Tên Tài Khoản Kế Toán: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Bạn đang bối rối với hệ thống tên tài khoản kế toán?
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp mới bắt đầu hoặc thậm chí là một kế toán viên đang tìm cách hệ thống hóa công việc, chắc hẳn bạn đã từng cảm thấy choáng ngợp trước một danh sách dài các con số và tên gọi. Tôi cũng đã từng như vậy. Nhớ lại những ngày đầu mở công ty, tôi cứ nghĩ chỉ cần biết tiền ra, tiền vào là đủ. Cho đến khi sổ sách chồng chất, thuế má rắc rối, tôi mới nhận ra việc hiểu rõ tên tài khoản kế toán không phải là chuyện của mấy anh kế toán, mà là chuyện sống còn của cả doanh nghiệp. Bài viết này, tôi muốn chia sẻ lại tất cả những gì tôi đã học được, từ những khái niệm cơ bản nhất đến cách áp dụng chúng sao cho hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh sử dụng phần mềm tra cứu hóa đơn hiện nay.
Mục lục
- Tài Khoản Kế Toán Là Gì? Hiểu Đúng Ngay Từ Đầu
- Cấu Trúc Tên Tài Khoản Kế Toán Theo Thông Tư 200
- Phân Loại Các Nhóm Tài Khoản Kế Toán Chính
- Ví Dụ Thực Tế Về Cách Đặt Tên & Sử Dụng Tài Khoản
- 5 Sai Lầm Thường Gặp Khi Làm Việc Với Tên Tài Khoản
- Tối Ưu Hóa Với Phần Mềm Kế Toán & Tra Cứu Hóa Đơn
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tên Tài Khoản Kế Toán

Tài Khoản Kế Toán Là Gì? Hiểu Đúng Ngay Từ Đầu
Nói một cách đơn giản nhất, tài khoản kế toán giống như những chiếc túi, ngăn kéo để bạn phân loại tiền bạc, tài sản của công ty. Mỗi chiếc túi có một cái tên và mã số riêng. Ví dụ, túi "Tiền mặt" sẽ chứa toàn bộ tiền giấy, tiền xu bạn có tại quỹ. Túi "Tiền gửi ngân hàng" chứa số dư trong tài khoản ngân hàng. Việc đặt tên tài khoản kế toán rõ ràng giúp bạn biết chính xác từng đồng tiền của mình đang nằm ở đâu, phục vụ cho mục đích gì. Nếu không có hệ thống này, mọi thứ sẽ là một mớ hỗn độn, bạn không thể biết mình đang lãi hay lỗ, cũng như không thể lập báo cáo tài chính được. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về 7 lợi ích sống còn mà hệ thống tài khoản mang lại cho doanh nghiệp trong bài viết chi tiết này.
Cấu Trúc Tên Tài Khoản Kế Toán Theo Thông Tư 200
Ở Việt Nam, hầu hết doanh nghiệp đều áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (hoặc Thông tư 133 cho doanh nghiệp nhỏ và vừa). Hệ thống này dùng mã số để phân biệt. Thường thì một tên tài khoản kế toán đầy đủ sẽ có cấu trúc 3 cấp:
- Cấp 1 (2 số): Chỉ nhóm tài khoản lớn. Ví dụ: 11 - Tiền.
- Cấp 2 (3 số): Chi tiết hơn trong nhóm. Ví dụ: 111 - Tiền mặt.
- Cấp 3 (4 số): Chi tiết nhất, thường do doanh nghiệp tự đặt thêm. Ví dụ: 1111 - Tiền mặt VND, 1112 - Tiền mặt USD.
Việc hiểu cấu trúc này là bước đầu tiên để bạn không bị "lạc" trong ma trận số. Nó giúp việc định khoản kế toán trở nên có hệ thống và logic hơn rất nhiều.

Phân Loại Các Nhóm Tài Khoản Kế Toán Chính
Để dễ nhớ, bạn có thể hình dung bảng cân đối kế toán có 2 phần: TÀI SẢN và NGUỒN VỐN. Tài khoản cũng được phân theo 2 loại lớn này.
Tài khoản Tài sản (Loại 1, 2)
Là những thứ doanh nghiệp sở hữu, có thể quy ra tiền. Từ tiền mặt, tiền gửi ngân hàng (TK 111, 112) đến hàng tồn kho (TK 151, 152, 155), tài sản cố định (TK 211)... Một mẹo nhỏ: Tài khoản tài sản thường có số dư Nợ.
Tài khoản Nguồn vốn (Loại 3, 4)
Là nguồn hình thành nên tài sản đó. Bao gồm vốn chủ sở hữu (TK 411), các khoản vay nợ phải trả (TK 331, 341)... Tài khoản nguồn vốn thường có số dư Có.
Tài khoản Doanh thu, Chi phí (Loại 5, 6, 7, 8, 9)
Đây là nhóm phản ánh kết quả kinh doanh. Bao gồm doanh thu bán hàng (TK 511), giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí quản lý (TK 642)... Cuối kỳ, các tài khoản này sẽ được kết chuyển để xác định lãi lỗ. Để có cái nhìn toàn diện, bạn nên tham khảo danh sách đầy đủ tên các tài khoản kế toán từ A đến Z.
| Nhóm Tài Khoản | Mã Số (Cấp 1) | Ví Dụ Tên Tài Khoản | Đặc Điểm Số Dư |
|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn | 1 | 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng | Dư Nợ |
| Tài sản dài hạn | 2 | 211 - Tài sản cố định hữu hình | Dư Nợ |
| Nợ phải trả | 3 | 331 - Phải trả người bán, 341 - Vay dài hạn | Dư Có |
| Vốn chủ sở hữu | 4 | 411 - Vốn đầu tư của chủ sở hữu | Dư Có |
| Doanh thu | 5 | 511 - Doanh thu bán hàng | Không có số dư cuối kỳ |
| Chi phí | 6, 7, 8 | 632 - Giá vốn, 642 - Chi phí quản lý | Không có số dư cuối kỳ |

Ví Dụ Thực Tế Về Cách Đặt Tên & Sử Dụng Tài Khoản
Lý thuyết là vậy, áp dụng thế nào? Lấy ví dụ công ty tôi kinh doanh cafe. Khi mua 10kg cafe hạt từ nhà cung cấp, trị giá 5 triệu, chưa trả tiền, kế toán sẽ định khoản:
Nợ TK 152 (Nguyên liệu, vật liệu) 5.000.000
Có TK 331 (Phải trả người bán) 5.000.000.
Ở đây, tên tài khoản kế toán "152" giúp tôi biết tài sản (nguyên liệu) tăng lên, còn "331" cho biết tôi đang nợ nhà cung cấp. Khi thanh toán bằng chuyển khoản:
Nợ TK 331: 5.000.000
Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 5.000.000.
Mọi giao dịch đều được "phân loại" vào đúng túi của nó. Nếu dùng phần mềm, việc này còn dễ hơn nữa vì phần mềm đã tích hợp sẵn hệ thống tài khoản chuẩn.
5 Sai Lầm Thường Gặp Khi Làm Việc Với Tên Tài Khoản
Từ kinh nghiệm của bản thân và trao đổi với nhiều chủ doanh nghiệp, tôi thấy có vài lỗi cứ lặp đi lặp lại:
- Ghi nhầm mã tài khoản: Nhập chi phí văn phòng phẩm (TK 6427) vào chi phí khấu hao (TK 214). Hậu quả là báo cáo chi phí bị sai lệch.
- Không mở tài khoản chi tiết: Chỉ dùng TK 331 chung chung cho tất cả nhà cung cấp. Đến lúc cần đối chiếu công nợ, mất cả buổi để lục lại chứng từ.
- Không hiểu bản chất giao dịch: Mua một cái máy tính 15 triệu, không biết nên ghi vào TK 211 (TSCĐ) hay TK 642 (Chi phí). Sai ở đây sẽ ảnh hưởng đến chi phí khấu hao và lợi nhuận.
- Không đối chiếu với hóa đơn: Đây là điểm mấu chốt. Việc ghi nhận doanh thu, chi phí phải dựa trên hóa đơn hợp lệ. Nếu không có hệ thống phần mềm tra cứu hóa đơn tốt, rất dễ bỏ sót hoặc ghi trùng.
- Áp dụng máy móc hệ thống tài khoản: Thông tư là khung, nhưng doanh nghiệp có thể mở thêm tài khoản cấp 3, 4 cho phù hợp với đặc thù. Đừng ngại điều chỉnh cho vừa với chân mình.
Tối Ưu Hóa Với Phần Mềm Kế Toán & Tra Cứu Hóa Đơn
Thời đại công nghệ rồi, không nên làm mọi thứ thủ công nữa. Một phần mềm kế toán tốt sẽ có sẵn danh mục tên tài khoản kế toán chuẩn. Khi bạn nhập hóa đơn mua vào, phần mềm có thể tự động đề xuất định khoản Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) và Nợ TK 152/156... Còn quan trọng hơn, nếu phần mềm đó tích hợp với tính năng tra cứu hóa đơn điện tử, mọi thứ còn trơn tru hơn nữa. Bạn có thể trích xuất trực tiếp dữ liệu từ hóa đơn điện tử (số tiền, mã số thuế, tên hàng hóa) vào phần mềm kế toán, giảm thiểu sai sót do nhập tay và đảm bảo tính pháp lý của chứng từ. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần tra cứu hóa đơn của nhà cung cấp để đối chiếu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tên Tài Khoản Kế Toán
Doanh nghiệp tôi có được tự đặt tên tài khoản không?
Được, nhưng chỉ ở các cấp chi tiết (thường từ cấp 3, cấp 4 trở đi). Các tài khoản cấp 1 và cấp 2 chính theo Thông tư 200/133 là bắt buộc phải tuân thủ để đảm bảo tính thống nhất khi lập báo cáo tài chính.
Làm sao để nhớ hết các mã số tài khoản?
Thực tế, không cần nhớ hết. Quan trọng là bạn hiểu logic phân loại (1,2 là tài sản; 3,4 là nguồn vốn; 5 là doanh thu...). Khi làm việc thường xuyên với phần mềm và sổ sách, bạn sẽ quen dần với những tài khoản hay dùng. Có thể in một bảng danh mục để tra cứu khi cần.
Tại sao phải dùng phần mềm tra cứu hóa đơn cùng với phần mềm kế toán?
Vì nó tạo thành một vòng khép kín, tự động hóa luồng dữ liệu. Hóa đơn điện tử là chứng từ gốc. Việc tra cứu và trích xuất tự động giúp số liệu trên sổ kế toán luôn chính xác, đầy đủ và có căn cứ pháp lý, giảm thiểu rủi ro khi quyết toán thuế. Đây là xu hướng tất yếu của kế toán số.
Khi nào cần mở tài khoản chi tiết?
Khi bạn cần theo dõi riêng biệt từng đối tượng. Ví dụ: Mở TK 131 chi tiết cho từng khách hàng để theo dõi công nợ; Mở TK 156 chi tiết cho từng mặt hàng để quản lý tồn kho. Nguyên tắc là mở đến mức đủ để quản lý hiệu quả, không quá chi li gây rối.
Kết luận: Hiểu và sử dụng đúng hệ thống tên tài khoản kế toán giống như bạn có một tấm bản đồ chi tiết cho tài chính doanh nghiệp. Nó không chỉ là việc của kế toán, mà là công cụ đắc lực để chủ doanh nghiệp ra quyết định. Đừng ngại đầu tư thời gian tìm hiểu từ đầu, và đặc biệt là ứng dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán và phần mềm tra cứu hóa đơn điện tử. Sự rõ ràng trong sổ sách hôm nay chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững ngày mai. Nếu bạn còn băn khoăn về việc thiết lập hệ thống này cho công ty mình, hãy bắt đầu bằng việc xem xét lại danh mục tài khoản hiện tại và tìm kiếm một giải pháp phần mềm phù hợp nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


