Hệ Thống Tài Khoản Thông Tư 107: Hướng Dẫn Áp Dụng Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục lục
Hệ thống tài khoản thông tư 107 là gì?
Nếu bạn đang làm kế toán cho một doanh nghiệp nhỏ, có lẽ cái tên "hệ thống tài khoản thông tư 107" đã quá quen thuộc, nhưng cũng không ít người vẫn còn mơ hồ. Thực ra, đây chính là bộ "luật chơi" về kế toán do Bộ Tài chính ban hành, cụ thể là Thông tư 107/2017/TT-BTC. Nó quy định chi tiết về danh mục, nội dung, phương pháp hạch toán các tài khoản kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Tôi nhớ hồi mới vào nghề, cứ tưởng chỉ có một hệ thống tài khoản chung, ai ngờ lại phân ra nhiều loại thế, nào là 200, 133, rồi 107, đúng là hoa mắt.
Mục đích chính của hệ thống tài khoản thông tư 107 là đơn giản hóa công tác kế toán, giảm bớt gánh nặng về chi phí và nhân lực cho các doanh nghiệp siêu nhỏ - những đơn vị mà khối lượng nghiệp vụ không nhiều, trình độ kế toán cũng có hạn. Nó như một bản rút gọn, tập trung vào những nghiệp vụ cốt lõi nhất.

Đối tượng áp dụng Thông tư 107
Không phải doanh nghiệp nào cũng dùng được hệ thống tài khoản thông tư 107 đâu nhé. Quy định này nhắm đến một nhóm đối tượng rất cụ thể: các doanh nghiệp siêu nhỏ. Vậy thế nào là siêu nhỏ? Theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng, dịch vụ là những doanh nghiệp có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.
Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý: doanh nghiệp siêu nhỏ được lựa chọn áp dụng hệ thống tài khoản này, chứ không bắt buộc. Họ có thể chọn áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 nếu thấy phù hợp và đủ năng lực. Nhưng thực tế mà nói, với quy mô nhỏ, việc áp dụng hệ thống tài khoản thông tư 107 sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức, đỡ phải vật lộn với một mớ tài khoản chi tiết phức tạp.
So sánh Thông tư 107 với Thông tư 200 và 133
Để hiểu rõ hơn về hệ thống tài khoản thông tư 107, chúng ta cần đặt nó cạnh hai "người anh em" phổ biến khác là Thông tư 200 và Thông tư 133. Sự khác biệt là khá rõ ràng.
| Tiêu chí | Thông tư 107 (DN siêu nhỏ) | Thông tư 133 (DN vừa và nhỏ) | Thông tư 200 (DN lớn) |
|---|---|---|---|
| Số lượng tài khoản | Ít nhất, chỉ khoảng 40-50 tài khoản cốt lõi. | Nhiều hơn TT107, đầy đủ hơn. | Đầy đủ và chi tiết nhất, với hệ thống tài khoản cấp 1, 2, 3, 4. |
| Độ phức tạp | Rất đơn giản, dễ hiểu, dễ áp dụng. | Vừa phải, phù hợp với đa số DNVVN. | Phức tạp, yêu cầu trình độ kế toán cao. |
| Yêu cầu lập BCTC | Báo cáo tài chính rút gọn (chỉ BCĐKT, BCKQHĐKD). | Báo cáo tài chính đầy đủ nhưng có một số điểm giản lược. | Báo cáo tài chính đầy đủ theo chuẩn mực. |
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp siêu nhỏ. | Doanh nghiệp vừa và nhỏ. | Doanh nghiệp lớn và các đơn vị không thuộc hai nhóm trên. |
Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về hệ thống tài khoản theo Thông tư 200 và hệ thống tài khoản theo TT 133 qua các bài viết chi tiết của chúng tôi. Cá nhân tôi thấy, việc chọn đúng hệ thống tài khoản giống như chọn size quần áo vậy, phải vừa vặn với doanh nghiệp mới hoạt động trơn tru được.

Cấu trúc hệ thống tài khoản theo TT107
Hệ thống tài khoản thông tư 107 được thiết kế theo 6 loại tài khoản chính, tương tự các hệ thống khác nhưng được tinh giản đáng kể:
- Loại 1: Tài sản ngắn hạn: Gồm các tài khoản như Tiền mặt (111), Tiền gửi ngân hàng (112), Phải thu khách hàng (131)... Nhưng số lượng tài khoản con ít hơn hẳn.
- Loại 2: Tài sản dài hạn: Tài sản cố định (211), Hao mòn TSCĐ (214), Chi phí trả trước dài hạn (242).
- Loại 3: Nợ phải trả: Vay ngắn hạn (311), Phải trả người bán (331), Thuế và các khoản phải nộp nhà nước (333).
- Loại 4: Vốn chủ sở hữu: Vốn đầu tư của chủ sở hữu (411), Lợi nhuận chưa phân phối (421).
- Loại 5: Doanh thu: Doanh thu bán hàng (511), Doanh thu tài chính (515).
- Loại 6: Chi phí: Giá vốn hàng bán (632), Chi phí tài chính (635), Chi phí quản lý doanh nghiệp (642).
Điểm dễ nhận thấy là không có các tài khoản chi tiết cấp 3, cấp 4. Ví dụ, thay vì tách riêng 6421, 6422, 6423... cho từng loại chi phí quản lý, TT107 chỉ dùng chung một tài khoản 642. Điều này giúp việc hạch toán trở nên nhanh gọn, nhưng đòi hỏi kế toán phải biết cách theo dõi chi tiết bên ngoài sổ sách (bằng Excel chẳng hạn) để quản lý nội bộ.
Một số tài khoản đặc thù hoặc bị lược bỏ
TT107 không có các tài khoản như Chi phí trả trước ngắn hạn (142), hay các tài khoản dự phòng phức tạp. Các khoản chi phí trả trước ngắn hạn thường được hạch toán thẳng vào chi phí. Điều này phản ánh đúng thực tế hoạt động đơn giản của doanh nghiệp siêu nhỏ.
Hướng dẫn hạch toán một số nghiệp vụ cơ bản
Để bạn dễ hình dung, tôi lấy vài ví dụ cụ thể về cách hạch toán theo hệ thống tài khoản thông tư 107:
- Mua hàng hóa về nhập kho bằng tiền mặt: Nợ TK 156 / Có TK 111.
- Trả lương cho nhân viên bằng chuyển khoản: Nợ TK 642 / Có TK 112.
- Khách hàng thanh toán tiền mua hàng qua ngân hàng: Nợ TK 112 / Có TK 511, 3331.
- Trích khấu hao TSCĐ: Nợ TK 642 / Có TK 214.
Bạn thấy đấy, các bút toán rất trực tiếp và ít tầng nấc. Nếu muốn có cái nhìn đầy đủ hơn, bạn có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chi tiết về hệ thống tài khoản theo TT107 của chúng tôi.

Thách thức và lưu ý khi áp dụng
Mặc dù đơn giản, nhưng việc áp dụng hệ thống tài khoản thông tư 107 không phải không có khó khăn. Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều đồng nghiệp, có mấy vấn đề hay gặp phải:
- Thiếu chi tiết cho quản trị: Vì tài khoản được gộp chung, nếu doanh nghiệp muốn biết chi tiết chi phí điện nước, văn phòng phẩm, tiếp khách... riêng biệt thì phải tự lập sổ theo dõi ngoài. Nếu không làm ngay từ đầu, cuối kỳ sẽ rất mệt.
- Chuyển đổi hệ thống tài khoản: Khi doanh nghiệp từ siêu nhỏ phát triển lên và phải chuyển sang áp dụng Thông tư 133 hoặc 200, việc chuyển đổi số dư các tài khoản từ hệ thống cũ sang hệ thống mới đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết.
- Tuân thủ về hóa đơn, chứng từ: Dù kế toán đơn giản, nhưng việc lưu trữ hóa đơn điện tử, chứng từ vẫn phải đầy đủ theo quy định. Đây là điểm mà nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ hay xem nhẹ.
Lời khuyên của tôi là: Hãy coi hệ thống tài khoản thông tư 107 như một bộ khung. Bạn có thể và nên xây dựng thêm các công cụ quản lý chi tiết bên trong (như file Excel phân loại chi phí) để vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa phục vụ tốt cho công tác quản trị nội bộ.
Giải pháp phần mềm hỗ trợ
Trong thời đại số hóa, việc áp dụng hệ thống tài khoản thông tư 107 sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nếu doanh nghiệp biết tận dụng các phần mềm kế toán. Các phần mềm này thường đã được cài đặt sẵn hệ thống tài khoản theo TT107, bạn chỉ việc lựa chọn khi thiết lập. Nó tự động hóa các bút toán, tính toán số dư, và đặc biệt là lên được các báo cáo tài chính rút gọn một cách nhanh chóng, chính xác.
Hơn nữa, nhiều phần mềm hiện đại còn tích hợp luôn tính năng quản lý và tra cứu hóa đơn điện tử. Điều này cực kỳ tiện lợi, giúp bạn không chỉ hạch toán mà còn lưu trữ, tải hóa đơn và kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đỏ ngay trên cùng một hệ thống. Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm kiếm một công cụ toàn diện như vậy, hãy khám phá danh mục Phần mềm tra cứu hóa đơn của chúng tôi. Việc sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng giờ công sức mỗi tháng so với cách làm thủ công.
Câu hỏi thường gặp về TT107
Doanh nghiệp tôi đang dùng TT107, nay phát triển lên, có bắt buộc phải chuyển sang TT133 không?
Về mặt pháp lý, khi doanh nghiệp của bạn không còn đủ điều kiện là doanh nghiệp siêu nhỏ (vượt quá 10 lao động và 3 tỷ doanh thu/vốn), thì bạn phải áp dụng chế độ kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, tức là theo Thông tư 133. Việc chuyển đổi cần được thực hiện vào đầu năm tài chính tiếp theo và phải lập "Bảng đối chiếu số dư tài khoản" giữa hai hệ thống.
Áp dụng TT107 có được khấu trừ thuế GTGT đầu vào không?
Hoàn toàn được. Việc áp dụng hệ thống tài khoản thông tư 107 không ảnh hưởng gì đến quyền khấu trừ thuế GTGT của doanh nghiệp. Điều kiện để khấu trừ vẫn dựa trên hóa đơn GTGT hợp lệ, hợp pháp và có thanh toán không dùng tiền mặt (với hóa đơn trên 20 triệu). Bạn vẫn cần theo dõi chi tiết thuế GTGT đầu vào, đầu ra trên các tài khoản 1331 và 3331.
Tôi có thể tự mở thêm các tài khoản con để dễ quản lý khi dùng TT107 không?
Về nguyên tắc, bạn không được tự ý thay đổi danh mục tài khoản kế toán cấp 1 và cấp 2 đã được quy định trong Thông tư. Tuy nhiên, để phục vụ công tác quản trị nội bộ, bạn hoàn toàn có thể thiết lập thêm các mã đối tượng, mã phòng ban, mã công trình... trong phần mềm kế toán hoặc sổ sách chi tiết bên ngoài để theo dõi. Điều quan trọng là số liệu tổng hợp cuối cùng vẫn phải đúng theo các tài khoản tổng hợp của TT107.
Tóm lại, hệ thống tài khoản thông tư 107 là một công cụ hữu hiệu, được thiết kế riêng để tháo gỡ khó khăn cho các doanh nghiệp siêu nhỏ. Hiểu rõ và áp dụng đúng không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn tạo nền tảng quản lý tài chính minh bạch ngay từ những ngày đầu. Khi doanh nghiệp lớn mạnh, bạn sẽ có đủ dữ liệu và kinh nghiệm để chuyển sang các hệ thống phức tạp hơn một cách suôn sẻ. Nếu còn băn khoăn, đừng ngần ngại tìm đến các giải pháp phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp để được hỗ trợ tốt nhất.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


