Tài Khoản 133 Và 333: Phân Biệt, Hạch Toán & Lưu Ý Quan Trọng
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |
Mục Lục Bài Viết
Tài khoản 133 và 333 là gì? Khái niệm cơ bản
Nếu bạn mới vào nghề kế toán hoặc thậm chí đã làm lâu năm mà vẫn thấy lúng túng mỗi khi phân biệt tài khoản 133 và 333, thì bạn không hề đơn độc đâu. Tôi cũng từng như vậy, đặc biệt là những ngày đầu làm kế toán thuế, cứ nhầm lẫn lung tung giữa cái được khấu trừ và cái phải nộp. Thực chất, đây là hai tài khoản cực kỳ quan trọng, phản ánh hai mặt của một đồng xu thuế GTGT.
Tài khoản 133 - Thuế GTGT được khấu trừ: Cái tên nói lên tất cả. Đây là tài khoản dùng để theo dõi số thuế GTGT đầu vào mà doanh nghiệp được quyền khấu trừ, hoặc hoàn lại. Nôm na là số tiền thuế bạn đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ bạn mua nguyên vật liệu 10 triệu, thuế GTGT 10% là 1 triệu. Khoản 1 triệu đó chính là thuế đầu vào, được ghi nhận vào TK 133 với hy vọng sẽ được khấu trừ vào số thuế phải nộp sau này.

Tài khoản 333 - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước: Đây là tài khoản tổng hợp, không chỉ có thuế GTGT phải nộp (3331) mà còn nhiều loại thuế khác như thuế TNDN (3334), thuế TNCN (3335)... Nhưng trong phạm vi so sánh với TK 133, chúng ta thường tập trung vào tài khoản 3331 - Thuế GTGT phải nộp. Đây là số thuế GTGT đầu ra phát sinh khi bán hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp phải thu của khách hàng và nộp cho cơ quan thuế. Tiếp ví dụ trên, bạn bán thành phẩm với giá 20 triệu, thuế GTGT 10% là 2 triệu. Khoản 2 triệu đó chính là thuế đầu ra, được ghi nhận vào bên Có TK 3331.
Hiểu đơn giản: TK 133 là khoản thuế bạn “tạm ứng” cho Nhà nước khi mua vào, còn TK 333 là khoản thuế bạn “thu hộ” Nhà nước khi bán ra. Cuối kỳ, bạn sẽ đem cái được khấu trừ (133) bù trừ với cái phải nộp (333). Nếu 333 lớn hơn 133, bạn phải nộp thêm tiền. Ngược lại, nếu 133 lớn hơn 333, bạn được khấu trừ kỳ sau hoặc đề nghị hoàn thuế.
So sánh chi tiết tài khoản 133 và 333
Để không còn nhầm lẫn, bảng so sánh dưới đây sẽ chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi giữa hai tài khoản này. Tôi thường in một bảng tương tự và dán ngay trước mặt khi mới tập làm quen đấy.
| Tiêu chí | Tài khoản 133 - Thuế GTGT được khấu trừ | Tài khoản 3331 - Thuế GTGT phải nộp |
|---|---|---|
| Bản chất | Tài sản (Thuế được hoàn lại/khấu trừ) | Nợ phải trả (Nghĩa vụ với Nhà nước) |
| Phát sinh khi | Mua hàng hóa, dịch vụ, TSCĐ (có hóa đơn GTGT hợp lệ) | Bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ (xuất hóa đơn GTGT) |
| Kết cấu chủ yếu | Bên Nợ: Số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Bên Có: Số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ hoặc hoàn lại. | Bên Có: Số thuế GTGT đầu ra phát sinh. Bên Nợ: Số thuế GTGT đã nộp hoặc được khấu trừ. |
| Số dư | Dư Nợ: Số thuế GTGT còn được khấu trừ hoặc xin hoàn. | Dư Có: Số thuế GTGT còn phải nộp cho Nhà nước. |
| Mối quan hệ | Dùng để bù trừ cho nhau khi xác định số thuế thực nộp (3331 - 133). | |

Một điểm mà nhiều người hay bỏ qua, đó là không phải lúc nào thuế đầu vào cũng được khấu trừ toàn bộ vào TK 133. Có những trường hợp thuế đầu vào không được khấu trừ, ví dụ như mua ô tô dưới 9 chỗ ngồi (trừ một số ngành đặc thù), mua hàng hóa dịch vụ không có hóa đơn hợp lệ, hoặc hóa đơn không đúng quy định. Lúc đó, số thuế này phải tính vào nguyên giá tài sản hoặc chi phí. Cái này mà sai là dễ bị truy thu thuế lắm.
Hướng dẫn hạch toán tài khoản 133 chi tiết
Hạch toán TK 133 tưởng khó mà thực ra cũng dễ nếu bạn nắm được nguyên tắc. Nó thường đi kèm với các nghiệp vụ mua hàng. Khi bạn nhận được một hóa đơn GTGT hợp lệ cho việc mua nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, hoặc TSCĐ, bạn sẽ phải tách bạch phần giá trị hàng hóa và phần thuế GTGT.
Nguyên tắc chung:
Nợ TK 152, 153, 211... (Giá chưa thuế)
Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ)
Có TK 111, 112, 331... (Tổng giá thanh toán)
Ví dụ cụ thể: Công ty bạn mua một lô hàng hóa nhập kho trị giá 50 triệu chưa thuế, thuế GTGT 10% là 5 triệu, thanh toán bằng chuyển khoản. Bạn sẽ hạch toán:
Nợ TK 156: 50,000,000
Nợ TK 133: 5,000,000
Có TK 112: 55,000,000
Đến cuối kỳ kê khai thuế, số thuế ở TK 133 này sẽ được kết chuyển để khấu trừ vào số thuế phải nộp (TK 3331). Nghiệp vụ kết chuyển:
Nợ TK 3331: 5,000,000 (nếu được khấu trừ toàn bộ)
Có TK 133: 5,000,000
Việc theo dõi chi tiết TK 133 cũng rất quan trọng. Bạn nên mở sổ chi tiết theo từng loại thuế suất (5%, 8%, 10%) và theo từng hóa đơn để tiện đối chiếu, quyết toán và phục vụ cho việc tra cứu hóa đơn khi cần. Nhân tiện, nếu bạn đang dùng phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên nghiệp, việc này sẽ trở nên dễ dàng và chính xác hơn rất nhiều, tránh được sai sót từ thao tác thủ công.
Trường hợp thuế đầu vào không được khấu trừ
Như đã nói, không phải cái nào cũng cho vào 133 được. Khi mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh nhưng thuộc diện không được khấu trừ thuế GTGT (theo Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn), bạn phải tính toàn bộ giá thanh toán (cả thuế) vào chi phí hoặc nguyên giá.
Ví dụ: Mua một chiếc xe ô tô 7 chỗ (không phục vụ kinh doanh vận tải) giá 1 tỷ, thuế GTGT 100 triệu. Bạn phải hạch toán:
Nợ TK 211 (hoặc 242): 1,100,000,000
Có TK 112: 1,100,000,000
Lúc này, khoản thuế 100 triệu KHÔNG được ghi nhận vào TK 133.
Hướng dẫn hạch toán tài khoản 333 chi tiết
TK 3331 phát sinh mỗi khi bạn xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng. Nó thể hiện nghĩa vụ của bạn với cơ quan thuế.
Nguyên tắc chung khi bán hàng:
Nợ TK 111, 112, 131... (Tổng giá thanh toán)
Có TK 511, 512 (Doanh thu chưa thuế)
Có TK 3331 (Thuế GTGT đầu ra phải nộp)
Ví dụ: Bán sản phẩm cho khách hàng, giá bán chưa thuế 80 triệu, thuế GTGT 10% là 8 triệu, khách hàng chưa thanh toán.
Nợ TK 131: 88,000,000
Có TK 511: 80,000,000
Có TK 3331: 8,000,000

Đến kỳ kê khai thuế, bạn xác định số thuế thực tế phải nộp = Thuế đầu ra (bên Có 3331) - Thuế đầu vào được khấu trừ (bên Nợ 133). Sau đó, bạn thực hiện nghiệp vụ kết chuyển và nộp thuế.
Giả sử kỳ này bạn có 8 triệu thuế đầu ra (3331) và 5 triệu thuế đầu vào được khấu trừ (133).
1. Kết chuyển thuế đầu vào để khấu trừ:
Nợ TK 3331: 5,000,000
Có TK 133: 5,000,000
2. Sau khi kết chuyển, TK 3331 lúc này còn dư Có 3 triệu (8 - 5). Đây là số thuế phải nộp. Khi nộp tiền vào ngân sách:
Nợ TK 3331: 3,000,000
Có TK 111, 112: 3,000,000
Nếu thuế đầu vào lớn hơn thuế đầu ra, TK 133 sẽ còn dư Nợ. Số dư này được chuyển sang kỳ sau tiếp tục khấu trừ hoặc làm thủ tục hoàn thuế nếu đủ điều kiện. Việc quản lý dòng tiền liên quan đến thuế này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Một công cụ hỗ trợ đắc lực là các phần mềm tra cứu hóa đơn, giúp bạn xác minh tính hợp lệ, hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn đầu vào ngay lập tức, tránh rủi ro về sau.
Các tình huống thực tế và ví dụ minh họa
Lý thuyết là vậy, còn thực tế thì sao? Tôi nhớ có lần công ty tôi mua một phần mềm quản lý, hóa đơn ghi thuế suất 10%. Nhưng thực tế theo quy định mới, phần mềm máy tính được áp dụng thuế suất 5%. Nếu không để ý, cứ hạch toán thuế vào TK 133 theo 10%, đến lúc kê khai mới phát hiện thì chỉ được khấu trừ 5%, số còn lại phải điều chỉnh lại sổ sách, mất thời gian vô cùng. Bài học là phải luôn cập nhật thông tin và kiểm tra kỹ thuế suất trên hóa đơn đầu vào.
Một tình huống khác là hàng hóa mua về nhưng sau đó sử dụng không hết, chuyển sang phục vụ cho hoạt động phúc lợi (như biếu tặng, tiêu dùng nội bộ). Lúc này, số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ trước đó phải xuất toán ra, không được khấu trừ nữa. Nghiệp vụ sẽ là:
Nợ TK 431, 641, 642...
Có TK 133
Việc này đảm bảo tính chính xác cho số thuế được khấu trừ, tránh vi phạm pháp luật thuế.
Ngoài ra, việc hạch toán tài khoản 133 và 333 còn liên quan mật thiết đến các tài khoản phải thu, phải trả. Bạn có thể tham khảo thêm cách xử lý các nghiệp vụ phức tạp tại bài viết về tài khoản 131 và tài khoản 111, 112 để có cái nhìn tổng thể hơn về mối liên hệ giữa tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản thuế.
Sai lầm thường gặp và lưu ý quan trọng
Qua nhiều năm tư vấn và làm việc, tôi thấy có một số lỗi mà các bạn kế toán hay mắc phải khi xử lý tài khoản 133 và 333:
- Không phân biệt được hóa đơn hợp lệ: Không phải hóa đơn GTGT nào cũng được khấu trừ thuế. Hóa đơn phải đúng mẫu, có đầy đủ thông tin bắt buộc, không bị tẩy xóa, và quan trọng là phải được lập đúng quy định. Bạn nên sử dụng các công cụ tra cứu hóa đơn của Tổng cục Thuế hoặc từ các nhà cung cấp phần mềm tra cứu hóa đơn uy tín để kiểm tra tình trạng hóa đơn trước khi hạch toán.
- Hạch toán nhầm thuế suất: Như ví dụ phần mềm ở trên. Mỗi loại hàng hóa, dịch vụ có thuế suất khác nhau (0%, 5%, 8%, 10%). Việc áp dụng sai sẽ dẫn đến khấu trừ sai, ảnh hưởng đến số thuế phải nộp.
- Quên kết chuyển thuế cuối kỳ: Nhiều bạn chỉ hạch toán phát sinh mà quên không thực hiện bút toán kết chuyển giữa TK 133 và TK 3331 vào cuối kỳ kê khai thuế, dẫn đến số dư các tài khoản không phản ánh đúng thực tế.
- Không theo dõi chi tiết TK 133: Việc theo dõi lộn xộn, không có sổ chi tiết theo hóa đơn sẽ gây khó khăn kinh khủng khi quyết toán thuế hoặc khi cơ quan thuế kiểm tra, yêu cầu giải trình.
- Nhầm lẫn giữa thuế GTGT và các loại thuế khác trong TK 333: TK 333 có nhiều tiểu khoản. Cần hạch toán đúng vào 3331 cho thuế GTGT, tránh gộp chung với thuế thu nhập doanh nghiệp (3334) hay thuế tiêu thụ đặc biệt (3332).
Lời khuyên của tôi là hãy luôn cẩn thận, kiểm tra chéo và nên đầu tư vào một hệ thống phần mềm kế toán có tích hợp tính năng kiểm tra, cảnh báo tự động cho các nghiệp vụ liên quan đến thuế. Nó sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro xuống mức thấp nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khi nào thì số dư TK 133 được hoàn thuế?
Số dư Nợ TK 133 (thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết) có thể được hoàn thuế trong các trường hợp theo quy định tại Luật Quản lý thuế và Luật Thuế GTGT, như: doanh nghiệp mới thành lập trong thời gian đầu đầu tư, doanh nghiệp xuất khẩu, hoặc sau một thời gian nhất định (thường là 12 tháng liên tục) nếu số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết vẫn còn. Thủ tục hoàn thuế khá phức tạp và cần hồ sơ đầy đủ, chính xác.
Làm thế nào để kiểm tra hóa đơn đầu vào có hợp lệ không?
Có nhiều cách: (1) Tra cứu trực tiếp trên trang web của Tổng cục Thuế bằng mã số của hóa đơn. (2) Sử dụng các phần mềm tra cứu hóa đơn chuyên dụng của bên thứ ba, thường có tốc độ nhanh và giao diện thân thiện hơn. Việc này nên làm ngay khi tiếp nhận hóa đơn để kịp thời xử lý nếu hóa đơn có vấn đề.
Tài khoản 133 có được coi là một khoản phải thu không?
Về bản chất kế toán, TK 133 là tài khoản tài sản, phản ánh khoản thuế sẽ được hoàn lại/khấu trừ. Nó không phải là khoản phải thu từ khách hàng (như TK 131), mà là khoản sẽ được “thu lại” từ Nhà nước dưới hình thức khấu trừ hoặc hoàn thuế. Do đó, trên Bảng cân đối kế toán, nó thường được trình bày trong phần “Tài sản ngắn hạn” (mục “Thuế GTGT được khấu trừ”).
Nếu hóa đơn đầu vào bị mất thì xử lý thế nào?
Đây là tình huống không ai muốn. Nếu hóa đơn GTGT gốc bị mất, bạn không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Tuy nhiên, bạn có thể liên hệ với bên bán để xin bản sao chụp từ bản gốc (có xác nhận của bên bán) hoặc xin xác nhận về việc đã lập hóa đơn đó. Dù vậy, việc khấu trừ thuế từ bản sao vẫn phụ thuộc vào chính sách và sự chấp thuận của cơ quan thuế trực tiếp quản lý, không phải lúc nào cũng được chấp nhận. Tốt nhất là quản lý hóa đơn cẩn thận, có thể số hóa để lưu trữ.
Sự khác biệt chính giữa hạch toán thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và trực tiếp?
Phương pháp khấu trừ (sử dụng TK 133 và 3331) áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện, cho phép khấu trừ thuế đầu vào. Phương pháp trực tiếp (tính thuế trên doanh thu) thường áp dụng cho hộ kinh doanh nhỏ hoặc doanh nghiệp không đủ điều kiện kê khai khấu trừ; lúc này, toàn bộ thuế GTGT phải nộp được tính trực tiếp vào chi phí, KHÔNG sử dụng TK 133 và 3331 để theo dõi thuế đầu vào/đầu ra riêng biệt.
Tóm lại, việc thành thạo cách xử lý tài khoản 133 và 333 là kỹ năng nền tảng của một kế toán viên giỏi. Nó không chỉ giúp sổ sách chính xác mà còn tối ưu được dòng tiền thuế cho doanh nghiệp. Hy vọng những chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế của tôi có thể giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với hai tài khoản “khó nhằn” nhưng vô cùng quan trọng này. Nếu có thắc mắc gì, đừng ngại tìm hiểu thêm từ các nguồn tin cậy hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia thuế nhé.
Tải hóa đơn PDF GỐC hàng loạt
Chỉ từ 10đ/hóa đơn
Tải PDF gốc hàng loạt
Tải XML, HTML hàng loạt
Tải bảng kê chi tiết
Kiểm tra rủi ro MST
| Giá | 190k | 990k | 1.990k | 2.990k |
|---|---|---|---|---|
| Số hóa đơn | 500 | 5.000 | Vô hạn | Vô hạn |
| Số MST | Vô hạn | Vô hạn | 1 | Vô hạn |
| Thời hạn sử dụng | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời | Trọn đời |


