Tài Khoản 131 Theo Thông Tư 200: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán, đặc biệt là kế toán thuế hay kế toán tổng hợp, chắc hẳn đã không ít lần "đau đầu" với các khoản phải thu khách hàng. Và trong hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200, tài khoản 131 chính là trung tâm của mọi nghi ngờ, thắc mắc và cả những sai sót không đáng có. Tôi còn nhớ những ngày đầu đi làm, mỗi lần hạch toán vào TK 131 là lại phải lật đi lật lại chế độ kế toán, sợ sai một li đi một dặm. Bài viết này, tôi muốn chia sẻ lại một cách chi tiết và dễ hiểu nhất về tài khoản 131 theo thông tư 200, từ khái niệm, cách hạch toán cho đến những lưu ý "xương máu" mà tôi và nhiều đồng nghiệp đã đúc kết được.
Mục lục bài viết
- Tài khoản 131 là gì? Vai trò trong doanh nghiệp
- Nguyên tắc hạch toán tài khoản 131 theo Thông tư 200
- Cấu trúc và nội dung phản ánh của TK 131
- Cách hạch toán chi tiết tài khoản 131 (Có ví dụ)
- So sánh TK 131 với các TK phải thu khác
- 5 Lưu ý quan trọng khi sử dụng tài khoản 131
- Quản lý TK 131 hiệu quả với phần mềm tra cứu hóa đơn
- Câu hỏi thường gặp (FAQ) về tài khoản 131

Tài khoản 131 là gì? Vai trò trong doanh nghiệp
Nói một cách đơn giản, tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng là tài khoản dùng để phản ánh các khoản tiền mà doanh nghiệp sẽ nhận được từ khách hàng trong tương lai, phát sinh từ các giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, hoặc thanh lý, nhượng bán TSCĐ. Nó thuộc nhóm tài khoản Tài sản ngắn hạn (Loại 1).
Tại sao nó lại quan trọng? Vì nó như là "tấm gương" phản chiếu hiệu quả hoạt động bán hàng và chính sách công nợ của doanh nghiệp. Một TK 131 được quản lý tốt giúp bạn: (1) Theo dõi sát sao dòng tiền vào, (2) Đánh giá được khả năng thanh toán của khách hàng, (3) Lập kế hoạch thu hồi công nợ hiệu quả, và (4) Cung cấp số liệu chính xác cho báo cáo tài chính. Ngược lại, nếu quản lý lỏng lẻo, nó sẽ trở thành "lỗ hổng" khiến dòng tiền bị tắc nghẽn, thậm chí dẫn đến nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của doanh nghiệp.
Nguyên tắc hạch toán tài khoản 131 theo Thông tư 200
Để tránh sai sót, bạn cần nắm vững những nguyên tắc "bất di bất dịch" sau đây khi hạch toán vào tài khoản này:
- Hạch toán chi tiết theo từng đối tượng khách hàng: Đây là nguyên tắc bắt buộc. Bạn phải mở sổ chi tiết cho từng khách hàng, thậm chí từng hợp đồng, từng lần phát sinh nếu cần. Việc này giúp đối chiếu công nợ chính xác và tránh nhầm lẫn.
- Phản ánh theo giá gốc: Các khoản phải thu được ghi nhận theo số tiền phải thu theo đúng giá trị ghi trên hóa đơn, hợp đồng.
- Đánh giá lại cuối kỳ: Cuối kỳ kế toán, phải đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế. Đồng thời, phải lập dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi (ghi nhận vào chi phí).
- Phân biệt rõ với các khoản phải thu khác: TK 131 chỉ dùng cho phải thu từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ. Các khoản cho vay, ứng trước cho nhà cung cấp, hay phải thu nội bộ phải dùng tài khoản khác. Bạn có thể tham khảo thêm về tài khoản 112 cho tiền gửi ngân hàng và tài khoản 113 cho tiền đang chuyển để phân biệt rõ hơn.

Cấu trúc và nội dung phản ánh của TK 131
Tài khoản 131 có kết cấu như sau:
- Bên Nợ:
- Các khoản phải thu phát sinh khi bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
- Số tiền khách hàng ứng trước (trả lại) cho doanh nghiệp.
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ (trong trường hợp tỷ giá tăng).
- Bên Có:
- Số tiền khách hàng đã thanh toán (bằng tiền mặt, chuyển khoản, hoặc trừ vào tiền ứng trước).
- Số tiền khách hàng ứng trước (khi nhận ứng trước).
- Khoản giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại sau khi đã ghi nhận doanh thu.
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ (trong trường hợp tỷ giá giảm).
- Khoản nợ phải thu khó đòi được xử lý (xoá sổ).
- Số dư bên Nợ: Phản ánh số tiền còn phải thu của khách hàng tại thời điểm báo cáo.
Lưu ý: TK 131 cũng có thể có số dư bên Có, phản ánh số tiền khách hàng đã ứng trước nhiều hơn giá trị hàng hóa/dịch vụ đã giao. Khi lên Bảng cân đối kế toán, số dư Có này sẽ được ghi âm (-) bên phần Tài sản hoặc trình bày ở phần Nợ phải trả.
Cách hạch toán chi tiết tài khoản 131 (Có ví dụ)
Đây là phần "thực chiến" mà tôi nghĩ ai cũng cần. Hãy xem qua các nghiệp vụ phổ biến nhất:
1. Bán hàng hóa, dịch vụ chưa thu tiền ngay
Khi xuất hóa đơn bán hàng cho khách hàng Công ty A trị giá 110 triệu đồng (đã bao gồm VAT 10%), chưa thu tiền.
Nợ TK 131 (Công ty A): 110,000,000
Có TK 511: 100,000,000 (Doanh thu)
Có TK 3331: 10,000,000 (Thuế GTGT đầu ra)
2. Khách hàng thanh toán tiền
Sau đó, khách hàng chuyển khoản thanh toán toàn bộ số tiền 110 triệu vào tài khoản ngân hàng.
Nợ TK 112: 110,000,000
Có TK 131 (Công ty A): 110,000,000
3. Khách hàng ứng trước tiền hàng
Công ty B ứng trước 50 triệu đồng qua chuyển khoản để đặt hàng.
Nợ TK 112: 50,000,000
Có TK 131 (Công ty B): 50,000,000
*Lúc này, TK 131 Công ty B đang dư Có.*
4. Xuất hàng cho khách hàng đã ứng trước
Khi giao hàng cho Công ty B trị giá 88 triệu (đã bao gồm VAT), số tiền ứng trước sẽ được trừ vào.
Nợ TK 131 (Công ty B): 88,000,000
Có TK 511: 80,000,000
Có TK 3331: 8,000,000
Sau bút toán này, TK 131 Công ty B sẽ có số dư Nợ là 38 triệu (88 - 50), nghĩa là Công ty B còn nợ bạn 38 triệu.

So sánh TK 131 với các TK phải thu khác
Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa TK 131 với các tài khoản phải thu khác. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt:
| Tài khoản | Tên gọi | Mục đích sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 131 | Phải thu của khách hàng | Phải thu từ bán hàng hóa, dịch vụ, thanh lý TSCĐ cho khách hàng bên ngoài. | Bán máy tính chưa thu tiền cho Cty X. |
| 136 | Phải thu nội bộ | Phải thu giữa các đơn vị trong cùng một tập đoàn, tổng công ty. | Chi nhánh Hà Nội bán hàng cho Chi nhánh HCM chưa thu tiền. |
| 138 | Phải thu khác | Phải thu không thuộc các TK trên (bồi thường, tạm ứng, thu hộ...). | Phải thu tiền bồi thường vi phạm hợp đồng. |
| 331 | Phải trả người bán | Phải trả cho nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ. (Đây là tài khoản Nợ phải trả). | Mua nguyên vật liệu chưa trả tiền cho nhà cung cấp. |
Việc phân biệt rõ ràng giữa tài khoản 131 và các tài khoản như 111, 112 cũng rất quan trọng để tránh hạch toán sai bản chất dòng tiền. Bạn có thể đọc thêm bài viết so sánh chi tiết về tài khoản 111 và 112 để hiểu sâu hơn.
5 Lưu ý quan trọng khi sử dụng tài khoản 131
Từ kinh nghiệm thực tế, tôi rút ra mấy điểm mà bạn nên "khắc cốt ghi tâm":
- Đối chiếu công nợ định kỳ: Ít nhất mỗi quý một lần, phải gửi xác nhận công nợ cho khách hàng và đối chiếu. Sai sót phát hiện càng sớm càng dễ xử lý. Tôi từng gặp trường hợp sai lệch cả năm trời, đến lúc đối chiếu mới phát hiện, việc điều chỉnh rất phức tạp.
- Theo dõi chặt tuổi nợ: Phân loại nợ theo thời gian (dưới 30 ngày, 30-60 ngày, 60-90 ngày, trên 90 ngày). Nợ càng lâu, khả năng thu hồi càng thấp. Cần có chính sách nhắc nợ phù hợp.
- Cẩn thận với hóa đơn điều chỉnh: Khi xuất hóa đơn điều chỉnh giảm (giảm giá, chiết khấu) hoặc hàng bán bị trả lại, phải hạch toán giảm trực tiếp vào TK 131 (bên Có), không được ghi âm hay ghi đè lên bút toán cũ.
- Xử lý nợ khó đòi đúng quy định: Khoản nợ đã xác định là không thể thu hồi phải lập dự phòng (Nợ TK 642/Có TK 2293) và làm hồ sơ xin xóa nợ theo quy định của pháp luật về thuế.
- Gắn chặt với chứng từ gốc: Mọi bút toán trên TK 131 phải có đầy đủ chứng từ đi kèm: Hợp đồng, Hóa đơn GTGT, Biên bản giao nhận, Giấy báo có của ngân hàng... Việc này cực kỳ quan trọng khi thanh tra, kiểm tra thuế.
Quản lý TK 131 hiệu quả với phần mềm tra cứu hóa đơn
Làm thủ công, nhất là với doanh nghiệp có hàng trăm khách hàng, việc quản lý tài khoản 131 sẽ là cơn ác mộng. Đó là lý do các phần mềm tra cứu hóa đơn và phần mềm kế toán tổng hợp trở thành "cánh tay phải" không thể thiếu.
Một phần mềm tốt sẽ giúp bạn:
- Tự động hóa việc hạch toán: Khi bạn lập hóa đơn điện tử bán hàng, phần mềm có thể tự động sinh bút toán Nợ 131/Có 511, 3331. Khi nhập giấy báo có ngân hàng, nó tự động đối ứng với công nợ của khách hàng.
- Theo dõi công nợ chi tiết, real-time: Bạn có thể xem ngay bất kỳ lúc nào khách hàng A còn nợ bao nhiêu, nợ từ những hóa đơn nào, đã quá hạn chưa.
- Dễ dàng đối chiếu và lập báo cáo: Công cụ xuất báo cáo công nợ phải thu theo tuổi nợ, theo nhân viên, theo khách hàng... chỉ với vài cú click.
- Giảm thiểu sai sót: Tích hợp với ngân hàng điện tử giúp đối chiếu số liệu thu tiền chính xác tuyệt đối, tránh thất lạc chứng từ.
Nếu doanh nghiệp bạn đang dùng hóa đơn điện tử, việc có một phần mềm tra cứu hóa đơn mạnh mẽ là điều bắt buộc. Nó không chỉ giúp tra cứu, tải hóa đơn về mà còn kết nối liền mạch dữ liệu với sổ sách kế toán, trong đó có việc quản lý tài khoản 131 một cách trơn tru và hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về tài khoản 131
TK 131 có số dư bên Có có được không?
Có. Số dư Có phản ánh số tiền khách hàng ứng trước nhiều hơn giá trị hàng hóa/dịch vụ đã cung cấp. Trên Bảng cân đối kế toán, số dư này được trình bày ở phần "Nợ phải trả" (Mã số 313).
Khi khách hàng thanh toán bằng tiền mặt, hạch toán thế nào?
Khi khách hàng trả nợ bằng tiền mặt, bạn hạch toán: Nợ TK 111 (Tiền mặt)/Có TK 131. Nhớ là phải có Phiếu thu tiền mặt đầy đủ chữ ký.
Xử lý chênh lệch tỷ giá trên TK 131 thế nào?
Cuối kỳ, các khoản phải thu bằng ngoại tệ phải được đánh giá lại theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm cuối kỳ. Chênh lệch tỷ giá (lãi) được ghi nhận: Nợ TK 131/Có TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính). Nếu lỗ: Nợ TK 635 (Chi phí tài chính)/Có TK 131.
Khi nào thì được ghi nhận vào TK 131?
Chỉ ghi nhận vào TK 131 khi doanh nghiệp đã chuyển giao rủi ro và lợi ích của hàng hóa/dịch vụ cho khách hàng và đã xác định được doanh thu (thường là khi xuất hóa đơn). Nếu chỉ nhận đặt cọc, chưa giao hàng, vẫn ghi nhận vào TK 131 nhưng bên Có (ứng trước).
Làm sao để tránh nhầm lẫn giữa các khách hàng cùng tên?
Cần thiết lập mã khách hàng (Customer Code) duy nhất trong phần mềm kế toán. Mã này thường kết hợp giữa tên viết tắt và số thứ tự (VD: CTY_A_001, CTY_A_002). Luôn sử dụng mã này để hạch toán và tra cứu.
---
Tóm lại, tài khoản 131 theo thông tư 200 không phải là một khái niệm quá phức tạp, nhưng để làm chủ và quản lý nó hiệu quả lại đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và một quy trình bài bản. Hy vọng với những chia sẻ từ góc nhìn thực tế trên đây, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách vận hành tài khoản quan trọng này. Hãy bắt đầu bằng việc rà soát lại sổ chi tiết công nợ của mình ngay hôm nay, và đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các công cụ phần mềm tra cứu hóa đơn và kế toán chuyên nghiệp để công việc trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


