TK 642 Theo Thông Tư 133: Hướng Dẫn Hạch Toán Chi Phí Tài Chính
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Nếu bạn đang làm kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chắc hẳn đã không ít lần băn khoăn về việc hạch toán các khoản chi phí tài chính như lãi vay, phí ngân hàng hay chênh lệch tỷ giá. Tôi cũng từng vậy, đặc biệt là khi chuyển từ Thông tư 200 sang áp dụng Thông tư 133. Mọi thứ có vẻ đơn giản hơn, nhưng cũng không ít điểm cần lưu ý để tránh sai sót. Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ chi tiết về tk 642 theo thông tư 133 - tài khoản phản ánh "Chi phí tài chính", dựa trên kinh nghiệm thực tế và những gì tôi đã tìm hiểu, áp dụng.
Hiểu đơn giản, TK 642 là nơi tập hợp tất cả các khoản chi phí liên quan đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Khác với chi phí bán hàng hay quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính thường gắn liền với việc huy động vốn, đầu tư tài chính ngắn hạn hay các giao dịch ngoại tệ. Nắm vững cách hạch toán TK 642 không chỉ giúp sổ sách chính xác mà còn phản ánh đúng thực trạng tài chính, từ đó có những quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.
Mục lục bài viết
- TK 642 là gì? Vai trò trong doanh nghiệp
- So sánh TK 642 giữa Thông tư 133 và Thông tư 200
- Hướng dẫn chi tiết cách hạch toán TK 642 theo Thông tư 133
- Ví dụ thực tế minh họa hạch toán TK 642
- Những lưu ý "sống còn" khi sử dụng TK 642
- Mối liên hệ giữa TK 642 và các tài khoản chi phí khác
- Giải đáp thắc mắc thường gặp về TK 642

TK 642 là gì? Vai trò trong doanh nghiệp vừa và nhỏ
Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, TK 642 có tên đầy đủ là "Chi phí tài chính". Đây là tài khoản loại 6 – Chi phí sản xuất, kinh doanh, dùng để phản ánh các khoản chi phí hoạt động tài chính phát sinh trong kỳ của doanh nghiệp.
Tôi hay giải thích với đồng nghiệp mới rằng, nếu TK 511 là chi phí để "bán được hàng", TK 515 là chi phí để "vận hành bộ máy" thì TK 642 là chi phí để "có tiền mà dùng và quản lý đồng tiền". Nó bao gồm những thứ rất cụ thể:
- Chi phí lãi vay: Lãi phải trả cho các khoản vay ngân hàng, vay đối tác, lãi trái phiếu, lãi thuê tài chính. Cái này hầu như doanh nghiệp nào cũng gặp.
- Lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái: Khi doanh nghiệp có phát sinh giao dịch bằng ngoại tệ (USD, EUR...), việc đánh giá lại cuối kỳ hoặc khi thanh toán có thể phát sinh lỗ tỷ giá. Khoản lỗ này được hạch toán vào đây.
- Chi phí liên quan đến hoạt động đầu tư tài chính: Như chi phí mua/bán chứng khoán, lỗ do chuyển nhượng các khoản đầu tư ngắn hạn.
- Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính, khoản phải thu khó đòi: Tuy nhiên, cần lưu ý điểm này vì có sự khác biệt so với Thông tư 200.
- Các khoản chi phí tài chính khác: Phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản ngân hàng, phí thấu chi... những thứ lặt vặt nhưng cộng lại cũng kha khá.
Việc theo dõi riêng biệt chi phí tài chính trên TK 642 giúp nhà quản trị nhìn rõ: "Tiền của mình đang tốn bao nhiêu cho việc vay mượn và quản lý dòng tiền?". Từ đó, họ có thể đàm phán lại lãi suất với ngân hàng, tối ưu hóa việc quản lý ngoại tệ, hay cân nhắc các hình thức huy động vốn khác. Đối với kế toán chúng ta, hạch toán đúng sẽ giúp báo cáo kết quả kinh doanh (Báo cáo thu nhập) phản ánh chính xác hơn.
So sánh TK 642 giữa Thông tư 133 và Thông tư 200
Đây là phần nhiều người hay nhầm lẫn. Thông tư 133 áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn Thông tư 200 cho doanh nghiệp lớn. Cách phân loại và hạch toán có một số điểm khác biệt đáng kể mà bạn cần nắm, nếu không dễ bị "tự đánh lừa bản thân".
| Nội dung | Theo Thông tư 133 (TK 642) | Theo Thông tư 200 (TK 635) |
|---|---|---|
| Tên tài khoản | Chi phí tài chính | Chi phí tài chính |
| Số hiệu TK | 642 | 635 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính | KHÔNG ghi nhận vào TK 642. Kế toán theo TT133 không lập dự phòng cho khoản mục này. | Được ghi nhận vào chi phí tài chính (Nợ TK 635). |
| Dự phòng phải thu khó đòi | KHÔNG ghi nhận vào TK 642. Chi phí dự phòng này được hạch toán trực tiếp vào TK 154 (Chi phí chờ kết chuyển) hoặc TK 6421 (nếu doanh nghiệp mở chi tiết). | Được ghi nhận vào chi phí quản lý doanh nghiệp (Nợ TK 642) hoặc chi phí tài chính (TK 635) tùy theo bản chất. |
| Lỗ tỷ giá hối đoái | Ghi nhận vào TK 642. | Ghi nhận vào TK 635. |
| Mức độ chi tiết | Đơn giản hơn, phù hợp với quy mô doanh nghiệp nhỏ. | Chi tiết và phức tạp hơn. |
Như bạn thấy, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở việc lập dự phòng. Theo TT133, doanh nghiệp vừa và nhỏ được đơn giản hóa, không phải lập dự phòng giảm giá đầu tư tài chính và có cách xử lý khác với dự phòng phải thu khó đòi. Điều này giúp giảm tải công việc kế toán, nhưng cũng đòi hỏi bạn phải nhớ kỹ để không áp dụng nhầm nguyên tắc của Thông tư 200.

Hướng dẫn chi tiết cách hạch toán TK 642 theo Thông tư 133
Phần này là phần "cầm tay chỉ việc" đây. Tôi sẽ đi vào từng nghiệp vụ cụ thể mà bạn sẽ gặp hàng ngày.
1. Chi phí lãi vay
Đây có lẽ là nghiệp vụ phổ biến nhất. Khi bạn trả lãi vay ngân hàng, hạch toán như sau:
- Nợ TK 642 (Chi tiết: Chi phí lãi vay) - Số tiền lãi phải trả.
- Có TK 111, 112 (Nếu trả ngay bằng tiền mặt/tiền gửi ngân hàng).
- Có TK 335 (Nếu trích trước chi phí lãi vay).
- Có TK 341 (Nếu là lãi vay dài hạn phải trả).
Ví dụ thực tế: Cuối tháng, ngân hàng trừ lãi vay ngắn hạn 10 triệu đồng. Bạn có sao kê, hạch toán ngay: Nợ TK 642: 10,000,000 / Có TK 112: 10,000,000.
2. Lỗ chênh lệch tỷ giá
Nghiệp vụ này phức tạp hơn một chút, đặc biệt với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Khi đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ vào cuối kỳ, nếu tỷ giá tăng so với tỷ giá ghi sổ, bạn sẽ lỗ.
- Nợ TK 642 (Chi tiết: Lỗ tỷ giá) - Phần lỗ chênh lệch.
- Có TK 413 - Chênh lệch tỷ giá hối đoái.
Lưu ý: Nếu phát sinh lãi tỷ giá, bạn không hạch toán vào TK 642 mà ghi nhận vào TK 515 - Doanh thu hoạt động tài chính. Nhớ phân biệt rõ lãi và lỗ nhé!
3. Các khoản chi phí tài chính khác
- Phí ngân hàng: Nợ TK 642 / Có TK 112.
- Chiết khấu thanh toán cho người bán (nếu doanh nghiệp được hưởng): Thực ra cái này là doanh thu tài chính (TK 515), không phải chi phí. Nhưng nhiều người hay nhầm.
- Lỗ từ việc thanh lý, nhượng bán các công cụ tài chính ngắn hạn: Nợ TK 642 / Có TK 121, 128...
Một mẹo nhỏ là bạn nên mở các tài khoản cấp 3 cho TK 642 để dễ theo dõi, ví dụ: TK 6421 (Chi phí lãi vay), TK 6422 (Lỗ tỷ giá), TK 6428 (Chi phí tài chính khác). Việc này cực kỳ hữu ích khi lập báo cáo và phân tích chi phí.
Ví dụ thực tế minh họa hạch toán TK 642
Để dễ hình dung, mình cùng xem xét một tình huống tổng hợp trong tháng 6 của công ty TNHH XYZ (áp dụng TT133):
- Ngày 10/6: Trả lãi vay ngân hàng Agribank kỳ tháng 5, số tiền 15 triệu đồng, bằng chuyển khoản.
Hạch toán: Nợ TK 6421: 15,000,000 / Có TK 112: 15,000,000. - Ngày 20/6: Ngân hàng trừ phí dịch vụ chuyển tiền, quản lý tài khoản tổng cộng 500,000 đồng.
Hạch toán: Nợ TK 6428: 500,000 / Có TK 112: 500,000. - Cuối ngày 30/6: Đánh giá lại số dư ngoại tệ (USD) trên tài khoản tiền gửi. Phát sinh lỗ chênh lệch tỷ giá 20 triệu đồng.
Hạch toán: Nợ TK 6422: 20,000,000 / Có TK 413: 20,000,000.
Tổng hợp: Trong kỳ, tổng chi phí tài chính tập hợp trên TK 642 là 35,500,000 đồng. Cuối kỳ, toàn bộ số tiền này sẽ được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh:
Hạch toán kết chuyển: Nợ TK 911: 35,500,000 / Có TK 642: 35,500,000.

Những lưu ý "sống còn" khi sử dụng TK 642
Sau nhiều lần va vấp, tôi rút ra mấy điểm này, hy vọng giúp bạn tránh được sai sót:
- Phân biệt lãi vay được trừ và không được trừ khi tính thuế TNDN: Không phải mọi khoản lãi vay ghi nhận vào TK 642 đều được trừ toàn bộ. Cơ quan thuế có quy định về tỷ lệ vốn vay trên vốn điều lệ và các điều kiện khác. Bạn nên tham khảo thêm Thông tư 78/2014/TT-BTC và các văn bản sửa đổi. Tốt nhất nên có sổ theo dõi riêng phần lãi vay không được trừ.
- Không nhầm lẫn với chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 515 theo TT133): Các khoản phí ngân hàng có thể gây nhầm lẫn. Nguyên tắc chung: Nếu liên quan trực tiếp đến việc quản lý dòng tiền, huy động vốn (phí chuyển tiền, phí rút tiền, phí thấu chi) -> cho vào TK 642. Nếu mang tính chất hành chính, phục vụ quản lý chung (phí in sao kê, phí thường niên thẻ) -> có thể xem xét cho vào TK 515. Tuy nhiên, việc này cần nhất quán theo chính sách kế toán của doanh nghiệp. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách phân loại chi phí quản lý trong bài viết về TK 515 theo thông tư 200 để có cái nhìn so sánh, dù nó áp dụng cho doanh nghiệp lớn.
- Theo dõi chi tiết theo đối tượng: Nên mở sổ chi tiết theo từng khoản vay, từng loại ngoại tệ. Điều này giúp ích rất nhiều khi đối chiếu với ngân hàng, làm việc với cơ quan thuế, và cung cấp số liệu cho ban giám đốc.
- Thời điểm ghi nhận chi phí lãi vay: Ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp. Dù chưa trả tiền, nhưng lãi phát sinh trong kỳ phải được ghi nhận vào chi phí của kỳ đó (Nợ TK 642 / Có TK 335 hoặc 341).
Mối liên hệ giữa TK 642 và các tài khoản chi phí khác
Trong hệ thống tài khoản kế toán, TK 642 không hoạt động độc lập. Nó có mối quan hệ mật thiết với các tài khoản chi phí khác, cùng tạo nên bức tranh toàn cảnh về chi phí của doanh nghiệp.
- Với TK 511 - Chi phí bán hàng: TK 511 tập trung vào chi phí để tiêu thụ sản phẩm (lương nhân viên bán hàng, khấu hao xe bán hàng, chi phí quảng cáo...). Trong khi đó, TK 642 là chi phí cho hoạt động tài chính. Chúng hoàn toàn tách biệt về bản chất. Bạn có thể đọc thêm bài hướng dẫn chi tiết về TK 511 theo TT200 và bài TK 511 theo TT133 để hiểu rõ sự khác biệt này.
- Với TK 515 - Chi phí quản lý doanh nghiệp (theo TT133): Đây là hai loại chi phí thường xuyên nhất. TK 515 là chi phí "cứng" để duy trì bộ máy quản lý (văn phòng, lương quản lý, điện nước...). Còn TK 642 biến động hơn, phụ thuộc vào cơ cấu vốn và hoạt động tài chính. Một doanh nghiệp có TK 642 cao bất thường so với doanh thu có thể đang gánh khoản nợ vay lớn, cần được cảnh báo.
- Với TK 911 - Xác định kết quả kinh doanh: Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh bên Nợ của TK 642 sẽ được kết chuyển hết sang Nợ TK 911. Điều này giúp tổng hợp tất cả chi phí để so sánh với doanh thu, từ đó tính ra lãi/lỗ trong kỳ.
Hiểu rõ mối quan hệ này giúp bạn không chỉ hạch toán đúng, mà còn có thể đọc và phân tích các chỉ số tài chính cơ bản từ sổ sách.
Giải đáp thắc mắc thường gặp về TK 642
Câu hỏi 1: Chiết khấu thanh toán chúng tôi nhận được từ nhà cung cấp có hạch toán vào TK 642 không?
Không. Đây là một nhầm lẫn phổ biến. Chiết khấu thanh toán bạn được hưởng khi thanh toán sớm cho nhà cung cấp thực chất là một khoản doanh thu hoạt động tài chính. Bạn phải hạch toán vào TK 515 - Doanh thu hoạt động tài chính (bên Có), chứ không phải ghi giảm chi phí (bên Nợ TK 642).
Câu hỏi 2: Doanh nghiệp tôi có lập dự phòng phải thu khó đòi. Tôi hạch toán vào TK 642 được không?
Theo Thông tư 133, việc hạch toán dự phòng phải thu khó đòi không thực hiện trực tiếp trên TK 642 như Thông tư 200. Thay vào đó, chi phí dự phòng được ghi nhận vào TK 154 (Chi phí chờ kết chuyển) hoặc vào một tài khoản chi tiết của TK 642 nếu doanh nghiệp tự mở (ví dụ TK 6423). Bạn cần xem xét chính sách kế toán cụ thể của công ty mình. Tôi khuyên nên tham khảo ý kiến của kế toán trưởng hoặc chuyên gia để tránh sai sót.
Câu hỏi 3: Khi nào thì kết chuyển TK 642?
TK 642 được kết chuyển một lần duy nhất vào cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm) khi lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Toàn bộ số dư bên Nợ (phát sinh trong kỳ) của TK 642 sẽ được kết chuyển sang Nợ TK 911. Sau khi kết chuyển, TK 642 sẽ không còn số dư.
Câu hỏi 4: Phần mềm kế toán có hỗ trợ tự động hạch toán TK 642 không?
Có, hầu hết các phần mềm kế toán chuyên nghiệp hiện nay đều hỗ trợ rất tốt. Bạn có thể cài đặt sẵn các định khoản tự động. Ví dụ, khi bạn nhập chứng từ chi phí và chọn loại "Lãi vay ngân hàng", phần mềm có thể tự động bỏ vào Nợ TK 6421 và Có TK 112. Điều này tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm thiểu sai sót. Nếu doanh nghiệp bạn thường xuyên phải tra cứu thông tin từ hóa đơn điện tử để làm căn cứ hạch toán, việc sử dụng một phần mềm tra cứu hóa đơn tích hợp sẽ là giải pháp tối ưu, giúp công việc kế toán trở nên trơn tru và chính xác hơn rất nhiều.
Tóm lại, việc nắm vững nguyên tắc hạch toán tk 642 theo thông tư 133 là vô cùng quan trọng đối với kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nó không chỉ dừng lại ở việc ghi sổ cho đúng, mà còn là cơ sở để cung cấp thông tin tài chính trung thực, hữu ích cho nhà quản lý. Hy vọng qua những chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế của tôi, bạn đã có cái nhìn rõ ràng và tự tin hơn khi xử lý các nghiệp vụ liên quan đến chi phí tài chính. Hãy nhớ phân loại đúng bản chất chi phí, theo dõi chi tiết và đối chiếu thường xuyên, đặc biệt là với các chứng từ ngân hàng và biên bản đánh giá tỷ giá. Công việc kế toán sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều nếu bạn có phương pháp và sự hỗ trợ từ các công cụ phù hợp như phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


