Tài Khoản 113 Trong Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp, chắc hẳn bạn đã không ít lần nghe đến cụm từ tài khoản 113 trong kế toán. Nghe thì có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, đây là một tài khoản khá "khó nhằn" và dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là với những bạn mới vào nghề. Tôi còn nhớ hồi mới đi làm, mỗi lần hạch toán vào TK 113 là lại phải lật sách vở, hỏi đồng nghiệp, loay hoay mãi mới dám định khoản. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ tất tần tật những gì tôi biết về tài khoản này, từ khái niệm cơ bản đến những tình huống phức tạp thực tế, hy vọng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với nó.

Tài Khoản 113 Là Gì? Hiểu Đúng Bản Chất
Trước hết, phải khẳng định ngay: tài khoản 113 trong kế toán có tên đầy đủ là "Tiền đang chuyển". Nghe cái tên là đã hình dung ra ngay rồi phải không? Nó dùng để phản ánh số tiền của doanh nghiệp đã gửi vào ngân hàng, kho bạc hoặc đã giao cho ngân hàng để chuyển cho đơn vị khác, nhưng đến cuối ngày làm việc (thời điểm lập báo cáo) vẫn CHƯA nhận được giấy báo Nợ hoặc báo Có của ngân hàng.
Nói một cách dân dã, đây là số tiền "lơ lửng trên đường đi". Bạn đã chuyển tiền đi rồi, nhưng hệ thống ngân hàng chưa xác nhận là đã nhận được. Hoặc bạn nộp tiền mặt vào tài khoản ngân hàng, nhưng đến cuối ngày chưa có sao kê. Số tiền đó không còn là tiền mặt tại quỹ (TK 111), cũng chưa chính thức là tiền gửi ngân hàng (TK 112), nên nó phải "tạm trú" ở TK 113.
Mục Lục Bài Viết
- Tài Khoản 113 Là Gì? Hiểu Đúng Bản Chất
- Nguyên Tắc Và Phương Pháp Hạch Toán Tài Khoản 113
- Phân Biệt Tài Khoản 113 Với Các Tài Khoản Tiền Tệ Khác
- Các Tình Huống Thực Tế Và Cách Xử Lý Trong Kế Toán
- Sai Lầm Thường Gặp Khi Hạch Toán TK 113 Và Cách Khắc Phục
- Tài Khoản 113 Và Việc Áp Dụng Thông Tư 200
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Khoản 113 (FAQ)
Nguyên Tắc Và Phương Pháp Hạch Toán Tài Khoản 113
Để hạch toán đúng, bạn cần nắm vững kết cấu của tài khoản này. TK 113 là tài khoản tài sản, nên số dư bên Nợ. Cụ thể:
- Bên Nợ: Các khoản tiền đang chuyển phát sinh trong kỳ (ví dụ: nộp tiền mặt vào ngân hàng, chuyển khoản thanh toán cho nhà cung cấp).
- Bên Có: Số tiền đang chuyển đã thực tế nhập vào tài khoản ngân hàng (nhận được báo Có) hoặc được xác định là đã chuyển thành công cho người nhận. Số dư cuối kỳ bên Nợ phản ánh số tiền vẫn còn đang trên đường chuyển.
Một điểm cực kỳ quan trọng mà nhiều người hay quên: TK 113 không có số dư cuối kỳ sang tháng sau. Tại sao ư? Vì bản chất nó là tài khoản phản ánh tình trạng tại một thời điểm (cuối ngày). Số tiền "đang chuyển" của ngày hôm qua, nếu đến sáng nay ngân hàng vẫn chưa xác nhận, thì về mặt nguyên tắc kế toán, bạn phải điều chỉnh lại. Thông thường, sang ngày làm việc tiếp theo, khi có đầy đủ chứng từ ngân hàng, kế toán sẽ phải hạch toán chuyển số tiền đó từ TK 113 sang TK 112 (nếu là tiền gửi) hoặc ghi nhận thanh toán (nếu là chuyển trả). Nếu để số dư TK 113 qua nhiều ngày mà không xử lý, báo cáo tiền mặt của bạn sẽ không chính xác.

Ví Dụ Minh Họa Cụ Thể
Ngày 30/6, doanh nghiệp bạn nộp 50 triệu đồng tiền mặt vào tài khoản ngân hàng Vietcombank để tăng tiền gửi. Đến cuối ngày 30/6, ngân hàng chưa gửi sao kê xác nhận. Hạch toán ngày 30/6:
Nợ TK 113: 50,000,000
Có TK 111: 50,000,000
Sáng ngày 1/7, bạn nhận được sao kê ngân hàng xác nhận đã nhận đủ 50 triệu. Hạch toán ngày 1/7:
Nợ TK 112 (Vietcombank): 50,000,000
Có TK 113: 50,000,000
Như vậy, đến cuối ngày 1/7, TK 113 về 0 đồng.
Phân Biệt Tài Khoản 113 Với Các Tài Khoản Tiền Tệ Khác
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Nhiều bạn mới làm hay lẫn lộn giữa TK 111 (Tiền mặt), TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) và TK 113. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt:
| Tiêu Chí | TK 111 - Tiền Mặt | TK 112 - Tiền Gửi Ngân Hàng | TK 113 - Tiền Đang Chuyển |
|---|---|---|---|
| Bản Chất | Tiền vật chất (VND, ngoại tệ) hiện có tại quỹ của DN. | Số dư tiền trên tài khoản ngân hàng, đã được ngân hàng xác nhận. | Tiền đã xuất khỏi quỹ/gửi đi nhưng chưa được ngân hàng/đơn vị nhận xác nhận. |
| Thời Điểm Ghi Nhận | Khi có biên lai thu/chi tiền mặt. | Khi có chứng từ ngân hàng (sao kê, ủy nhiệm chi thành công, báo Nợ/Có). | Cuối ngày làm việc, khi chưa có chứng từ xác nhận từ ngân hàng. |
| Số Dư Cuối Kỳ | Có thể có số dư sang kỳ sau. | Có thể có số dư sang kỳ sau. | Không có số dư cuối kỳ (về lý thuyết). Phải điều chỉnh ngay khi có chứng từ. |
| Tính Thanh Khoản | Cao nhất, sẵn sàng sử dụng ngay. | Cao, nhưng cần thời gian chuyển/rút. | Không thể sử dụng, đang trong quá trình xác lập. |
Như bạn thấy, tài khoản 113 trong kế toán đóng vai trò như một "trạm trung chuyển" tạm thời, giúp kế toán phản ánh chính xác dòng tiền tại một thời điểm cụ thể, đảm bảo sự khớp đúng giữa sổ sách nội bộ và chứng từ ngân hàng. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hệ thống tài khoản ngân hàng, có thể tham khảo bài viết về hệ thống tài khoản kế toán ngân hàng.
Các Tình Huống Thực Tế Và Cách Xử Lý Trong Kế Toán
Trong thực tế, không phải lúc nào mọi chuyện cũng suôn sẻ. Dưới đây là một số tình huống tôi hay gặp và cách xử lý:
1. Chuyển Khoản Trả Nhà Cung Cấp Cuối Ngày
Chiều 31/12, bạn lập ủy nhiệm chi chuyển 100 triệu trả cho NCC A. Bạn đã ký và giao cho ngân hàng. Tuy nhiên, do giao dịch cuối ngày, ngân hàng chỉ xử lý vào sáng 2/1 (1/1 là nghỉ lễ). Cuối ngày 31/12, bạn hạch toán:
Nợ TK 331 (NCC A): 100,000,000
Có TK 113: 100,000,000
Đồng thời, bạn phải theo dõi chi tiết số tiền này trên sổ chi tiết TK 113. Đến ngày 2/1, nhận được báo Nợ từ ngân hàng, bạn hạch toán:
Nợ TK 113: 100,000,000
Có TK 112: 100,000,000.
2. Nộp Tiền Mặt Vào Ngân Hàng Để Tăng Tiền Gửi
Như ví dụ ở trên. Lưu ý: Bạn phải giữ lại biên lai nộp tiền của ngân hàng làm chứng từ gốc. Nhiều khi sao kê ngân hàng ghi nhận chậm hơn ngày nộp thực tế, nên việc theo dõi TK 113 là rất quan trọng để đối chiếu.
3. Rút Tiền Mặt Từ Ngân Hàng Về Quỹ
Bạn ra ngân hàng rút 20 triệu về quỹ. Bạn đã nhận được tiền mặt, nhưng đến cuối ngày chưa thấy ngân hàng ghi nợ trên sao kê. Trường hợp này, bạn KHÔNG sử dụng TK 113. Vì tiền đã về tay bạn (tăng TK 111), bạn chỉ chờ chứng từ ngân hàng để ghi giảm TK 112. Bạn có thể tạm ghi nhận dựa trên phiếu rút tiền của ngân hàng. Nếu chưa yên tâm, có thể ghi chú ngoài sổ.

Sai Lầm Thường Gặp Khi Hạch Toán TK 113 Và Cách Khắc Phục
Từ kinh nghiệm của tôi và nhiều đồng nghiệp, đây là những lỗi phổ biến:
- Ghi nhận mọi giao dịch chuyển khoản vào TK 113: Sai. Chỉ ghi nhận vào TK 113 những giao dịch mà đến thời điểm cuối ngày lập báo cáo CHƯA có xác nhận của ngân hàng. Nếu bạn chuyển khoản lúc 9h sáng và đến 3h chiều đã thấy báo Nợ trên internet banking, thì hạch toán thẳng vào TK 112, không qua TK 113.
- Để số dư TK 113 tồn đọng qua nhiều kỳ: Đây là sai sót nghiêm trọng, làm sai lệch chỉ tiêu tiền và tương đương tiền trên Báo cáo tài chính. Cuối mỗi ngày hoặc đầu mỗi sáng, phải kiểm tra và đối chiếu ngay với sao kê ngân hàng để điều chỉnh kịp thời.
- Nhầm lẫn giữa TK 113 và TK 244 (Cầm cố, ký quỹ, ký cược): Tiền ký quỹ, ký cược là tiền đã chuyển đi và bên nhận đã xác nhận, nhưng mục đích sử dụng bị hạn chế (không dùng để thanh toán thông thường). Loại tiền này không phải là "tiền đang chuyển".
Để tránh những sai sót này, việc đối chiếu ngân hàng thường xuyên là chìa khóa. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đã sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán có tích hợp kết nối ngân hàng điện tử (Banking), giúp tự động nhận diện và hạch toán giao dịch, giảm thiểu đáng kể việc phải sử dụng TK 113 thủ công.
Tài Khoản 113 Và Việc Áp Dụng Thông Tư 200
Hiện nay, đa số doanh nghiệp đang áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Vậy tài khoản 113 trong kế toán theo Thông tư 200 có gì khác? Về cơ bản, nguyên tắc và phương pháp hạch toán vẫn giữ nguyên như tôi đã trình bày. Tuy nhiên, Thông tư 200 quy định chi tiết hơn về việc mở tài khoản chi tiết theo từng loại tiền (VND, USD, EUR...) và địa điểm gửi tiền.
Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có giao dịch ngoại tệ. Bạn phải theo dõi riêng số tiền đang chuyển bằng VND và bằng ngoại tệ, vì còn liên quan đến tỷ giá hạch toán. Nếu bạn muốn có cái nhìn tổng quan về toàn bộ hệ thống tài khoản theo Thông tư này, tôi khuyên bạn nên đọc bài hướng dẫn chi tiết về bảng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200.
Một lưu ý nữa là trong lĩnh vực ngân hàng, có một tài khoản số 113 khác hoàn toàn. Đó là tài khoản 1113 trong kế toán ngân hàng - dùng để phản ánh Tiền gửi của khách hàng có kỳ hạn. Bạn đừng nhầm lẫn hai loại này nhé. Nếu tò mò về nghiệp vụ ngân hàng, bạn có thể xem thêm tại bài viết chuyên sâu về TK 1113 ngân hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Khoản 113 (FAQ)
TK 113 có số dư bên Nợ hay bên Có?
TK 113 là tài khoản Tài sản, nên số dư duy nhất có thể có là số dư bên Nợ, phản ánh số tiền còn đang chuyển. Nếu xuất hiện số dư bên Có, chứng tỏ hạch toán sai (ví dụ: ghi nhận tiền đã về nhưng chưa ghi giảm TK 113).
Cuối năm tài chính, TK 113 phải xử lý như thế nào?
Theo nguyên tắc, tại thời điểm khóa sổ lập Báo cáo tài chính (31/12), TK 113 phải có số dư bằng 0. Mọi khoản tiền đang chuyển phải được xác nhận và hạch toán chuyển sang TK thích hợp (112, 331...). Nếu thực tế vẫn còn tiền đang chuyển (ví dụ chuyển tiền ngày 31/12), bạn vẫn phải hạch toán chuyển số đó ra khỏi TK 113 trước khi lên BCTC, và theo dõi ngoài sổ để điều chỉnh ngay đầu năm sau.
Có bắt buộc phải sử dụng TK 113 không?
Về mặt nguyên tắc kế toán, có. Nó giúp đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin. Tuy nhiên, với sự phát triển của ngân hàng điện tử, nhiều giao dịch được xác nhận ngay lập tức, nên tần suất sử dụng TK 113 có thể giảm. Nhưng bạn không thể bỏ qua nó hoàn toàn.
Làm sao để đối chiếu TK 113 hiệu quả?
Cách tốt nhất là lập một sổ theo dõi chi tiết từng nghiệp vụ phát sinh vào TK 113, ghi rõ ngày, nội dung, số tiền, và trạng thái. Hàng ngày, đối chiếu danh sách này với sao kê ngân hàng. Khi có chứng từ khớp, lập bút toán chuyển số tiền đó ra khỏi TK 113 ngay. Sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán có hỗ trợ đối chiếu ngân hàng sẽ giúp công việc này tự động hóa và chính xác hơn rất nhiều.
Tóm lại, tài khoản 113 trong kế toán tuy nhỏ nhưng có võ. Hiểu và vận dụng đúng tài khoản này không chỉ giúp sổ sách của bạn chính xác, mà còn phản ánh được tính chuyên nghiệp và cẩn thận trong công tác kế toán. Nó là cầu nối quan trọng giữa dòng tiền thực tế và số liệu trên sổ sách. Hy vọng với những chia sẻ thực tế từ trải nghiệm của bản thân, tôi đã giúp bạn gỡ rối được phần nào về tài khoản tưởng dễ mà không dễ này. Nếu có thắc mắc gì, đừng ngại để lại bình luận bên dưới nhé!
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


