Tài Khoản 3389 Theo Thông Tư 133: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Tiết
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
- Tài Khoản 3389 Là Gì? Định Nghĩa Và Vai Trò
- So Sánh Tài Khoản 3389 Theo Thông Tư 133 Và Thông Tư 200
- Nguyên Tắc Và Phương Pháp Hạch Toán Tài Khoản 3389
- Các Nghiệp Vụ Hạch Toán Vào TK 3389 Thường Gặp
- Ví Dụ Minh Họa Hạch Toán Tài Khoản 3389 Thực Tế
- Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Tài Khoản 3389
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Khoản 3389
Tài Khoản 3389 Là Gì? Định Nghĩa Và Vai Trò
Nếu bạn đang làm kế toán, chắc hẳn đã không ít lần bối rối trước một loạt các tài khoản phải trả, phải thu khác. Và tài khoản 3389 theo thông tư 133 là một trong số đó. Về cơ bản, đây là tài khoản dùng để phản ánh các khoản phải trả, phải nộp khác của doanh nghiệp mà chưa xác định được rõ ràng đối tượng phải trả, hoặc chưa đến hạn phải thanh toán ngay. Nói nôm na cho dễ hiểu, nó như một cái "kho chứa tạm" những khoản tiền mà doanh nghiệp biết chắc mình sẽ phải chi ra, nhưng chưa biết chính xác khi nào và trả cho ai cả.
Tôi còn nhớ hồi mới vào nghề, cứ thấy khoản nào lạ lạ, chưa rõ ràng là tôi lại "tống" vào đây. Nhưng làm vậy là sai lầm đấy. TK 3389 có phạm vi rất cụ thể. Nó thường dùng cho các khoản như: phải trả về cổ tức, lợi nhuận được chia; các khoản phải trả, phải nộp khác có thời hạn thanh toán trên 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm; hay các khoản chi phí phải trả nhưng chưa có hóa đơn. Việc hiểu rõ bản chất này giúp bạn hạch toán chính xác, tránh nhầm lẫn với các tài khoản khác như tài khoản 3387 (Phải trả về cổ phần hóa) hay tài khoản 3341 (Phải trả người lao động).

So Sánh Tài Khoản 3389 Theo Thông Tư 133 Và Thông Tư 200
Đây là điểm nhiều người hay nhầm lẫn. Thông tư 133 áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn Thông tư 200 cho doanh nghiệp lớn. Sự khác biệt về tài khoản 3389 giữa hai thông tư này không quá lớn về mặt bản chất, nhưng có sự điều chỉnh về cách trình bày và chi tiết hóa.
Theo Thông tư 133, hệ thống tài khoản được thiết kế đơn giản hóa, phù hợp với quy mô doanh nghiệp nhỏ. Tài khoản 3389 được sử dụng linh hoạt hơn cho các khoản phải trả, phải nộp chưa xác định rõ. Trong khi đó, Thông tư 200 có thể yêu cầu tách bạch chi tiết hơn vào các tài khoản cấp 2, cấp 3. Việc nắm rõ bạn đang áp dụng thông tư nào là cực kỳ quan trọng để hạch toán đúng. Nếu doanh nghiệp bạn thuộc diện vừa và nhỏ, việc áp dụng phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp sẵn hệ thống kế toán theo Thông tư 133 sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm sai sót.
| Tiêu Chí | Theo Thông Tư 133 (DNVVN) | Theo Thông Tư 200 (DN Lớn) |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp nhỏ và vừa | Doanh nghiệp lớn |
| Tính chất tài khoản | Đơn giản hóa, linh hoạt | Chi tiết, yêu cầu tách bạch rõ ràng |
| Mức độ chi tiết | Có thể gộp chung nhiều khoản | Cần mở tài khoản chi tiết (cấp 2,3) cho từng loại |
| Ưu điểm | Dễ áp dụng, phù hợp quy mô nhỏ | Quản lý chặt chẽ, minh bạch |
Nguyên Tắc Và Phương Pháp Hạch Toán Tài Khoản 3389
Để hạch toán tài khoản 3389 theo thông tư 133 một cách chuẩn chỉnh, bạn cần nắm vững mấy nguyên tắc cốt lõi sau. Thứ nhất, chỉ ghi nhận vào đây các khoản chắc chắn phải trả, có căn cứ xác định được giá trị một cách đáng tin cậy. Đừng bao giờ dùng nó như một nơi "giấu" các khoản chi phí không rõ ràng.
Thứ hai, cần theo dõi chi tiết từng đối tượng, từng khoản phải trả, phải nộp. Dù thông tư 133 đơn giản hóa, nhưng trong sổ sách kế toán chi tiết, bạn vẫn phải biết rõ 100 triệu trong TK 3389 đó là của khoản nào, kỳ hạn ra sao. Thứ ba, cuối kỳ kế toán, phải đánh giá lại và phân loại. Những khoản có thời hạn thanh toán còn lại dưới 12 tháng phải được chuyển sang phần nợ ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán.

Kết Cấu Và Phương Pháp Ghi Sổ
Kết cấu của TK 3389 khá dễ nhớ:
- Bên Nợ: Các khoản đã trả, đã nộp; khoản được giảm trừ; hoặc khoản chuyển sang nợ ngắn hạn.
- Bên Có: Các khoản phải trả, phải nộp phát sinh trong kỳ.
- Số dư bên Có: Phản ánh các khoản còn phải trả, phải nộp tại thời điểm cuối kỳ.
Các Nghiệp Vụ Hạch Toán Vào TK 3389 Thường Gặp
Trong thực tế, có một số nghiệp vụ điển hình mà kế toán chúng ta hay phải sử dụng đến tài khoản 3389 này. Tôi liệt kê ra đây mấy cái hay gặp nhất, bạn có thể tham khảo.
1. Phải trả về cổ tức, lợi nhuận được chia: Khi Hội đồng quản trị quyết định chia lợi nhuận nhưng chưa thực chi. Khi đó, bạn ghi Nợ TK 421 – Lợi nhuận chưa phân phối, Có TK 3389. Đến khi thực trả cho cổ đông, bạn ghi ngược lại: Nợ TK 3389, Có TK 111/112.
2. Chi phí phải trả chưa có hóa đơn: Cái này rất hay xảy ra cuối năm. Ví dụ, bạn đã nhận được dịch vụ tư vấn trong tháng 12, công việc hoàn thành, nhưng đến tận tháng 1 năm sau mới nhận được hóa đơn. Bạn vẫn phải ghi nhận chi phí năm nay. Bạn ước tính giá trị hợp lý, ghi Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), Có TK 3389. Sang năm sau khi có hóa đơn, nếu chênh lệch thì điều chỉnh lại.
3. Các khoản phải nộp dài hạn khác: Như phải nộp tiền thuê đất cho nhiều năm, phải nộp các loại phí, lệ phí có kỳ hạn dài. Những khoản này cũng được tập hợp vào đây.
Lưu ý nhỏ, đừng nhầm lẫn nó với tài khoản 336 trong kế toán hành chính sự nghiệp, vì bản chất và đối tượng áp dụng hoàn toàn khác nhau.

Ví Dụ Minh Họa Hạch Toán Tài Khoản 3389 Thực Tế
Đọc lý thuyết có thể vẫn mơ hồ, tôi lấy luôn một ví dụ từ công ty tôi từng làm để các bạn dễ hình dung hơn về cách hạch toán tài khoản 3389 theo thông tư 133.
Tình huống: Công ty TNHH XYZ (doanh nghiệp vừa và nhỏ) ký hợp đồng thuê văn phòng 3 năm, giá thuê 360 triệu/năm, thanh toán một lần vào đầu mỗi năm. Ngày 01/12/2023, công ty chi trả tiền thuê cho cả năm 2024 là 360 triệu đồng bằng chuyển khoản.
Yêu cầu: Định khoản nghiệp vụ trên.
Hạch toán:
- Ngày 01/12/2023, khi chuyển tiền: Toàn bộ 360 triệu này là tiền trả trước cho chi phí năm 2024. Ghi: Nợ TK 242 – Chi phí trả trước dài hạn: 360,000,000 / Có TK 112: 360,000,000.
- Đến ngày 31/12/2023 (cuối kỳ kế toán năm 2023): Phân bổ chi phí thuê văn phòng cho tháng 12/2023 (vì đã sử dụng dịch vụ). Chi phí 1 tháng = 360 triệu / 12 tháng = 30 triệu. Ghi: Nợ TK 642: 30,000,000 / Có TK 242: 30,000,000. Lúc này, TK 242 còn dư 330 triệu (chi phí trả trước cho 11 tháng của năm 2024).
- Cũng tại ngày 31/12/2023: Phần chi phí phải trả cho 11 tháng của năm 2024 (330 triệu) cần được ghi nhận là một khoản phải trả dài hạn, vì thời hạn thanh toán (sử dụng dịch vụ) trên 12 tháng kể từ ngày 31/12/2023. Đây chính là lúc dùng đến TK 3389. Ghi: Nợ TK 242: 330,000,000 / Có TK 3389: 330,000,000.
- Sang năm 2024, hàng tháng phân bổ chi phí: Ghi: Nợ TK 642: 30,000,000 / Có TK 3389: 30,000,000.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Tài Khoản 3389
Sau nhiều năm va vấp, tôi rút ra mấy điểm cực kỳ quan trọng mà anh em kế toán cần né khi làm việc với tài khoản 3389 này, nếu không muốn bị kiểm toán "hỏi thăm" hay báo cáo tài chính sai lệch.
Đầu tiên, tránh dùng TK 3389 như một cái thùng rác. Đừng thấy khoản nào khó xử, chưa biết để đâu thì đẩy hết vào 3389. Mỗi khoản phải có căn cứ, có sự ước tính hợp lý. Thứ hai, theo dõi chi tiết là sống còn. Bạn phải mở sổ chi tiết cho từng khoản mục trong TK 3389: tên khoản, số tiền, thời hạn, đối tượng (nếu có). Việc này không chỉ phục vụ cho kiểm toán, mà quan trọng nhất là để chính bạn quản lý dòng tiền, biết khi nào cần chuẩn bị tiền để thanh toán.
Thứ ba, đừng quên đánh giá lại và phân loại cuối niên độ. Như đã nói, khoản nào còn thời hạn dưới 12 tháng phải chuyển sang nợ ngắn hạn (thường là TK 3388 – Phải trả, phải nộp khác ngắn hạn). Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu trên Bảng cân đối kế toán và các tỷ số tài chính. Cuối cùng, hãy tận dụng công nghệ. Các phần mềm kế toán hay phần mềm tra cứu hóa đơn tốt ngày nay đều được thiết lập sẵn hệ thống tài khoản chuẩn theo Thông tư 133, có cảnh báo khi bạn hạch toán sai tài khoản và giúp theo dõi chi tiết tự động. Đừng ngần ngại đầu tư, nó sẽ tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian và công sức kiểm tra, đối chiếu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Khoản 3389
Câu 1: Tài khoản 3389 và 3388 khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở thời hạn thanh toán. TK 3389 dùng cho các khoản phải trả, phải nộp dài hạn (thời hạn trên 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm). TK 3388 dùng cho các khoản ngắn hạn (thời hạn dưới hoặc bằng 12 tháng). Cuối mỗi kỳ, bạn phải đánh giá và chuyển khoản nào sắp đến hạn từ 3389 sang 3388.
Câu 2: Khi nào thì nên sử dụng TK 3389 thay vì các TK phải trả khác?
Bạn nên dùng TK 3389 khi khoản phải trả đó chưa xác định được đối tượng cụ thể để trả (như cổ tức chờ chia), hoặc khi nó có thời hạn thanh toán dài hạn rõ ràng (trên 12 tháng). Nếu đã xác định rõ đối tượng (như phải trả nhà cung cấp, phải trả người lao động) thì nên dùng đúng tài khoản dành riêng cho đối tượng đó.
Câu 3: Việc hạch toán vào TK 3389 có ảnh hưởng đến việc tính thuế TNDN không?
Có, và ảnh hưởng rất lớn. Các khoản chi phí được ghi nhận qua TK 3389 (như chi phí phải trả chưa có hóa đơn) chỉ được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN nếu đáp ứng đủ điều kiện: có đầy đủ hồ sơ chứng minh dịch vụ đã phát sinh trong kỳ, và có hóa đơn hợp lệ trước thời hạn nộp tờ khai quyết toán thuế năm (thường là ngày 31/3 năm sau). Nếu không có hóa đơn đúng hạn, cơ quan thuế sẽ loại khoản chi phí này ra, dẫn đến tăng thuế TNDN phải nộp.
Câu 4: Có cần mở tài khoản cấp 2 cho TK 3389 không?
Theo Thông tư 133, việc mở tài khoản cấp 2, 3 là tùy theo yêu cầu quản lý của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên mở. Việc mở các tài khoản chi tiết như 3389.1 – Phải trả cổ tức, 3389.2 – Chi phí phải trả dài hạn... sẽ giúp công tác theo dõi, đối chiếu và lập báo cáo trở nên dễ dàng và minh bạch hơn rất nhiều.
Tóm lại, tài khoản 3389 theo thông tư 133 không phải là một khái niệm quá phức tạp, nhưng nó đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết đúng đắn về bản chất các khoản phải trả. Hy vọng với những chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế của tôi, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn và tự tin hơn khi xử lý các nghiệp vụ liên quan. Nếu còn băn khoăn gì, đừng ngại tìm hiểu thêm qua các tài liệu chính thống hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia kế toán có kinh nghiệm nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


