiệp |
| 515 | Doanh thu hoạt động tài chính | Lãi tiền gửi, chênh lệch tỷ giá... | |
| Chi phí | 632 | Giá vốn hàng bán | Chi phí trực tiếp tạo ra hàng bán |
| 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | Lương VP, điện nước, văn phòng phẩm... |
Đây chỉ là một phần nhỏ. Để có danh mục đầy đủ và cập nhật nhất, bạn có thể tham khảo Thông tư chính thức từ Bộ Tài chính hoặc các bài viết chuyên sâu về các mã tài khoản kế toán.

Phân Loại Tài Khoản Theo Số Hiệu
Dựa vào các số hiệu tài khoản kế toán, chúng ta có thể phân loại chúng thành các nhóm chính, điều này cực kỳ quan trọng cho việc lập báo cáo tài chính.
Tài Khoản Tài Sản (Loại 1, 2)
Đặc điểm chung là số dư thường bên Nợ. Khi tài sản tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Các tài khoản từ 111 đến 159, 211 đến 249 đều thuộc nhóm này. Bao gồm tiền, hàng tồn kho, phải thu, tài sản cố định...
Tài Khoản Nguồn Vốn (Loại 3, 4)
Ngược lại với tài sản, số dư thường bên Có. Khi nguồn vốn tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Nhóm này gồm các khoản nợ phải trả (331, 333, 334...) và vốn chủ sở hữu (411, 421...).
Tài Khoản Doanh Thu (Loại 5, 7)
Làm tăng vốn chủ sở hữu. Khi phát sinh doanh thu, ghi Có các tài khoản loại 5,7. Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ sang tài khoản 911 (xác định kết quả kinh doanh) bằng bút toán ghi Nợ.
Tài Khoản Chi Phí (Loại 6, 8)
Làm giảm vốn chủ sở hữu. Khi phát sinh chi phí, ghi Nợ các tài khoản loại 6,8. Tương tự doanh thu, cuối kỳ kết chuyển sang TK 911 bằng bút toán ghi Có.
Việc phân biệt rõ ràng các loại tài khoản này là nền tảng để xử lý mọi nghiệp vụ kế toán thương mại từ cơ bản đến phức tạp.
Cách Tra Cứu Và Sử Dụng Số Hiệu Tài Khoản
Với một người mới, việc nhớ hết các số hiệu là bất khả thi. Vậy làm thế nào để tra cứu hiệu quả?
- Sử dụng Sổ tay kế toán in ấn: Cách truyền thống, an toàn nhưng bất tiện khi cần tìm nhanh.
- Tìm kiếm trên Internet: Gõ "tài khoản 152 là gì" sẽ ra ngay kết quả. Tuy nhiên, cần chọn nguồn tin cậy như website của các công ty kế toán, trường đại học (ví dụ UEH), hoặc các diễn đàn chuyên ngành.
- Sử dụng phần mềm kế toán: Đây là cách hiện đại và hiệu quả nhất. Hầu hết phần mềm đều có chức năng tra cứu tài khoản tích hợp. Bạn chỉ cần gõ tên hoặc số hiệu, hệ thống sẽ gợi ý ngay.
Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: Hãy tự tạo cho mình một bảng Excel nhỏ, liệt kê những tài khoản thường dùng nhất trong lĩnh vực của doanh nghiệp bạn. Dán nó lên tường hoặc lưu trên desktop. Dùng nhiều thành quen, chỉ sau một thời gian ngắn bạn sẽ nhớ như in.

Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Trong quá trình sử dụng các số hiệu tài khoản kế toán, không ít người mắc phải những lỗi cơ bản, gây ảnh hưởng đến số liệu cuối kỳ.
- Ghi sai số hiệu tài khoản: Ví dụ, mua công cụ dụng cụ (thuộc TK 153) nhưng lại ghi vào TK 152 (nguyên vật liệu). Lỗi này dẫn đến việc tính giá vốn, tính chi phí không chính xác. Cách khắc phục: Kiểm tra kỹ bản chất nghiệp vụ trước khi định khoản. Khi nghi ngờ, hãy tra cứu lại.
- Không mở tài khoản chi tiết khi cần thiết: Chỉ sử dụng TK 112 chung chung trong khi doanh nghiệp có 3 tài khoản ngân hàng. Điều này gây khó khăn cho việc đối chiếu số dư với từng ngân hàng. Cách khắc phục: Mở các tài khoản cấp 2 như 1121, 1122, 1123...
- Nhầm lẫn giữa tài khoản tài sản và chi phí: Ví dụ, mua một chiếc máy tính trị giá 15 triệu (TSCĐ - TK 211) nhưng lại hạch toán vào TK 642 (chi phí quản lý). Sai lầm này làm lợi nhuận kỳ này bị giảm đột ngột và không phản ánh đúng giá trị tài sản. Cách khắc phục: Nắm vững tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ (có giá trị lớn và thời gian sử dụng trên 1 năm).
Phần lớn sai sót xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc cẩu thả. Một nguyên tắc bất di bất dịch: "Cẩn tắc vô áy náy".
Xu Hướng Và Lợi Ích Của Phần Mềm Hỗ Trợ
Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, việc ghi nhớ và sử dụng các số hiệu tài khoản kế toán đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ vào phần mềm. Đặc biệt, các phần mềm trong danh mục Phần mềm tra cứu hóa đơn không chỉ giúp tra cứu hóa đơn điện tử mà còn thường tích hợp module kế toán thông minh.
- Tự động gợi ý định khoản: Khi bạn nhập một hóa đơn mua hàng, phần mềm có thể tự động đề xuất bút toán Nợ 152/Có 111 hoặc 331 dựa trên lịch sử và nội dung hóa đơn.
- Tra cứu tức thì: Có sẵn danh mục tài khoản đầy đủ, bạn chỉ cần click chọn thay vì nhớ số.
- Giảm thiểu sai sót: Phần mềm sẽ cảnh báo nếu bạn định khoản vào một tài khoản không hợp lý (ví dụ ghi Có vào TK tiền mặt khi mua hàng).
- Đồng bộ với hóa đơn điện tử: Dữ liệu từ hóa đơn điện tử sau khi tra cứu hóa đơn có thể được đưa thẳng vào sổ sách kế toán, đảm bảo tính chính xác và tiết kiệm thời gian nhập liệu thủ công.
Tôi từng chứng kiến một doanh nghiệp nhỏ chuyển từ sổ sách giấy sang dùng phần mềm kế toán đơn giản. Chỉ sau một quý, sai sót về định khoản giảm hẳn 80%, và thời gian đóng sổ cuối tháng cũng rút ngắn đi một nửa. Rõ ràng, đầu tư vào công cụ phù hợp là điều cần thiết trong thời đại số.
FAQ - Các Câu Hỏi Thường Gặp
1. Doanh nghiệp tôi có được tự đặt số hiệu tài khoản riêng không?
Bạn có thể mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 (ví dụ 1121, 1122) để phù hợp với nhu cầu quản lý nội bộ. Tuy nhiên, các tài khoản cấp 1 (3 chữ số) cần tuân theo hệ thống tài khoản do Bộ Tài chính ban hành để đảm bảo tính thống nhất khi lập báo cáo tài chính.
2. Làm sao phân biệt tài khoản 131 (Phải thu khách hàng) và 331 (Phải trả người bán) cho dễ nhớ?
Mẹo của tôi là: Hãy nghĩ về góc độ của bạn. "131" - Bạn là người cho khách hàng nợ (bán hàng chưa thu tiền), nên số tiền đó là một TÀI SẢN (thuộc loại 1) của bạn. "331" - Bạn là người nợ nhà cung cấp (mua hàng chưa trả tiền), nên đó là một KHOẢN NỢ (thuộc loại 3) bạn phải trả.
3. Khi nào cần sử dụng tài khoản 3331 - Thuế GTGT đầu ra phải nộp?
Tài khoản này được ghi Có khi bạn xuất hóa đơn bán hàng, cung cấp dịch vụ có tính thuế GTGT. Số tiền thuế trên hóa đơn chính là số phải nộp cho nhà nước. Việc tra cứu hóa đơn gốc sẽ giúp bạn có số liệu chính xác để hạch toán.
4. Tài khoản 641 và 642 khác nhau như thế nào?
641 (Chi phí bán hàng) là chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng như lương nhân viên kinh doanh, hoa hồng, khuyến mãi, vận chuyển bán hàng. 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) là chi phí chung cho hoạt động quản lý điều hành toàn công ty như lương ban giám đốc, văn phòng phẩm, điện nước, tiếp khách...
5. Phần mềm tra cứu hóa đơn có thay thế được kế toán viên không?
Không. Phần mềm là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp tự động hóa các thao tác thủ công, giảm sai sót và tăng hiệu quả. Tuy nhiên, việc hiểu bản chất nghiệp vụ, phân tích số liệu, đưa ra quyết định tài chính và đảm bảo tuân thủ pháp luật vẫn cần đến kiến thức và kinh nghiệm của con người, cụ thể là kế toán viên.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và tự tin hơn khi làm việc với các số hiệu tài khoản kế toán. Hãy coi chúng như những người bạn đồng hành, càng hiểu rõ, công việc của bạn sẽ càng nhẹ nhàng. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các tài liệu chuyên sâu hoặc sử dụng các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán hiện đại để được hỗ trợ tốt nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


